KẾT QUẢ XỔ SỐ BÌNH THUẬN (XSBTH)
Tra cứu KQXS tỉnh Bình Thuận các kỳ mở thưởng gần nhất. Cập nhật trực tiếp từ hội đồng mở thưởng.
XS Bình Thuận - Ngày 24/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ThuậnXSBTH - 9K4 |
|---|---|
| G8Giải tám | 95 |
| G7Giải bảy | 744 |
| G6Giải sáu | 7464 9006 7600 |
| G5Giải năm | 5892 |
| G4Giải tư | 83626 46191 15729 18159 66600 14097 00564 |
| G3Giải ba | 68763 48398 |
| G2Giải nhì | 04871 |
| G1Giải nhất | 18173 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 377346 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Thuận |
|---|---|
| 0 | 00(2),06 |
| 1 | - |
| 2 | 26,29 |
| 3 | - |
| 4 | 44,46 |
| 5 | 59 |
| 6 | 63,64(2) |
| 7 | 71,73 |
| 8 | - |
| 9 | 91,92,95,97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 64 | 06 | 26 | 29 | 44 | 46 | 59 | 63 | 71 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ Bình Thuận
Lọc Theo Lịch Quay:
Thống kê loto về nhiều nhất trong 30 lần quay
23 12 lần | 19 11 lần | 05 11 lần | 50 10 lần | 87 10 lần |
89 10 lần | 91 10 lần | 28 9 lần | 32 9 lần | 57 9 lần |
Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất
94 30 lượt | 68 27 lượt | 12 24 lượt | 17 19 lượt | 49 19 lượt |
54 17 lượt | 77 16 lượt | 15 14 lượt | 08 13 lượt | 42 12 lượt |
2 số cuối GĐB XS Bình Thuận về nhiều nhất
76 2 lần | 00 2 lần | 13 1 lần | 16 1 lần | 18 1 lần |
19 1 lần | 21 1 lần | 31 1 lần | 32 1 lần | 46 1 lần |
Tần suất Đầu / Đuôi 2 số cuối GĐB
| Đầu ĐB | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần | 8 | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 3 | 4 | 1 | 4 |
| Đuôi ĐB | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần | 2 | 4 | 3 | 5 | 1 | 3 | 6 | 2 | 2 | 2 |
⇒ Xem thêm các tiện ích khác
XS Bình Thuận - Ngày 17/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ThuậnXSBTH - 9K3 |
|---|---|
| G8Giải tám | 99 |
| G7Giải bảy | 698 |
| G6Giải sáu | 2104 8269 7690 |
| G5Giải năm | 1276 |
| G4Giải tư | 97611 43728 46157 24832 84083 70591 84046 |
| G3Giải ba | 61343 86509 |
| G2Giải nhì | 52841 |
| G1Giải nhất | 88872 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 452018 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Thuận |
|---|---|
| 0 | 04,09 |
| 1 | 11,18 |
| 2 | 28 |
| 3 | 32 |
| 4 | 41,43,46 |
| 5 | 57 |
| 6 | 69 |
| 7 | 72,76 |
| 8 | 83 |
| 9 | 90,91,98,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 04 | 09 | 11 | 18 | 28 | 32 | 41 | 43 | 46 | 57 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
⇒ Xem thêm các tiện ích khác
XS Bình Thuận - Ngày 25/06/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ThuậnXSBTH - 6K4 |
|---|---|
| G8Giải tám | 66 |
| G7Giải bảy | 324 |
| G6Giải sáu | 2385 3384 6414 |
| G5Giải năm | 5924 |
| G4Giải tư | 90833 30287 99020 02125 34153 24647 65381 |
| G3Giải ba | 55687 37801 |
| G2Giải nhì | 55411 |
| G1Giải nhất | 65681 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 727953 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Thuận |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 11,14 |
| 2 | 20,24(2),25 |
| 3 | 33 |
| 4 | 47 |
| 5 | 53(2) |
| 6 | 66 |
| 7 | - |
| 8 | 81(2),84,85,87(2) |
| 9 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 24 | 53 | 81 | 87 | 01 | 11 | 14 | 20 | 25 | 33 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
⇒ Xem thêm các tiện ích khác
XS Bình Thuận - Ngày 18/06/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ThuậnXSBTH - 6K3 |
|---|---|
| G8Giải tám | 98 |
| G7Giải bảy | 375 |
| G6Giải sáu | 1695 7670 2971 |
| G5Giải năm | 7939 |
| G4Giải tư | 23564 92637 51050 51722 77156 78416 87293 |
| G3Giải ba | 19819 62840 |
| G2Giải nhì | 51643 |
| G1Giải nhất | 61403 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 818562 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Thuận |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 16,19 |
| 2 | 22 |
| 3 | 37,39 |
| 4 | 40,43 |
| 5 | 50,56 |
| 6 | 62,64 |
| 7 | 70,71,75 |
| 8 | - |
| 9 | 93,95,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 03 | 16 | 19 | 22 | 37 | 39 | 40 | 43 | 50 | 56 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Đang hiển thị 4 / 30 kỳ mở thưởng gần nhất của đài Bình Thuận
Thông tin & Cơ cấu giải thưởng XSKT Bình Thuận
Xổ số kiến thiết Bình Thuận là loại hình vé số truyền thống mệnh giá 10.000 VNĐ/vé. Mỗi kỳ mở thưởng phát hành hàng ngàn dãy số tạo cơ hội trúng giải Đặc biệt trị giá tới 2 tỷ đồng.
Cơ cấu giải thưởng chính:
- 1 Giải Đặc biệt: 2.000.000.000 VNĐ
- 10 Giải Nhất: 30.000.000 VNĐ / giải
- 10 Giải Nhì: 15.000.000 VNĐ / giải
- 20 Giải Ba: 10.000.000 VNĐ / giải
- 70 Giải Tư: 3.000.000 VNĐ / giải
- 10.000 Giải Tám: 100.000 VNĐ / giải
Đổi thưởng & Liên hệ Công ty:
📍 Trụ sở Công ty XSKT tỉnh Bình Thuận.
📞 Điện thoại phòng trả thưởng: Hỗ trợ 24/7 qua đường dây nóng công ty xổ số.
⚠️ Vé trúng phải giữ nguyên vẹn, không rách rời, không tẩy xóa số.
Câu Hỏi Thường Gặp Xổ Số Bình Thuận
Kết quả xổ số kiến thiết Bình Thuận (XSBTH) được quay thưởng theo lịch cố định của Hội đồng Xổ số Kiến thiết Miền. Lịch mở thưởng được tường thuật trực tiếp hàng tuần trên hệ thống XOSOKIENTHIET.COM.VN.
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
