KẾT QUẢ XỔ SỐ QUẢNG BÌNH (XSQB)
Tra cứu KQXS tỉnh Quảng Bình các kỳ mở thưởng gần nhất. Cập nhật trực tiếp từ hội đồng mở thưởng.
XS Quảng Bình - Ngày 24/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|
| G8Giải tám | 99 |
| G7Giải bảy | 026 |
| G6Giải sáu | 2200 3063 9989 |
| G5Giải năm | 1776 |
| G4Giải tư | 10994 54143 47657 79053 69766 91838 73946 |
| G3Giải ba | 05936 80970 |
| G2Giải nhì | 20922 |
| G1Giải nhất | 06702 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 562479 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Bình |
|---|---|
| 0 | 00,02 |
| 1 | - |
| 2 | 22,26 |
| 3 | 36,38 |
| 4 | 43,46 |
| 5 | 53,57 |
| 6 | 63,66 |
| 7 | 70,76,79 |
| 8 | 89 |
| 9 | 94,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 02 | 22 | 26 | 36 | 38 | 43 | 46 | 53 | 57 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ Quảng Bình
Lọc Theo Lịch Quay:
Thống kê loto về nhiều nhất trong 30 lần quay
84 12 lần | 48 10 lần | 54 10 lần | 82 10 lần | 83 10 lần |
98 10 lần | 51 9 lần | 01 9 lần | 03 9 lần | 08 9 lần |
Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất
07 23 lượt | 29 21 lượt | 88 19 lượt | 31 15 lượt | 62 15 lượt |
18 14 lượt | 24 13 lượt | 35 12 lượt | 39 11 lượt | 97 10 lượt |
2 số cuối GĐB XS Quảng Bình về nhiều nhất
31 2 lần | 65 2 lần | 98 2 lần | 04 2 lần | 08 2 lần |
13 1 lần | 15 1 lần | 16 1 lần | 20 1 lần | 24 1 lần |
Tần suất Đầu / Đuôi 2 số cuối GĐB
| Đầu ĐB | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần | 5 | 3 | 3 | 4 | 2 | 2 | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Đuôi ĐB | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần | 3 | 4 | 1 | 2 | 5 | 4 | 2 | 1 | 5 | 3 |
⇒ Xem thêm các tiện ích khác
XS Quảng Bình - Ngày 17/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|
| G8Giải tám | 48 |
| G7Giải bảy | 940 |
| G6Giải sáu | 0316 9554 6630 |
| G5Giải năm | 5486 |
| G4Giải tư | 29079 15555 28226 64228 22374 69195 72923 |
| G3Giải ba | 90480 24948 |
| G2Giải nhì | 56386 |
| G1Giải nhất | 41048 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 343365 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Bình |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16 |
| 2 | 23,26,28 |
| 3 | 30 |
| 4 | 40,48(3) |
| 5 | 54,55 |
| 6 | 65 |
| 7 | 74,79 |
| 8 | 80,86(2) |
| 9 | 95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 48 | 86 | 16 | 23 | 26 | 28 | 30 | 40 | 54 | 55 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
⇒ Xem thêm các tiện ích khác
XS Quảng Bình - Ngày 25/06/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|
| G8Giải tám | 69 |
| G7Giải bảy | 916 |
| G6Giải sáu | 1153 5878 7560 |
| G5Giải năm | 2717 |
| G4Giải tư | 89203 64785 72523 91484 71205 30508 18501 |
| G3Giải ba | 06020 78058 |
| G2Giải nhì | 04001 |
| G1Giải nhất | 84898 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 318032 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Bình |
|---|---|
| 0 | 01(2),03,05,08 |
| 1 | 16,17 |
| 2 | 20,23 |
| 3 | 32 |
| 4 | - |
| 5 | 53,58 |
| 6 | 60,69 |
| 7 | 78 |
| 8 | 84,85 |
| 9 | 98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 01 | 03 | 05 | 08 | 16 | 17 | 20 | 23 | 32 | 53 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 18 | 19 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
⇒ Xem thêm các tiện ích khác
XS Quảng Bình - Ngày 18/06/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|
| G8Giải tám | 85 |
| G7Giải bảy | 904 |
| G6Giải sáu | 6810 1913 4706 |
| G5Giải năm | 7403 |
| G4Giải tư | 15550 91492 53354 30460 49536 30513 89841 |
| G3Giải ba | 76683 37473 |
| G2Giải nhì | 58226 |
| G1Giải nhất | 10706 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 256886 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Bình |
|---|---|
| 0 | 03,04,06(2) |
| 1 | 10,13(2) |
| 2 | 26 |
| 3 | 36 |
| 4 | 41 |
| 5 | 50,54 |
| 6 | 60 |
| 7 | 73 |
| 8 | 83,85,86 |
| 9 | 92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 06 | 13 | 03 | 04 | 10 | 26 | 36 | 41 | 50 | 54 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Đang hiển thị 4 / 30 kỳ mở thưởng gần nhất của đài Quảng Bình
Thông tin & Cơ cấu giải thưởng XSKT Quảng Bình
Xổ số kiến thiết Quảng Bình là loại hình vé số truyền thống mệnh giá 10.000 VNĐ/vé. Mỗi kỳ mở thưởng phát hành hàng ngàn dãy số tạo cơ hội trúng giải Đặc biệt trị giá tới 2 tỷ đồng.
Cơ cấu giải thưởng chính:
- 1 Giải Đặc biệt: 2.000.000.000 VNĐ
- 10 Giải Nhất: 30.000.000 VNĐ / giải
- 10 Giải Nhì: 15.000.000 VNĐ / giải
- 20 Giải Ba: 10.000.000 VNĐ / giải
- 70 Giải Tư: 3.000.000 VNĐ / giải
- 10.000 Giải Tám: 100.000 VNĐ / giải
Đổi thưởng & Liên hệ Công ty:
📍 Trụ sở Công ty XSKT tỉnh Quảng Bình.
📞 Điện thoại phòng trả thưởng: Hỗ trợ 24/7 qua đường dây nóng công ty xổ số.
⚠️ Vé trúng phải giữ nguyên vẹn, không rách rời, không tẩy xóa số.
Câu Hỏi Thường Gặp Xổ Số Quảng Bình
Kết quả xổ số kiến thiết Quảng Bình (XSQB) được quay thưởng theo lịch cố định của Hội đồng Xổ số Kiến thiết Miền. Lịch mở thưởng được tường thuật trực tiếp hàng tuần trên hệ thống XOSOKIENTHIET.COM.VN.
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
