Xổ Số Kiến Thiết (XoSoKienThiet.com.vn)

XSMT THỨ 5 - KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN TRUNG THỨ 5

Tổng hợp lịch sử KQXSMT mở thưởng vào Thứ 5. Cập nhật trực tiếp từ các đài miền Trung.

XSMT Thứ 5 - Ngày 24/09/2026

Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
GiảiBình ĐịnhXSBDIQuảng TrịXSQTQuảng BìnhXSQB
G8
97
03
99
G7
850
169
026
G6
6724
0678
1108
3925
4587
2116
2200
3063
9989
G5
7166
7113
1776
G4
78263
32417
58426
71860
25610
78320
17361
37139
23843
25369
60522
62731
00877
43780
10994
54143
47657
79053
69766
91838
73946
G3
05058
60400
83111
05456
05936
80970
G2
14561
25740
20922
G1
33001
17227
06702
ĐB
273746
662102
562479
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0
00,01,08
02,03
00,02
1
10,17
11,13,16
-
2
20,24,26
22,25,27
22,26
3-
31,39
36,38
4
46
40,43
43,46
5
50,58
56
53,57
6
60,61(2),63,66
69(2)
63,66
7
78
77
70,76,79
8-
80,87
89
9
97
-
94,99
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay
Lô về nhiều00022226434661636669
Số lần2222222222
Lô gan12141518192123282930
Số kỳ gan1111111111

XSMT Thứ 5 - Ngày 17/09/2026

Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
GiảiBình ĐịnhXSBDIQuảng TrịXSQTQuảng BìnhXSQB
G8
72
68
48
G7
234
986
940
G6
6908
8207
4855
6003
0554
3130
0316
9554
6630
G5
6359
4904
5486
G4
22006
25854
01644
23571
16094
07004
74909
07549
05180
37996
57781
96607
44598
13326
29079
15555
28226
64228
22374
69195
72923
G3
57579
03875
35294
48374
90480
24948
G2
86893
03156
56386
G1
03219
85307
41048
ĐB
100501
187794
343365
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0
01,04,06,07,08,09
03,04,07(2)
-
1
19
-
16
2-
26
23,26,28
3
34
30
30
4
44
49
40,48(3)
5
54,55,59
54,56
54,55
6-
68
65
7
71,72,75,79
74
74,79
8-
80,81,86
80,86(2)
9
93,94
94(2),96,98
95

XSMT Thứ 5 - Ngày 10/09/2026

Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
GiảiĐà NẵngXSDNG - 42D6
G8
48
G7
681
G6
7479
7094
2601
G5
9023
G4
88938
49212
06479
44344
92909
45269
42504
G3
63158
35988
G2
05106
G1
50356
ĐB
652049
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
ĐầuĐà Nẵng
0
01,04,06,09
1
12
2
23
3
38
4
44,48,49
5
56,58
6
69
7
79(2)
8
81,88
9
94

XSMT Thứ 5 - Ngày 03/09/2026

Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
GiảiĐà NẵngXSDNG - 72D3
G8
16
G7
394
G6
2648
6817
4797
G5
0942
G4
60190
23889
38492
12064
79443
44929
09452
G3
69425
04631
G2
58359
G1
88051
ĐB
065035
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
ĐầuĐà Nẵng
0-
1
16,17
2
25,29
3
31,35
4
42,43,48
5
51,52,59
6
64
7-
8
89
9
90,92,94,97

XSMT Thứ 5 - Ngày 27/08/2026

Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
GiảiĐà NẵngXSDNG - 20D2
G8
24
G7
073
G6
3545
1449
5634
G5
5648
G4
84516
45620
18937
12805
53403
28913
76323
G3
54184
26749
G2
20792
G1
64723
ĐB
163942
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
ĐầuĐà Nẵng
0
03,05
1
13,16
2
20,23(2),24
3
34,37
4
42,45,48,49(2)
5-
6-
7
73
8
84
9
92

XSMT Thứ 5 - Ngày 20/08/2026

Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
GiảiĐà NẵngXSDNG - 47D3
G8
35
G7
992
G6
0224
0733
5451
G5
4495
G4
63456
48845
16456
20189
37128
05534
03289
G3
13763
23541
G2
84267
G1
49207
ĐB
926472
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
ĐầuĐà Nẵng
0
07
1-
2
24,28
3
33,34,35
4
41,45
5
51,56(2)
6
63,67
7
72
8
89(2)
9
92,95

XSMT Thứ 5 - Ngày 13/08/2026

Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
GiảiĐà NẵngXSDNG - 19D2
G8
48
G7
744
G6
7335
9920
2240
G5
7335
G4
45144
95634
56488
45164
56201
89371
28055
G3
34032
89137
G2
63235
G1
41842
ĐB
674920
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
ĐầuĐà Nẵng
0
01
1-
2
20(2)
3
32,34,35(3),37
4
40,42,44(2),48
5
55
6
64
7
71
8
88
9-

XSMT Thứ 5 - Ngày 06/08/2026

Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
GiảiĐà NẵngXSDNG - 92D6
G8
72
G7
141
G6
9248
7447
3359
G5
9202
G4
24073
35451
44956
34564
88451
64562
01893
G3
71280
55340
G2
32891
G1
37632
ĐB
354184
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
ĐầuĐà Nẵng
0
02
1-
2-
3
32
4
40,41,47,48
5
51(2),56,59
6
62,64
7
72,73
8
80,84
9
91,93

XSMT Thứ 5 - Ngày 30/07/2026

Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
GiảiĐà NẵngXSDNG - 51D5
G8
69
G7
918
G6
8155
9497
7461
G5
5066
G4
89582
64360
87362
64843
68408
66807
16689
G3
69866
80554
G2
48606
G1
83926
ĐB
721419
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
ĐầuĐà Nẵng
0
06,07,08
1
18,19
2
26
3-
4
43
5
54,55
6
60,61,62,66(2),69
7-
8
82,89
9
97

XSMT Thứ 5 - Ngày 23/07/2026

Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
GiảiĐà NẵngXSDNG - 08D8
G8
01
G7
075
G6
1569
9188
1559
G5
4977
G4
46150
66895
82643
60873
62648
43684
08668
G3
07166
89698
G2
66805
G1
54486
ĐB
068392
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
ĐầuĐà Nẵng
0
01,05
1-
2-
3-
4
43,48
5
50,59
6
66,68,69
7
73,75,77
8
84,86,88
9
92,95,98