KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐÀ NẴNG (XSDNG)
Tra cứu KQXS tỉnh Đà Nẵng các kỳ mở thưởng gần nhất. Cập nhật trực tiếp từ hội đồng mở thưởng.
XS Đà Nẵng - Ngày 29/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG - 19D0 |
|---|---|
| G8Giải tám | 58 |
| G7Giải bảy | 587 |
| G6Giải sáu | 4625 4606 9673 |
| G5Giải năm | 7725 |
| G4Giải tư | 93257 19528 28931 44759 03443 78386 43038 |
| G3Giải ba | 23603 12203 |
| G2Giải nhì | 35390 |
| G1Giải nhất | 50920 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 353174 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 03(2),06 |
| 1 | - |
| 2 | 20,25(2),28 |
| 3 | 31,38 |
| 4 | 43 |
| 5 | 57,58,59 |
| 6 | - |
| 7 | 73,74 |
| 8 | 86,87 |
| 9 | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 03 | 25 | 06 | 20 | 28 | 31 | 38 | 43 | 57 | 58 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ Đà Nẵng
Lọc Theo Lịch Quay:
Thống kê loto về nhiều nhất trong 30 lần quay
20 16 lần | 94 16 lần | 64 15 lần | 45 14 lần | 26 13 lần |
63 13 lần | 49 12 lần | 35 11 lần | 56 11 lần | 92 11 lần |
Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất
08 30 lượt | 27 30 lượt | 30 30 lượt | 75 30 lượt | 77 30 lượt |
78 30 lượt | 96 30 lượt | 99 27 lượt | 13 22 lượt | 24 22 lượt |
2 số cuối GĐB XS Đà Nẵng về nhiều nhất
64 2 lần | 16 1 lần | 17 1 lần | 20 1 lần | 23 1 lần |
26 1 lần | 31 1 lần | 35 1 lần | 39 1 lần | 42 1 lần |
Tần suất Đầu / Đuôi 2 số cuối GĐB
| Đầu ĐB | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần | 3 | 2 | 3 | 3 | 3 | 5 | 6 | 2 | 1 | 2 |
| Đuôi ĐB | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần | 2 | 1 | 5 | 4 | 5 | 2 | 6 | 1 | 2 | 2 |
⇒ Xem thêm các tiện ích khác
XS Đà Nẵng - Ngày 28/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG - 01D9 |
|---|---|
| G8Giải tám | 58 |
| G7Giải bảy | 587 |
| G6Giải sáu | 4625 4606 9673 |
| G5Giải năm | 7725 |
| G4Giải tư | 93257 19528 28931 44759 03443 78386 43038 |
| G3Giải ba | 23603 12203 |
| G2Giải nhì | 35390 |
| G1Giải nhất | 50920 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 835317 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 03(2),06 |
| 1 | 17 |
| 2 | 20,25(2),28 |
| 3 | 31,38 |
| 4 | 43 |
| 5 | 57,58,59 |
| 6 | - |
| 7 | 73 |
| 8 | 86,87 |
| 9 | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 03 | 25 | 06 | 17 | 20 | 28 | 31 | 38 | 43 | 57 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
⇒ Xem thêm các tiện ích khác
XS Đà Nẵng - Ngày 26/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG |
|---|---|
| G8Giải tám | 76 |
| G7Giải bảy | 550 |
| G6Giải sáu | 9157 1669 1226 |
| G5Giải năm | 1049 |
| G4Giải tư | 22790 73809 44055 37304 64280 54357 65648 |
| G3Giải ba | 40620 78046 |
| G2Giải nhì | 74691 |
| G1Giải nhất | 90309 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 517662 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 04,09(2) |
| 1 | - |
| 2 | 20,26 |
| 3 | - |
| 4 | 46,48,49 |
| 5 | 50,55,57(2) |
| 6 | 62,69 |
| 7 | 76 |
| 8 | 80 |
| 9 | 90,91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 09 | 57 | 04 | 20 | 26 | 46 | 48 | 49 | 50 | 55 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
⇒ Xem thêm các tiện ích khác
XS Đà Nẵng - Ngày 23/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG |
|---|---|
| G8Giải tám | 58 |
| G7Giải bảy | 587 |
| G6Giải sáu | 4625 4606 9673 |
| G5Giải năm | 7725 |
| G4Giải tư | 93257 19528 28931 44759 03443 78386 43038 |
| G3Giải ba | 23603 12203 |
| G2Giải nhì | 35390 |
| G1Giải nhất | 50920 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 756753 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 03(2),06 |
| 1 | - |
| 2 | 20,25(2),28 |
| 3 | 31,38 |
| 4 | 43 |
| 5 | 53,57,58,59 |
| 6 | - |
| 7 | 73 |
| 8 | 86,87 |
| 9 | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 03 | 25 | 06 | 20 | 28 | 31 | 38 | 43 | 53 | 57 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Đang hiển thị 4 / 30 kỳ mở thưởng gần nhất của đài Đà Nẵng
Thông tin & Cơ cấu giải thưởng XSKT Đà Nẵng
Xổ số kiến thiết Đà Nẵng là loại hình vé số truyền thống mệnh giá 10.000 VNĐ/vé. Mỗi kỳ mở thưởng phát hành hàng ngàn dãy số tạo cơ hội trúng giải Đặc biệt trị giá tới 2 tỷ đồng.
Cơ cấu giải thưởng chính:
- 1 Giải Đặc biệt: 2.000.000.000 VNĐ
- 10 Giải Nhất: 30.000.000 VNĐ / giải
- 10 Giải Nhì: 15.000.000 VNĐ / giải
- 20 Giải Ba: 10.000.000 VNĐ / giải
- 70 Giải Tư: 3.000.000 VNĐ / giải
- 10.000 Giải Tám: 100.000 VNĐ / giải
Đổi thưởng & Liên hệ Công ty:
📍 Trụ sở Công ty XSKT tỉnh Đà Nẵng.
📞 Điện thoại phòng trả thưởng: Hỗ trợ 24/7 qua đường dây nóng công ty xổ số.
⚠️ Vé trúng phải giữ nguyên vẹn, không rách rời, không tẩy xóa số.
Câu Hỏi Thường Gặp Xổ Số Đà Nẵng
Kết quả xổ số kiến thiết Đà Nẵng (XSDNG) được quay thưởng theo lịch cố định của Hội đồng Xổ số Kiến thiết Miền. Lịch mở thưởng được tường thuật trực tiếp hàng tuần trên hệ thống XOSOKIENTHIET.COM.VN.
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
