KẾT QUẢ XỔ SỐ VŨNG TÀU (XSVT)
Tra cứu KQXS tỉnh Vũng Tàu các kỳ mở thưởng gần nhất. Cập nhật trực tiếp từ hội đồng mở thưởng.
XS Vũng Tàu - Ngày 22/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vũng TàuXSVT - 09D |
|---|---|
| G8Giải tám | 47 |
| G7Giải bảy | 050 |
| G6Giải sáu | 2265 4620 6643 |
| G5Giải năm | 3459 |
| G4Giải tư | 92819 83987 45200 15566 42489 23699 62216 |
| G3Giải ba | 86575 64011 |
| G2Giải nhì | 29195 |
| G1Giải nhất | 34637 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 033387 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vũng Tàu |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 11,16,19 |
| 2 | 20 |
| 3 | 37 |
| 4 | 43,47 |
| 5 | 50,59 |
| 6 | 65,66 |
| 7 | 75 |
| 8 | 87(2),89 |
| 9 | 95,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 87 | 00 | 11 | 16 | 19 | 20 | 37 | 43 | 47 | 50 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ Vũng Tàu
Lọc Theo Lịch Quay:
Thống kê loto về nhiều nhất trong 30 lần quay
20 12 lần | 01 11 lần | 58 10 lần | 16 9 lần | 17 9 lần |
19 9 lần | 45 9 lần | 85 9 lần | 96 9 lần | 02 9 lần |
Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất
49 24 lượt | 15 22 lượt | 91 22 lượt | 38 21 lượt | 69 19 lượt |
63 15 lượt | 74 13 lượt | 90 13 lượt | 02 12 lượt | 10 12 lượt |
2 số cuối GĐB XS Vũng Tàu về nhiều nhất
17 2 lần | 26 2 lần | 92 2 lần | 94 2 lần | 01 2 lần |
13 1 lần | 27 1 lần | 28 1 lần | 32 1 lần | 34 1 lần |
Tần suất Đầu / Đuôi 2 số cuối GĐB
| Đầu ĐB | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần | 3 | 3 | 4 | 3 | 3 | 2 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| Đuôi ĐB | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần | 2 | 3 | 3 | 2 | 3 | 3 | 5 | 5 | 3 | 1 |
⇒ Xem thêm các tiện ích khác
XS Vũng Tàu - Ngày 15/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vũng TàuXSVT - 09C |
|---|---|
| G8Giải tám | 19 |
| G7Giải bảy | 270 |
| G6Giải sáu | 0845 0766 1217 |
| G5Giải năm | 8257 |
| G4Giải tư | 11319 75441 75688 26836 99073 57292 79341 |
| G3Giải ba | 23230 37366 |
| G2Giải nhì | 70642 |
| G1Giải nhất | 29125 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 426800 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vũng Tàu |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 17,19(2) |
| 2 | 25 |
| 3 | 30,36 |
| 4 | 41(2),42,45 |
| 5 | 57 |
| 6 | 66(2) |
| 7 | 70,73 |
| 8 | 88 |
| 9 | 92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 19 | 41 | 66 | 00 | 17 | 25 | 30 | 36 | 42 | 45 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
⇒ Xem thêm các tiện ích khác
XS Vũng Tàu - Ngày 30/06/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vũng TàuXSVT - 06E |
|---|---|
| G8Giải tám | 22 |
| G7Giải bảy | 148 |
| G6Giải sáu | 4237 4121 5720 |
| G5Giải năm | 7616 |
| G4Giải tư | 92746 82345 61879 60277 13155 04134 89785 |
| G3Giải ba | 81086 88585 |
| G2Giải nhì | 66225 |
| G1Giải nhất | 43509 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 483966 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vũng Tàu |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 16 |
| 2 | 20,21,22,25 |
| 3 | 34,37 |
| 4 | 45,46,48 |
| 5 | 55 |
| 6 | 66 |
| 7 | 77,79 |
| 8 | 85(2),86 |
| 9 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 85 | 09 | 16 | 20 | 21 | 22 | 25 | 34 | 37 | 45 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
⇒ Xem thêm các tiện ích khác
XS Vũng Tàu - Ngày 23/06/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vũng TàuXSVT - 06D |
|---|---|
| G8Giải tám | 71 |
| G7Giải bảy | 105 |
| G6Giải sáu | 4508 1892 3996 |
| G5Giải năm | 8667 |
| G4Giải tư | 25817 57082 03735 94085 73748 72713 24877 |
| G3Giải ba | 17873 07329 |
| G2Giải nhì | 63732 |
| G1Giải nhất | 06727 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 018547 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vũng Tàu |
|---|---|
| 0 | 05,08 |
| 1 | 13,17 |
| 2 | 27,29 |
| 3 | 32,35 |
| 4 | 47,48 |
| 5 | - |
| 6 | 67 |
| 7 | 71,73,77 |
| 8 | 82,85 |
| 9 | 92,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 05 | 08 | 13 | 17 | 27 | 29 | 32 | 35 | 47 | 48 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Đang hiển thị 4 / 30 kỳ mở thưởng gần nhất của đài Vũng Tàu
Thông tin & Cơ cấu giải thưởng XSKT Vũng Tàu
Xổ số kiến thiết Vũng Tàu là loại hình vé số truyền thống mệnh giá 10.000 VNĐ/vé. Mỗi kỳ mở thưởng phát hành hàng ngàn dãy số tạo cơ hội trúng giải Đặc biệt trị giá tới 2 tỷ đồng.
Cơ cấu giải thưởng chính:
- 1 Giải Đặc biệt: 2.000.000.000 VNĐ
- 10 Giải Nhất: 30.000.000 VNĐ / giải
- 10 Giải Nhì: 15.000.000 VNĐ / giải
- 20 Giải Ba: 10.000.000 VNĐ / giải
- 70 Giải Tư: 3.000.000 VNĐ / giải
- 10.000 Giải Tám: 100.000 VNĐ / giải
Đổi thưởng & Liên hệ Công ty:
📍 Trụ sở Công ty XSKT tỉnh Vũng Tàu.
📞 Điện thoại phòng trả thưởng: Hỗ trợ 24/7 qua đường dây nóng công ty xổ số.
⚠️ Vé trúng phải giữ nguyên vẹn, không rách rời, không tẩy xóa số.
Câu Hỏi Thường Gặp Xổ Số Vũng Tàu
Kết quả xổ số kiến thiết Vũng Tàu (XSVT) được quay thưởng theo lịch cố định của Hội đồng Xổ số Kiến thiết Miền. Lịch mở thưởng được tường thuật trực tiếp hàng tuần trên hệ thống XOSOKIENTHIET.COM.VN.
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
