KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐẮK LẮK (XSDLK)
Tra cứu KQXS tỉnh Đắk Lắk các kỳ mở thưởng gần nhất. Cập nhật trực tiếp từ hội đồng mở thưởng.
XS Đắk Lắk - Ngày 22/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK |
|---|---|
| G8Giải tám | 09 |
| G7Giải bảy | 008 |
| G6Giải sáu | 1216 4238 5555 |
| G5Giải năm | 9521 |
| G4Giải tư | 35163 04139 80453 84450 91083 49243 04646 |
| G3Giải ba | 58849 58527 |
| G2Giải nhì | 45425 |
| G1Giải nhất | 68607 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 256155 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk |
|---|---|
| 0 | 07,08,09 |
| 1 | 16 |
| 2 | 21,25,27 |
| 3 | 38,39 |
| 4 | 43,46,49 |
| 5 | 50,53,55(2) |
| 6 | 63 |
| 7 | - |
| 8 | 83 |
| 9 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 55 | 07 | 08 | 09 | 16 | 21 | 25 | 27 | 38 | 39 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ Đắk Lắk
Lọc Theo Lịch Quay:
Thống kê loto về nhiều nhất trong 30 lần quay
89 11 lần | 45 10 lần | 61 10 lần | 87 10 lần | 92 10 lần |
14 9 lần | 39 9 lần | 59 9 lần | 66 9 lần | 86 9 lần |
Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất
88 30 lượt | 97 24 lượt | 56 19 lượt | 71 19 lượt | 79 18 lượt |
05 15 lượt | 69 12 lượt | 73 12 lượt | 84 12 lượt | 17 11 lượt |
2 số cuối GĐB XS Đắk Lắk về nhiều nhất
31 2 lần | 75 2 lần | 90 2 lần | 11 1 lần | 12 1 lần |
17 1 lần | 19 1 lần | 26 1 lần | 27 1 lần | 32 1 lần |
Tần suất Đầu / Đuôi 2 số cuối GĐB
| Đầu ĐB | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần | 3 | 4 | 2 | 3 | 3 | 2 | 2 | 3 | 3 | 5 |
| Đuôi ĐB | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần | 2 | 5 | 3 | 0 | 3 | 5 | 5 | 3 | 1 | 3 |
⇒ Xem thêm các tiện ích khác
XS Đắk Lắk - Ngày 15/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK |
|---|---|
| G8Giải tám | 36 |
| G7Giải bảy | 463 |
| G6Giải sáu | 4581 5511 9577 |
| G5Giải năm | 6757 |
| G4Giải tư | 71728 03353 14760 06711 07421 26293 35966 |
| G3Giải ba | 94801 89143 |
| G2Giải nhì | 46393 |
| G1Giải nhất | 32220 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 528841 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 11(2) |
| 2 | 20,21,28 |
| 3 | 36 |
| 4 | 41,43 |
| 5 | 53,57 |
| 6 | 60,63,66 |
| 7 | 77 |
| 8 | 81 |
| 9 | 93(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 11 | 93 | 01 | 20 | 21 | 28 | 36 | 41 | 43 | 53 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
⇒ Xem thêm các tiện ích khác
XS Đắk Lắk - Ngày 30/06/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK |
|---|---|
| G8Giải tám | 35 |
| G7Giải bảy | 865 |
| G6Giải sáu | 9766 0307 5832 |
| G5Giải năm | 9028 |
| G4Giải tư | 36078 28329 29861 43814 15339 45283 74139 |
| G3Giải ba | 19701 52102 |
| G2Giải nhì | 40839 |
| G1Giải nhất | 25482 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 134812 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk |
|---|---|
| 0 | 01,02,07 |
| 1 | 12,14 |
| 2 | 28,29 |
| 3 | 32,35,39(3) |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 61,65,66 |
| 7 | 78 |
| 8 | 82,83 |
| 9 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 39 | 01 | 02 | 07 | 12 | 14 | 28 | 29 | 32 | 35 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
⇒ Xem thêm các tiện ích khác
XS Đắk Lắk - Ngày 23/06/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK |
|---|---|
| G8Giải tám | 42 |
| G7Giải bảy | 927 |
| G6Giải sáu | 9290 3974 2230 |
| G5Giải năm | 1645 |
| G4Giải tư | 59028 85681 86414 85419 20291 77024 33299 |
| G3Giải ba | 89640 13576 |
| G2Giải nhì | 65258 |
| G1Giải nhất | 07272 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 743275 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14,19 |
| 2 | 24,27,28 |
| 3 | 30 |
| 4 | 40,42,45 |
| 5 | 58 |
| 6 | - |
| 7 | 72,74,75,76 |
| 8 | 81 |
| 9 | 90,91,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 14 | 19 | 24 | 27 | 28 | 30 | 40 | 42 | 45 | 58 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Đang hiển thị 4 / 30 kỳ mở thưởng gần nhất của đài Đắk Lắk
Thông tin & Cơ cấu giải thưởng XSKT Đắk Lắk
Xổ số kiến thiết Đắk Lắk là loại hình vé số truyền thống mệnh giá 10.000 VNĐ/vé. Mỗi kỳ mở thưởng phát hành hàng ngàn dãy số tạo cơ hội trúng giải Đặc biệt trị giá tới 2 tỷ đồng.
Cơ cấu giải thưởng chính:
- 1 Giải Đặc biệt: 2.000.000.000 VNĐ
- 10 Giải Nhất: 30.000.000 VNĐ / giải
- 10 Giải Nhì: 15.000.000 VNĐ / giải
- 20 Giải Ba: 10.000.000 VNĐ / giải
- 70 Giải Tư: 3.000.000 VNĐ / giải
- 10.000 Giải Tám: 100.000 VNĐ / giải
Đổi thưởng & Liên hệ Công ty:
📍 Trụ sở Công ty XSKT tỉnh Đắk Lắk.
📞 Điện thoại phòng trả thưởng: Hỗ trợ 24/7 qua đường dây nóng công ty xổ số.
⚠️ Vé trúng phải giữ nguyên vẹn, không rách rời, không tẩy xóa số.
Câu Hỏi Thường Gặp Xổ Số Đắk Lắk
Kết quả xổ số kiến thiết Đắk Lắk (XSDLK) được quay thưởng theo lịch cố định của Hội đồng Xổ số Kiến thiết Miền. Lịch mở thưởng được tường thuật trực tiếp hàng tuần trên hệ thống XOSOKIENTHIET.COM.VN.
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
