KẾT QUẢ XỔ SỐ PHÚ YÊN (XSPY)
Tra cứu KQXS tỉnh Phú Yên các kỳ mở thưởng gần nhất. Cập nhật trực tiếp từ hội đồng mở thưởng.
XS Phú Yên - Ngày 21/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY |
|---|---|
| G8Giải tám | 92 |
| G7Giải bảy | 334 |
| G6Giải sáu | 8570 6420 5510 |
| G5Giải năm | 1436 |
| G4Giải tư | 99123 48855 82396 92841 46121 70246 70979 |
| G3Giải ba | 41132 95816 |
| G2Giải nhì | 27981 |
| G1Giải nhất | 12423 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 291869 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10,16 |
| 2 | 20,21,23(2) |
| 3 | 32,34,36 |
| 4 | 41,46 |
| 5 | 55 |
| 6 | 69 |
| 7 | 70,79 |
| 8 | 81 |
| 9 | 92,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 23 | 10 | 16 | 20 | 21 | 32 | 34 | 36 | 41 | 46 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ Phú Yên
Lọc Theo Lịch Quay:
Thống kê loto về nhiều nhất trong 30 lần quay
41 12 lần | 81 10 lần | 92 10 lần | 13 9 lần | 19 9 lần |
37 9 lần | 38 9 lần | 42 9 lần | 46 9 lần | 51 9 lần |
Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất
66 30 lượt | 60 29 lượt | 40 28 lượt | 56 22 lượt | 74 21 lượt |
63 20 lượt | 08 14 lượt | 35 14 lượt | 57 14 lượt | 98 14 lượt |
2 số cuối GĐB XS Phú Yên về nhiều nhất
82 3 lần | 38 2 lần | 54 2 lần | 69 2 lần | 04 2 lần |
10 1 lần | 15 1 lần | 21 1 lần | 28 1 lần | 33 1 lần |
Tần suất Đầu / Đuôi 2 số cuối GĐB
| Đầu ĐB | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần | 3 | 2 | 2 | 4 | 2 | 4 | 4 | 3 | 4 | 2 |
| Đuôi ĐB | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần | 4 | 2 | 4 | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 |
⇒ Xem thêm các tiện ích khác
XS Phú Yên - Ngày 14/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY |
|---|---|
| G8Giải tám | 06 |
| G7Giải bảy | 597 |
| G6Giải sáu | 7086 3414 0252 |
| G5Giải năm | 9449 |
| G4Giải tư | 41968 54745 63328 49233 28212 14611 14430 |
| G3Giải ba | 86446 49392 |
| G2Giải nhì | 86507 |
| G1Giải nhất | 09500 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 315501 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên |
|---|---|
| 0 | 00,01,06,07 |
| 1 | 11,12,14 |
| 2 | 28 |
| 3 | 30,33 |
| 4 | 45,46,49 |
| 5 | 52 |
| 6 | 68 |
| 7 | - |
| 8 | 86 |
| 9 | 92,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 01 | 06 | 07 | 11 | 12 | 14 | 28 | 30 | 33 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
⇒ Xem thêm các tiện ích khác
XS Phú Yên - Ngày 29/06/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY |
|---|---|
| G8Giải tám | 46 |
| G7Giải bảy | 245 |
| G6Giải sáu | 9055 9726 4392 |
| G5Giải năm | 6977 |
| G4Giải tư | 23682 60606 99169 53732 73599 63934 99409 |
| G3Giải ba | 31658 29350 |
| G2Giải nhì | 57931 |
| G1Giải nhất | 59091 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 325404 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên |
|---|---|
| 0 | 04,06,09 |
| 1 | - |
| 2 | 26 |
| 3 | 31,32,34 |
| 4 | 45,46 |
| 5 | 50,55,58 |
| 6 | 69 |
| 7 | 77 |
| 8 | 82 |
| 9 | 91,92,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 04 | 06 | 09 | 26 | 31 | 32 | 34 | 45 | 46 | 50 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
⇒ Xem thêm các tiện ích khác
XS Phú Yên - Ngày 22/06/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY |
|---|---|
| G8Giải tám | 70 |
| G7Giải bảy | 407 |
| G6Giải sáu | 2696 8078 9341 |
| G5Giải năm | 7887 |
| G4Giải tư | 31203 96119 68441 50791 82344 81347 80469 |
| G3Giải ba | 82119 29145 |
| G2Giải nhì | 86332 |
| G1Giải nhất | 75346 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 957368 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên |
|---|---|
| 0 | 03,07 |
| 1 | 19(2) |
| 2 | - |
| 3 | 32 |
| 4 | 41(2),44,45,46,47 |
| 5 | - |
| 6 | 68,69 |
| 7 | 70,78 |
| 8 | 87 |
| 9 | 91,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 19 | 41 | 03 | 07 | 32 | 44 | 45 | 46 | 47 | 68 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Đang hiển thị 4 / 30 kỳ mở thưởng gần nhất của đài Phú Yên
Thông tin & Cơ cấu giải thưởng XSKT Phú Yên
Xổ số kiến thiết Phú Yên là loại hình vé số truyền thống mệnh giá 10.000 VNĐ/vé. Mỗi kỳ mở thưởng phát hành hàng ngàn dãy số tạo cơ hội trúng giải Đặc biệt trị giá tới 2 tỷ đồng.
Cơ cấu giải thưởng chính:
- 1 Giải Đặc biệt: 2.000.000.000 VNĐ
- 10 Giải Nhất: 30.000.000 VNĐ / giải
- 10 Giải Nhì: 15.000.000 VNĐ / giải
- 20 Giải Ba: 10.000.000 VNĐ / giải
- 70 Giải Tư: 3.000.000 VNĐ / giải
- 10.000 Giải Tám: 100.000 VNĐ / giải
Đổi thưởng & Liên hệ Công ty:
📍 Trụ sở Công ty XSKT tỉnh Phú Yên.
📞 Điện thoại phòng trả thưởng: Hỗ trợ 24/7 qua đường dây nóng công ty xổ số.
⚠️ Vé trúng phải giữ nguyên vẹn, không rách rời, không tẩy xóa số.
Câu Hỏi Thường Gặp Xổ Số Phú Yên
Kết quả xổ số kiến thiết Phú Yên (XSPY) được quay thưởng theo lịch cố định của Hội đồng Xổ số Kiến thiết Miền. Lịch mở thưởng được tường thuật trực tiếp hàng tuần trên hệ thống XOSOKIENTHIET.COM.VN.
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
