KẾT QUẢ XỔ SỐ TRÀ VINH (XSTVT)
Tra cứu KQXS tỉnh Trà Vinh các kỳ mở thưởng gần nhất. Cập nhật trực tiếp từ hội đồng mở thưởng.
XS Trà Vinh - Ngày 25/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Trà VinhXSTV - 35TV39 |
|---|---|
| G8Giải tám | 43 |
| G7Giải bảy | 699 |
| G6Giải sáu | 1089 8087 1366 |
| G5Giải năm | 5231 |
| G4Giải tư | 05961 95735 70344 26452 45816 49208 14440 |
| G3Giải ba | 79301 33093 |
| G2Giải nhì | 04320 |
| G1Giải nhất | 31703 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 107064 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Trà Vinh |
|---|---|
| 0 | 01,03,08 |
| 1 | 16 |
| 2 | 20 |
| 3 | 31,35 |
| 4 | 40,43,44 |
| 5 | 52 |
| 6 | 61,64,66 |
| 7 | - |
| 8 | 87,89 |
| 9 | 93,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 01 | 03 | 08 | 16 | 20 | 31 | 35 | 40 | 43 | 44 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ XSTVT
Thống kê loto về nhiều nhất trong 0 lần quay
10 0 lần | 11 0 lần | 12 0 lần | 13 0 lần | 14 0 lần |
15 0 lần | 16 0 lần | 17 0 lần | 18 0 lần | 19 0 lần |
Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất
00 0 lượt | 01 0 lượt | 02 0 lượt | 03 0 lượt | 04 0 lượt |
05 0 lượt | 06 0 lượt | 07 0 lượt | 08 0 lượt | 09 0 lượt |
2 số cuối GĐB XS XSTVT về nhiều nhất
10 0 lần | 11 0 lần | 12 0 lần | 13 0 lần | 14 0 lần |
15 0 lần | 16 0 lần | 17 0 lần | 18 0 lần | 19 0 lần |
Tần suất Đầu / Đuôi 2 số cuối GĐB
| Đầu ĐB | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đuôi ĐB | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
⇒ Xem thêm các tiện ích khác
XS Trà Vinh - Ngày 18/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Trà VinhXSTV - 35TV38 |
|---|---|
| G8Giải tám | 15 |
| G7Giải bảy | 279 |
| G6Giải sáu | 5861 3746 8332 |
| G5Giải năm | 8201 |
| G4Giải tư | 63034 07527 65368 00071 94934 44330 93689 |
| G3Giải ba | 42301 79312 |
| G2Giải nhì | 30563 |
| G1Giải nhất | 52848 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 207644 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Trà Vinh |
|---|---|
| 0 | 01(2) |
| 1 | 12,15 |
| 2 | 27 |
| 3 | 30,32,34(2) |
| 4 | 44,46,48 |
| 5 | - |
| 6 | 61,63,68 |
| 7 | 71,79 |
| 8 | 89 |
| 9 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 01 | 34 | 12 | 15 | 27 | 30 | 32 | 44 | 46 | 48 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
⇒ Xem thêm các tiện ích khác
XS Trà Vinh - Ngày 26/06/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Trà VinhXSTV - 35TV26 |
|---|---|
| G8Giải tám | 09 |
| G7Giải bảy | 423 |
| G6Giải sáu | 5375 7102 7743 |
| G5Giải năm | 5460 |
| G4Giải tư | 30095 90716 14751 58839 41691 16807 84890 |
| G3Giải ba | 21289 90362 |
| G2Giải nhì | 46128 |
| G1Giải nhất | 06144 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 445418 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Trà Vinh |
|---|---|
| 0 | 02,07,09 |
| 1 | 16,18 |
| 2 | 23,28 |
| 3 | 39 |
| 4 | 43,44 |
| 5 | 51 |
| 6 | 60,62 |
| 7 | 75 |
| 8 | 89 |
| 9 | 90,91,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 07 | 09 | 16 | 18 | 23 | 28 | 39 | 43 | 44 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
⇒ Xem thêm các tiện ích khác
XS Trà Vinh - Ngày 19/06/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Trà VinhXSTV - 35TV25 |
|---|---|
| G8Giải tám | 81 |
| G7Giải bảy | 697 |
| G6Giải sáu | 1322 6756 2503 |
| G5Giải năm | 4623 |
| G4Giải tư | 48840 32751 25181 23621 77205 67500 29464 |
| G3Giải ba | 00523 52715 |
| G2Giải nhì | 17863 |
| G1Giải nhất | 29248 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 998520 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Trà Vinh |
|---|---|
| 0 | 00,03,05 |
| 1 | 15 |
| 2 | 20,21,22,23(2) |
| 3 | - |
| 4 | 40,48 |
| 5 | 51,56 |
| 6 | 63,64 |
| 7 | - |
| 8 | 81(2) |
| 9 | 97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 23 | 81 | 00 | 03 | 05 | 15 | 20 | 21 | 22 | 40 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Đang hiển thị 4 / 30 kỳ mở thưởng gần nhất của đài Trà Vinh
Thông tin & Cơ cấu giải thưởng XSKT Trà Vinh
Xổ số kiến thiết Trà Vinh là loại hình vé số truyền thống mệnh giá 10.000 VNĐ/vé. Mỗi kỳ mở thưởng phát hành hàng ngàn dãy số tạo cơ hội trúng giải Đặc biệt trị giá tới 2 tỷ đồng.
Cơ cấu giải thưởng chính:
- 1 Giải Đặc biệt: 2.000.000.000 VNĐ
- 10 Giải Nhất: 30.000.000 VNĐ / giải
- 10 Giải Nhì: 15.000.000 VNĐ / giải
- 20 Giải Ba: 10.000.000 VNĐ / giải
- 70 Giải Tư: 3.000.000 VNĐ / giải
- 10.000 Giải Tám: 100.000 VNĐ / giải
Đổi thưởng & Liên hệ Công ty:
📍 Trụ sở Công ty XSKT tỉnh Trà Vinh.
📞 Điện thoại phòng trả thưởng: Hỗ trợ 24/7 qua đường dây nóng công ty xổ số.
⚠️ Vé trúng phải giữ nguyên vẹn, không rách rời, không tẩy xóa số.
Câu Hỏi Thường Gặp Xổ Số Trà Vinh
Kết quả xổ số kiến thiết Trà Vinh (XSTVT) được quay thưởng theo lịch cố định của Hội đồng Xổ số Kiến thiết Miền. Lịch mở thưởng được tường thuật trực tiếp hàng tuần trên hệ thống XOSOKIENTHIET.COM.VN.
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
