Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT) 7 Ngày Gần Nhất
Trực tiếp kết quả xổ số kiến thiết Miền Trung 7 kỳ quay gần nhất lúc 17h15, bảng loto 2 số các đài và kho dữ liệu lịch sử.
XSMT (Miền Trung) - Ngày 29/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG - 19D0 |
|---|---|
| G8Giải tám | 58 |
| G7Giải bảy | 587 |
| G6Giải sáu | 4625 4606 9673 |
| G5Giải năm | 7725 |
| G4Giải tư | 93257 19528 28931 44759 03443 78386 43038 |
| G3Giải ba | 23603 12203 |
| G2Giải nhì | 35390 |
| G1Giải nhất | 50920 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 353174 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 03(2),06 |
| 1 | - |
| 2 | 20,25(2),28 |
| 3 | 31,38 |
| 4 | 43 |
| 5 | 57,58,59 |
| 6 | - |
| 7 | 73,74 |
| 8 | 86,87 |
| 9 | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 03 | 25 | 06 | 20 | 28 | 31 | 38 | 43 | 57 | 58 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
XSMT (Miền Trung) - KẾT QUẢ NGÀY 28/09/2026Xem chi tiết →
XSMT (Miền Trung) - Ngày 28/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG - 01D9 |
|---|---|
| G8Giải tám | 58 |
| G7Giải bảy | 587 |
| G6Giải sáu | 4625 4606 9673 |
| G5Giải năm | 7725 |
| G4Giải tư | 93257 19528 28931 44759 03443 78386 43038 |
| G3Giải ba | 23603 12203 |
| G2Giải nhì | 35390 |
| G1Giải nhất | 50920 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 835317 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 03(2),06 |
| 1 | 17 |
| 2 | 20,25(2),28 |
| 3 | 31,38 |
| 4 | 43 |
| 5 | 57,58,59 |
| 6 | - |
| 7 | 73 |
| 8 | 86,87 |
| 9 | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 03 | 25 | 06 | 17 | 20 | 28 | 31 | 38 | 43 | 57 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
XSMT (Miền Trung) - KẾT QUẢ NGÀY 27/09/2026Xem chi tiết →
XSMT (Miền Trung) - Ngày 27/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT - 39KT | Khánh HòaXSKH - 39KH | HuếXSTTH - 39TTH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 89 | 35 | 90 |
| G7Giải bảy | 695 | 376 | 816 |
| G6Giải sáu | 4797 7724 6628 | 8070 3241 0194 | 9613 1009 4055 |
| G5Giải năm | 2311 | 4135 | 9224 |
| G4Giải tư | 06669 18443 04370 97082 16601 59712 54139 | 90825 80982 78875 79043 95986 21931 28413 | 31454 61392 79288 24175 14997 28476 50841 |
| G3Giải ba | 71807 49675 | 01756 64635 | 03575 85066 |
| G2Giải nhì | 12750 | 61216 | 85843 |
| G1Giải nhất | 99139 | 10518 | 94413 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 595822 | 001370 | 626790 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,07 | - | 09 |
| 1 | 11,12 | 13,16,18 | 13(2),16 |
| 2 | 22,24,28 | 25 | 24 |
| 3 | 39(2) | 31,35(3) | - |
| 4 | 43 | 41,43 | 41,43 |
| 5 | 50 | 56 | 54,55 |
| 6 | 69 | - | 66 |
| 7 | 70,75 | 70(2),75,76 | 75(2),76 |
| 8 | 82,89 | 82,86 | 88 |
| 9 | 95,97 | 94 | 90(2),92,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 75 | 13 | 35 | 43 | 70 | 16 | 24 | 39 | 41 | 76 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 14 | 15 | 17 | 19 | 20 | 21 | 23 | 26 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
XSMT (Miền Trung) - KẾT QUẢ NGÀY 26/09/2026Xem chi tiết →
XSMT (Miền Trung) - Ngày 26/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Quảng NgãiXSQNG | Đắk NôngXSDNO |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 76 | 35 | 76 |
| G7Giải bảy | 550 | 731 | 109 |
| G6Giải sáu | 9157 1669 1226 | 7067 1207 5570 | 8556 5323 9427 |
| G5Giải năm | 1049 | 5567 | 2515 |
| G4Giải tư | 22790 73809 44055 37304 64280 54357 65648 | 94743 08955 18061 56577 73018 57940 42794 | 08872 99195 09544 97284 36066 09411 16028 |
| G3Giải ba | 40620 78046 | 91692 48175 | 89503 43788 |
| G2Giải nhì | 74691 | 83000 | 47979 |
| G1Giải nhất | 90309 | 00717 | 59582 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 517662 | 424087 | 965444 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 04,09(2) | 00,07 | 03,09 |
| 1 | - | 17,18 | 11,15 |
| 2 | 20,26 | - | 23,27,28 |
| 3 | - | 31,35 | - |
| 4 | 46,48,49 | 40,43 | 44(2) |
| 5 | 50,55,57(2) | 55 | 56 |
| 6 | 62,69 | 61,67(2) | 66 |
| 7 | 76 | 70,75,77 | 72,76,79 |
| 8 | 80 | 87 | 82,84,88 |
| 9 | 90,91 | 92,94 | 95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 09 | 44 | 55 | 57 | 67 | 76 | 00 | 03 | 04 | 07 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 16 | 19 | 21 | 22 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
XSMT (Miền Trung) - KẾT QUẢ NGÀY 25/09/2026Xem chi tiết →
XSMT (Miền Trung) - Ngày 25/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 13 | 95 |
| G7Giải bảy | 217 | 947 |
| G6Giải sáu | 1901 2099 2205 | 2029 4629 3509 |
| G5Giải năm | 6015 | 8504 |
| G4Giải tư | 57789 49892 59360 90601 19151 93388 84950 | 17615 04691 13353 24917 86677 62825 92946 |
| G3Giải ba | 51688 71432 | 60076 61855 |
| G2Giải nhì | 81957 | 97389 |
| G1Giải nhất | 90284 | 37378 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 905589 | 783153 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 01(2),05 | 04,09 |
| 1 | 13,15,17 | 15,17 |
| 2 | - | 25,29(2) |
| 3 | 32 | - |
| 4 | - | 46,47 |
| 5 | 50,51,57 | 53(2),55 |
| 6 | 60 | - |
| 7 | - | 76,77,78 |
| 8 | 84,88(2),89(2) | 89 |
| 9 | 92,99 | 91,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 89 | 01 | 15 | 17 | 29 | 53 | 88 | 04 | 05 | 09 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
XSMT (Miền Trung) - KẾT QUẢ NGÀY 24/09/2026Xem chi tiết →
XSMT (Miền Trung) - Ngày 24/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 97 | 03 | 99 |
| G7Giải bảy | 850 | 169 | 026 |
| G6Giải sáu | 6724 0678 1108 | 3925 4587 2116 | 2200 3063 9989 |
| G5Giải năm | 7166 | 7113 | 1776 |
| G4Giải tư | 78263 32417 58426 71860 25610 78320 17361 | 37139 23843 25369 60522 62731 00877 43780 | 10994 54143 47657 79053 69766 91838 73946 |
| G3Giải ba | 05058 60400 | 83111 05456 | 05936 80970 |
| G2Giải nhì | 14561 | 25740 | 20922 |
| G1Giải nhất | 33001 | 17227 | 06702 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 273746 | 662102 | 562479 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,01,08 | 02,03 | 00,02 |
| 1 | 10,17 | 11,13,16 | - |
| 2 | 20,24,26 | 22,25,27 | 22,26 |
| 3 | - | 31,39 | 36,38 |
| 4 | 46 | 40,43 | 43,46 |
| 5 | 50,58 | 56 | 53,57 |
| 6 | 60,61(2),63,66 | 69(2) | 63,66 |
| 7 | 78 | 77 | 70,76,79 |
| 8 | - | 80,87 | 89 |
| 9 | 97 | - | 94,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 02 | 22 | 26 | 43 | 46 | 61 | 63 | 66 | 69 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 14 | 15 | 18 | 19 | 21 | 23 | 28 | 29 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
XSMT (Miền Trung) - KẾT QUẢ NGÀY 23/09/2026Xem chi tiết →
XSMT (Miền Trung) - Ngày 23/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 58 | 35 |
| G7Giải bảy | 587 | 376 |
| G6Giải sáu | 4625 4606 9673 | 8070 3241 0194 |
| G5Giải năm | 7725 | 4135 |
| G4Giải tư | 93257 19528 28931 44759 03443 78386 43038 | 90825 80982 78875 79043 95986 21931 28413 |
| G3Giải ba | 23603 12203 | 01756 64635 |
| G2Giải nhì | 35390 | 61216 |
| G1Giải nhất | 50920 | 10518 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 756753 | 001370 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 03(2),06 | - |
| 1 | - | 13,16,18 |
| 2 | 20,25(2),28 | 25 |
| 3 | 31,38 | 31,35(3) |
| 4 | 43 | 41,43 |
| 5 | 53,57,58,59 | 56 |
| 6 | - | - |
| 7 | 73 | 70(2),75,76 |
| 8 | 86,87 | 82,86 |
| 9 | 90 | 94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 25 | 35 | 03 | 31 | 43 | 70 | 86 | 06 | 13 | 16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 17 | 19 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Đang hiển thị 7 kỳ quay gần nhất (Tổng cộng 3172 ngày trong kho dữ liệu)
