KẾT QUẢ XỔ SỐ QUẢNG NGÃI (XSQNG)
Tra cứu KQXS tỉnh Quảng Ngãi các kỳ mở thưởng gần nhất. Cập nhật trực tiếp từ hội đồng mở thưởng.
XS Quảng Ngãi - Ngày 26/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng NgãiXSQNG |
|---|---|
| G8Giải tám | 35 |
| G7Giải bảy | 731 |
| G6Giải sáu | 7067 1207 5570 |
| G5Giải năm | 5567 |
| G4Giải tư | 94743 08955 18061 56577 73018 57940 42794 |
| G3Giải ba | 91692 48175 |
| G2Giải nhì | 83000 |
| G1Giải nhất | 00717 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 424087 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ngãi |
|---|---|
| 0 | 00,07 |
| 1 | 17,18 |
| 2 | - |
| 3 | 31,35 |
| 4 | 40,43 |
| 5 | 55 |
| 6 | 61,67(2) |
| 7 | 70,75,77 |
| 8 | 87 |
| 9 | 92,94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 67 | 00 | 07 | 17 | 18 | 31 | 35 | 40 | 43 | 55 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ Quảng Ngãi
Lọc Theo Lịch Quay:
Thống kê loto về nhiều nhất trong 30 lần quay
29 12 lần | 43 11 lần | 74 11 lần | 19 10 lần | 71 10 lần |
00 10 lần | 05 10 lần | 35 9 lần | 63 9 lần | 92 9 lần |
Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất
50 30 lượt | 76 30 lượt | 96 30 lượt | 32 18 lượt | 33 16 lượt |
48 16 lượt | 49 16 lượt | 65 16 lượt | 34 15 lượt | 41 15 lượt |
2 số cuối GĐB XS Quảng Ngãi về nhiều nhất
63 2 lần | 87 2 lần | 18 1 lần | 19 1 lần | 22 1 lần |
24 1 lần | 28 1 lần | 29 1 lần | 30 1 lần | 31 1 lần |
Tần suất Đầu / Đuôi 2 số cuối GĐB
| Đầu ĐB | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần | 3 | 2 | 4 | 4 | 3 | 2 | 2 | 3 | 4 | 3 |
| Đuôi ĐB | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần | 2 | 3 | 5 | 3 | 3 | 2 | 1 | 3 | 4 | 4 |
⇒ Xem thêm các tiện ích khác
XS Quảng Ngãi - Ngày 19/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng NgãiXSQNG |
|---|---|
| G8Giải tám | 11 |
| G7Giải bảy | 236 |
| G6Giải sáu | 7806 9198 2937 |
| G5Giải năm | 7526 |
| G4Giải tư | 87355 38052 28874 81274 30186 04605 96792 |
| G3Giải ba | 20504 73701 |
| G2Giải nhì | 51019 |
| G1Giải nhất | 86113 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 159585 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ngãi |
|---|---|
| 0 | 01,04,05,06 |
| 1 | 11,13,19 |
| 2 | 26 |
| 3 | 36,37 |
| 4 | - |
| 5 | 52,55 |
| 6 | - |
| 7 | 74(2) |
| 8 | 85,86 |
| 9 | 92,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 74 | 01 | 04 | 05 | 06 | 11 | 13 | 19 | 26 | 36 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
⇒ Xem thêm các tiện ích khác
XS Quảng Ngãi - Ngày 12/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng NgãiXSQNG |
|---|---|
| G8Giải tám | 67 |
| G7Giải bảy | 835 |
| G6Giải sáu | 9224 9967 9311 |
| G5Giải năm | 4830 |
| G4Giải tư | 39613 08704 90130 74473 88451 78059 06509 |
| G3Giải ba | 61884 49963 |
| G2Giải nhì | 42205 |
| G1Giải nhất | 70058 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 777730 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ngãi |
|---|---|
| 0 | 04,05,09 |
| 1 | 11,13 |
| 2 | 24 |
| 3 | 30(3),35 |
| 4 | - |
| 5 | 51,58,59 |
| 6 | 63,67(2) |
| 7 | 73 |
| 8 | 84 |
| 9 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 30 | 67 | 04 | 05 | 09 | 11 | 13 | 24 | 35 | 51 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
⇒ Xem thêm các tiện ích khác
XS Quảng Ngãi - Ngày 27/06/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng NgãiXSQNG |
|---|---|
| G8Giải tám | 86 |
| G7Giải bảy | 645 |
| G6Giải sáu | 2816 6011 1525 |
| G5Giải năm | 8829 |
| G4Giải tư | 00605 10644 43792 58812 08837 49727 77010 |
| G3Giải ba | 67174 95568 |
| G2Giải nhì | 27835 |
| G1Giải nhất | 53823 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 427822 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ngãi |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 10,11,12,16 |
| 2 | 22,23,25,27,29 |
| 3 | 35,37 |
| 4 | 44,45 |
| 5 | - |
| 6 | 68 |
| 7 | 74 |
| 8 | 86 |
| 9 | 92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 05 | 10 | 11 | 12 | 16 | 22 | 23 | 25 | 27 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 24 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Đang hiển thị 4 / 30 kỳ mở thưởng gần nhất của đài Quảng Ngãi
Thông tin & Cơ cấu giải thưởng XSKT Quảng Ngãi
Xổ số kiến thiết Quảng Ngãi là loại hình vé số truyền thống mệnh giá 10.000 VNĐ/vé. Mỗi kỳ mở thưởng phát hành hàng ngàn dãy số tạo cơ hội trúng giải Đặc biệt trị giá tới 2 tỷ đồng.
Cơ cấu giải thưởng chính:
- 1 Giải Đặc biệt: 2.000.000.000 VNĐ
- 10 Giải Nhất: 30.000.000 VNĐ / giải
- 10 Giải Nhì: 15.000.000 VNĐ / giải
- 20 Giải Ba: 10.000.000 VNĐ / giải
- 70 Giải Tư: 3.000.000 VNĐ / giải
- 10.000 Giải Tám: 100.000 VNĐ / giải
Đổi thưởng & Liên hệ Công ty:
📍 Trụ sở Công ty XSKT tỉnh Quảng Ngãi.
📞 Điện thoại phòng trả thưởng: Hỗ trợ 24/7 qua đường dây nóng công ty xổ số.
⚠️ Vé trúng phải giữ nguyên vẹn, không rách rời, không tẩy xóa số.
Câu Hỏi Thường Gặp Xổ Số Quảng Ngãi
Kết quả xổ số kiến thiết Quảng Ngãi (XSQNG) được quay thưởng theo lịch cố định của Hội đồng Xổ số Kiến thiết Miền. Lịch mở thưởng được tường thuật trực tiếp hàng tuần trên hệ thống XOSOKIENTHIET.COM.VN.
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
