KẾT QUẢ XỔ SỐ QUẢNG NINH (XSQN)
Tra cứu KQXS tỉnh Quảng Ninh các kỳ mở thưởng gần nhất. Cập nhật trực tiếp từ hội đồng mở thưởng.
XS Quảng Ninh - Ngày 22/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng Ninh9GS-13GS-4GS-10GS-12GS-14GS |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 31922 |
| G1Giải nhất | 68392 |
| G2Giải nhì | 42192 98961 |
| G3Giải ba | 18400 72209 72261 68433 35051 86944 |
| G4Giải tư | 3748 6738 0334 1736 |
| G5Giải năm | 6318 9384 1206 7167 8446 7367 |
| G6Giải sáu | 651 911 839 |
| G7Giải bảy | 92 07 35 44 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 00,06,07,09 |
| 1 | 11,18 |
| 2 | 22 |
| 3 | 33,34,35,36,38,39 |
| 4 | 44(2),46,48 |
| 5 | 51(2) |
| 6 | 61(2),67(2) |
| 7 | - |
| 8 | 84 |
| 9 | 92(3) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 92 | 44 | 51 | 61 | 67 | 00 | 06 | 07 | 09 | 11 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ Quảng Ngãi
Lọc Theo Lịch Quay:
Thống kê loto về nhiều nhất trong 30 lần quay
30 12 lần | 75 12 lần | 94 11 lần | 35 10 lần | 43 10 lần |
67 10 lần | 77 9 lần | 79 9 lần | 01 9 lần | 10 8 lần |
Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất
03 24 lượt | 56 22 lượt | 38 20 lượt | 20 19 lượt | 78 16 lượt |
72 15 lượt | 76 15 lượt | 47 14 lượt | 91 14 lượt | 49 13 lượt |
2 số cuối GĐB XS Quảng Ngãi về nhiều nhất
28 2 lần | 82 2 lần | 97 2 lần | 18 1 lần | 22 1 lần |
25 1 lần | 27 1 lần | 29 1 lần | 30 1 lần | 35 1 lần |
Tần suất Đầu / Đuôi 2 số cuối GĐB
| Đầu ĐB | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần | 2 | 1 | 6 | 3 | 2 | 3 | 2 | 3 | 4 | 4 |
| Đuôi ĐB | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần | 4 | 1 | 4 | 2 | 1 | 4 | 2 | 6 | 5 | 1 |
⇒ Xem thêm các tiện ích khác
XS Quảng Ninh - Ngày 15/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng Ninh9GK-5GK-7GK-8GK-1GK-13GK |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 31429 |
| G1Giải nhất | 56141 |
| G2Giải nhì | 63539 52989 |
| G3Giải ba | 87180 30479 53919 09896 01566 70239 |
| G4Giải tư | 5782 5790 0227 0122 |
| G5Giải năm | 1322 7963 3404 1478 1458 8914 |
| G6Giải sáu | 719 652 339 |
| G7Giải bảy | 27 15 44 13 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 13,14,15,19(2) |
| 2 | 22(2),27(2),29 |
| 3 | 39(3) |
| 4 | 41,44 |
| 5 | 52,58 |
| 6 | 63,66 |
| 7 | 78,79 |
| 8 | 80,82,89 |
| 9 | 90,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 39 | 19 | 22 | 27 | 04 | 13 | 14 | 15 | 29 | 41 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
⇒ Xem thêm các tiện ích khác
XS Quảng Ninh - Ngày 30/06/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng Ninh10CS-8CS-2CS-1CS-11CS-6CS |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 60468 |
| G1Giải nhất | 31651 |
| G2Giải nhì | 71173 80230 |
| G3Giải ba | 59780 20731 01625 23203 02640 30168 |
| G4Giải tư | 1992 5360 0537 8142 |
| G5Giải năm | 3932 1982 4526 9295 8417 6527 |
| G6Giải sáu | 359 277 412 |
| G7Giải bảy | 33 90 97 12 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 12(2),17 |
| 2 | 25,26,27 |
| 3 | 30,31,32,33,37 |
| 4 | 40,42 |
| 5 | 51,59 |
| 6 | 60,68(2) |
| 7 | 73,77 |
| 8 | 80,82 |
| 9 | 90,92,95,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 12 | 68 | 03 | 17 | 25 | 26 | 27 | 30 | 31 | 32 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
⇒ Xem thêm các tiện ích khác
XS Quảng Ninh - Ngày 23/06/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng Ninh12CK-1CK-7CK-10CK-4CK-14CK |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 50437 |
| G1Giải nhất | 80903 |
| G2Giải nhì | 15900 70391 |
| G3Giải ba | 39025 37187 34697 82412 24933 25718 |
| G4Giải tư | 9351 5445 8890 5897 |
| G5Giải năm | 5955 6167 6113 6975 1354 5853 |
| G6Giải sáu | 240 458 180 |
| G7Giải bảy | 38 83 93 62 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 00,03 |
| 1 | 12,13,18 |
| 2 | 25 |
| 3 | 33,37,38 |
| 4 | 40,45 |
| 5 | 51,53,54,55,58 |
| 6 | 62,67 |
| 7 | 75 |
| 8 | 80,83,87 |
| 9 | 90,91,93,97(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 97 | 00 | 03 | 12 | 13 | 18 | 25 | 33 | 37 | 38 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Đang hiển thị 4 / 30 kỳ mở thưởng gần nhất của đài Quảng Ninh
Thông tin & Cơ cấu giải thưởng XSKT Quảng Ninh
Xổ số kiến thiết Quảng Ninh là loại hình vé số truyền thống mệnh giá 10.000 VNĐ/vé. Mỗi kỳ mở thưởng phát hành hàng ngàn dãy số tạo cơ hội trúng giải Đặc biệt trị giá tới 2 tỷ đồng.
Cơ cấu giải thưởng chính:
- 1 Giải Đặc biệt: 2.000.000.000 VNĐ
- 10 Giải Nhất: 30.000.000 VNĐ / giải
- 10 Giải Nhì: 15.000.000 VNĐ / giải
- 20 Giải Ba: 10.000.000 VNĐ / giải
- 70 Giải Tư: 3.000.000 VNĐ / giải
- 10.000 Giải Tám: 100.000 VNĐ / giải
Đổi thưởng & Liên hệ Công ty:
📍 Trụ sở Công ty XSKT tỉnh Quảng Ninh.
📞 Điện thoại phòng trả thưởng: Hỗ trợ 24/7 qua đường dây nóng công ty xổ số.
⚠️ Vé trúng phải giữ nguyên vẹn, không rách rời, không tẩy xóa số.
Câu Hỏi Thường Gặp Xổ Số Quảng Ninh
Kết quả xổ số kiến thiết Quảng Ninh (XSQN) được quay thưởng theo lịch cố định của Hội đồng Xổ số Kiến thiết Miền. Lịch mở thưởng được tường thuật trực tiếp hàng tuần trên hệ thống XOSOKIENTHIET.COM.VN.
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
