Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 18/07/2024 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 18/07/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 18/07/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 7K3 | An GiangXSAG - AG-7K3 | Bình ThuậnXSBTH - 7K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 82 | 07 | 35 |
| G7Giải bảy | 895 | 941 | 854 |
| G6Giải sáu | 9799 2393 7015 | 8438 6541 9990 | 2527 4365 5292 |
| G5Giải năm | 5381 | 4603 | 8996 |
| G4Giải tư | 34194 83821 67333 55955 12037 41114 33543 | 08548 04465 24357 12893 90363 91716 77694 | 25256 22915 74147 57977 68376 82186 01082 |
| G3Giải ba | 88973 30463 | 88269 99502 | 53268 52534 |
| G2Giải nhì | 61008 | 00657 | 83476 |
| G1Giải nhất | 02351 | 31372 | 52684 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 118679 | 007524 | 820235 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 02,03,07 | - |
| 1 | 14,15 | 16 | 15 |
| 2 | 21 | 24 | 27 |
| 3 | 33,37 | 38 | 34,35(2) |
| 4 | 43 | 41(2),48 | 47 |
| 5 | 51,55 | 57(2) | 54,56 |
| 6 | 63 | 63,65,69 | 65,68 |
| 7 | 73,79 | 72 | 76(2),77 |
| 8 | 81,82 | - | 82,84,86 |
| 9 | 93,94,95,99 | 90,93,94 | 92,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 15 | 35 | 41 | 57 | 63 | 65 | 76 | 82 | 93 | 94 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 17 | 18 | 19 | 20 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 18/07/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 68 | 68 | 48 |
| G7Giải bảy | 756 | 211 | 742 |
| G6Giải sáu | 7841 2695 2573 | 0487 8575 2465 | 8590 7705 6803 |
| G5Giải năm | 1313 | 7941 | 5790 |
| G4Giải tư | 21026 65766 40661 98673 82933 66896 25443 | 65763 32264 51706 07332 82940 06267 54808 | 30521 75389 13571 13069 96780 16265 83523 |
| G3Giải ba | 31128 28989 | 08515 40700 | 56921 89637 |
| G2Giải nhì | 18818 | 00450 | 80813 |
| G1Giải nhất | 41916 | 47846 | 53631 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 908085 | 158005 | 725785 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 00,05,06,08 | 03,05 |
| 1 | 13,16,18 | 11,15 | 13 |
| 2 | 26,28 | - | 21(2),23 |
| 3 | 33 | 32 | 31,37 |
| 4 | 41,43 | 40,41,46 | 42,48 |
| 5 | 56 | 50 | - |
| 6 | 61,66,68 | 63,64,65,67,68 | 65,69 |
| 7 | 73(2) | 75 | 71 |
| 8 | 85,89 | 87 | 80,85,89 |
| 9 | 95,96 | - | 90(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 05 | 13 | 21 | 41 | 65 | 68 | 73 | 85 | 89 | 90 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 17 | 19 | 20 | 22 | 24 | 25 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 18/07/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội1QD-13QD-16QD-17QD-3QD-9QD-20QD-19QD |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 12559 |
| G1Giải nhất | 30645 |
| G2Giải nhì | 80705 72880 |
| G3Giải ba | 70556 30055 15476 13776 52037 33922 |
| G4Giải tư | 4395 6731 7431 7487 |
| G5Giải năm | 1392 1973 1714 1977 0669 1729 |
| G6Giải sáu | 849 257 368 |
| G7Giải bảy | 02 44 97 20 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 02,05 |
| 1 | 14 |
| 2 | 20,22,29 |
| 3 | 31(2),37 |
| 4 | 44,45,49 |
| 5 | 55,56,57,59 |
| 6 | 68,69 |
| 7 | 73,76(2),77 |
| 8 | 80,87 |
| 9 | 92,95,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 31 | 76 | 02 | 05 | 14 | 20 | 22 | 29 | 37 | 44 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
