KẾT QUẢ XỔ SỐ TP.HCM (XSHCM)
Tra cứu KQXS tỉnh TP.HCM các kỳ mở thưởng gần nhất. Cập nhật trực tiếp từ hội đồng mở thưởng.
XS TP. HCM - Ngày 29/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 64D3 |
|---|---|
| G8Giải tám | 76 |
| G7Giải bảy | 628 |
| G6Giải sáu | 8551 8397 1573 |
| G5Giải năm | 9315 |
| G4Giải tư | 39659 65601 58662 71396 30693 94113 81582 |
| G3Giải ba | 68071 98546 |
| G2Giải nhì | 48593 |
| G1Giải nhất | 29156 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 514495 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 13,15 |
| 2 | 28 |
| 3 | - |
| 4 | 46 |
| 5 | 51,56,59 |
| 6 | 62 |
| 7 | 71,73,76 |
| 8 | 82 |
| 9 | 93(2),95,96,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 93 | 01 | 13 | 15 | 28 | 46 | 51 | 56 | 59 | 62 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ TP. HCM
Lọc Theo Lịch Quay:
Thống kê loto về nhiều nhất trong 30 lần quay
68 17 lần | 36 14 lần | 15 13 lần | 69 13 lần | 16 11 lần |
66 11 lần | 91 11 lần | 26 10 lần | 59 10 lần | 82 10 lần |
Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất
04 30 lượt | 11 30 lượt | 38 30 lượt | 53 30 lượt | 63 30 lượt |
79 30 lượt | 09 20 lượt | 52 20 lượt | 85 20 lượt | 10 19 lượt |
2 số cuối GĐB XS TP. HCM về nhiều nhất
47 2 lần | 49 2 lần | 59 2 lần | 69 2 lần | 13 1 lần |
15 1 lần | 18 1 lần | 24 1 lần | 33 1 lần | 35 1 lần |
Tần suất Đầu / Đuôi 2 số cuối GĐB
| Đầu ĐB | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần | 1 | 3 | 1 | 2 | 6 | 3 | 2 | 3 | 3 | 6 |
| Đuôi ĐB | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 5 | 0 | 5 | 3 | 7 |
⇒ Xem thêm các tiện ích khác
XS TP. HCM - Ngày 28/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 26D4 |
|---|---|
| G8Giải tám | 76 |
| G7Giải bảy | 628 |
| G6Giải sáu | 8551 8397 1573 |
| G5Giải năm | 9315 |
| G4Giải tư | 39659 65601 58662 71396 30693 94113 81582 |
| G3Giải ba | 68071 98546 |
| G2Giải nhì | 48593 |
| G1Giải nhất | 29156 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 451449 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 13,15 |
| 2 | 28 |
| 3 | - |
| 4 | 46,49 |
| 5 | 51,56,59 |
| 6 | 62 |
| 7 | 71,73,76 |
| 8 | 82 |
| 9 | 93(2),96,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 93 | 01 | 13 | 15 | 28 | 46 | 49 | 51 | 56 | 59 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
⇒ Xem thêm các tiện ích khác
XS TP. HCM - Ngày 26/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 9D7 |
|---|---|
| G8Giải tám | 76 |
| G7Giải bảy | 628 |
| G6Giải sáu | 8551 8397 1573 |
| G5Giải năm | 9315 |
| G4Giải tư | 39659 65601 58662 71396 30693 94113 81582 |
| G3Giải ba | 68071 98546 |
| G2Giải nhì | 48593 |
| G1Giải nhất | 29156 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 584475 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 13,15 |
| 2 | 28 |
| 3 | - |
| 4 | 46 |
| 5 | 51,56,59 |
| 6 | 62 |
| 7 | 71,73,75,76 |
| 8 | 82 |
| 9 | 93(2),96,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 93 | 01 | 13 | 15 | 28 | 46 | 51 | 56 | 59 | 62 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
⇒ Xem thêm các tiện ích khác
XS TP. HCM - Ngày 21/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 9D2 |
|---|---|
| G8Giải tám | 31 |
| G7Giải bảy | 281 |
| G6Giải sáu | 0322 8736 7715 |
| G5Giải năm | 9729 |
| G4Giải tư | 35059 37355 42827 17002 70220 17567 03634 |
| G3Giải ba | 47812 54384 |
| G2Giải nhì | 33533 |
| G1Giải nhất | 45022 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 016707 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM |
|---|---|
| 0 | 02,07 |
| 1 | 12,15 |
| 2 | 20,22(2),27,29 |
| 3 | 31,33,34,36 |
| 4 | - |
| 5 | 55,59 |
| 6 | 67 |
| 7 | - |
| 8 | 81,84 |
| 9 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 22 | 02 | 07 | 12 | 15 | 20 | 27 | 29 | 31 | 33 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Đang hiển thị 4 / 30 kỳ mở thưởng gần nhất của đài TP.HCM
Thông tin & Cơ cấu giải thưởng XSKT TP.HCM
Xổ số kiến thiết TP.HCM là loại hình vé số truyền thống mệnh giá 10.000 VNĐ/vé. Mỗi kỳ mở thưởng phát hành hàng ngàn dãy số tạo cơ hội trúng giải Đặc biệt trị giá tới 2 tỷ đồng.
Cơ cấu giải thưởng chính:
- 1 Giải Đặc biệt: 2.000.000.000 VNĐ
- 10 Giải Nhất: 30.000.000 VNĐ / giải
- 10 Giải Nhì: 15.000.000 VNĐ / giải
- 20 Giải Ba: 10.000.000 VNĐ / giải
- 70 Giải Tư: 3.000.000 VNĐ / giải
- 10.000 Giải Tám: 100.000 VNĐ / giải
Đổi thưởng & Liên hệ Công ty:
📍 Trụ sở Công ty XSKT tỉnh TP.HCM.
📞 Điện thoại phòng trả thưởng: Hỗ trợ 24/7 qua đường dây nóng công ty xổ số.
⚠️ Vé trúng phải giữ nguyên vẹn, không rách rời, không tẩy xóa số.
Câu Hỏi Thường Gặp Xổ Số TP.HCM
Kết quả xổ số kiến thiết TP.HCM (XSHCM) được quay thưởng theo lịch cố định của Hội đồng Xổ số Kiến thiết Miền. Lịch mở thưởng được tường thuật trực tiếp hàng tuần trên hệ thống XOSOKIENTHIET.COM.VN.
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
