KẾT QUẢ XỔ SỐ AN GIANG (XSAG)
Tra cứu KQXS tỉnh An Giang các kỳ mở thưởng gần nhất. Cập nhật trực tiếp từ hội đồng mở thưởng.
XS An Giang - Ngày 24/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | An GiangXSAG - AG-9K4 |
|---|---|
| G8Giải tám | 87 |
| G7Giải bảy | 610 |
| G6Giải sáu | 6545 7305 0843 |
| G5Giải năm | 7482 |
| G4Giải tư | 77324 74392 27983 78585 68723 51254 96250 |
| G3Giải ba | 33442 86721 |
| G2Giải nhì | 00474 |
| G1Giải nhất | 76659 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 401901 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | An Giang |
|---|---|
| 0 | 01,05 |
| 1 | 10 |
| 2 | 21,23,24 |
| 3 | - |
| 4 | 42,43,45 |
| 5 | 50,54,59 |
| 6 | - |
| 7 | 74 |
| 8 | 82,83,85,87 |
| 9 | 92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 01 | 05 | 10 | 21 | 23 | 24 | 42 | 43 | 45 | 50 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ An Giang
Lọc Theo Lịch Quay:
Thống kê loto về nhiều nhất trong 30 lần quay
02 14 lần | 70 11 lần | 72 11 lần | 13 10 lần | 15 10 lần |
23 10 lần | 77 10 lần | 85 10 lần | 49 9 lần | 60 9 lần |
Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất
73 24 lượt | 29 23 lượt | 88 22 lượt | 94 17 lượt | 04 16 lượt |
46 15 lượt | 60 15 lượt | 36 14 lượt | 81 14 lượt | 48 13 lượt |
2 số cuối GĐB XS An Giang về nhiều nhất
11 2 lần | 13 2 lần | 38 2 lần | 02 2 lần | 15 1 lần |
17 1 lần | 18 1 lần | 19 1 lần | 23 1 lần | 26 1 lần |
Tần suất Đầu / Đuôi 2 số cuối GĐB
| Đầu ĐB | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần | 5 | 8 | 2 | 2 | 3 | 1 | 4 | 2 | 1 | 2 |
| Đuôi ĐB | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần | 2 | 4 | 5 | 4 | 0 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
⇒ Xem thêm các tiện ích khác
XS An Giang - Ngày 17/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | An GiangXSAG - AG-9K3 |
|---|---|
| G8Giải tám | 58 |
| G7Giải bảy | 764 |
| G6Giải sáu | 5015 6791 5584 |
| G5Giải năm | 7521 |
| G4Giải tư | 36216 86692 59334 33570 68967 66777 06713 |
| G3Giải ba | 94243 76424 |
| G2Giải nhì | 01332 |
| G1Giải nhất | 19780 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 958515 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | An Giang |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13,15(2),16 |
| 2 | 21,24 |
| 3 | 32,34 |
| 4 | 43 |
| 5 | 58 |
| 6 | 64,67 |
| 7 | 70,77 |
| 8 | 80,84 |
| 9 | 91,92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 15 | 13 | 16 | 21 | 24 | 32 | 34 | 43 | 58 | 64 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 17 | 18 | 19 | 20 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
⇒ Xem thêm các tiện ích khác
XS An Giang - Ngày 25/06/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | An GiangXSAG - AG-6K4 |
|---|---|
| G8Giải tám | 49 |
| G7Giải bảy | 486 |
| G6Giải sáu | 5440 2072 6089 |
| G5Giải năm | 9291 |
| G4Giải tư | 48395 00895 60515 41190 85095 13477 26276 |
| G3Giải ba | 91250 35891 |
| G2Giải nhì | 24645 |
| G1Giải nhất | 60009 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 991913 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | An Giang |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 13,15 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 40,45,49 |
| 5 | 50 |
| 6 | - |
| 7 | 72,76,77 |
| 8 | 86,89 |
| 9 | 90,91(2),95(3) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 95 | 91 | 09 | 13 | 15 | 40 | 45 | 49 | 50 | 72 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
⇒ Xem thêm các tiện ích khác
XS An Giang - Ngày 18/06/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | An GiangXSAG - AG-6K3 |
|---|---|
| G8Giải tám | 77 |
| G7Giải bảy | 506 |
| G6Giải sáu | 7261 6754 1885 |
| G5Giải năm | 2452 |
| G4Giải tư | 96376 98771 02732 11112 48237 53369 51327 |
| G3Giải ba | 03206 41498 |
| G2Giải nhì | 32493 |
| G1Giải nhất | 05789 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 534092 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | An Giang |
|---|---|
| 0 | 06(2) |
| 1 | 12 |
| 2 | 27 |
| 3 | 32,37 |
| 4 | - |
| 5 | 52,54 |
| 6 | 61,69 |
| 7 | 71,76,77 |
| 8 | 85,89 |
| 9 | 92,93,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 06 | 12 | 27 | 32 | 37 | 52 | 54 | 61 | 69 | 71 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Đang hiển thị 4 / 30 kỳ mở thưởng gần nhất của đài An Giang
Thông tin & Cơ cấu giải thưởng XSKT An Giang
Xổ số kiến thiết An Giang là loại hình vé số truyền thống mệnh giá 10.000 VNĐ/vé. Mỗi kỳ mở thưởng phát hành hàng ngàn dãy số tạo cơ hội trúng giải Đặc biệt trị giá tới 2 tỷ đồng.
Cơ cấu giải thưởng chính:
- 1 Giải Đặc biệt: 2.000.000.000 VNĐ
- 10 Giải Nhất: 30.000.000 VNĐ / giải
- 10 Giải Nhì: 15.000.000 VNĐ / giải
- 20 Giải Ba: 10.000.000 VNĐ / giải
- 70 Giải Tư: 3.000.000 VNĐ / giải
- 10.000 Giải Tám: 100.000 VNĐ / giải
Đổi thưởng & Liên hệ Công ty:
📍 Trụ sở Công ty XSKT tỉnh An Giang.
📞 Điện thoại phòng trả thưởng: Hỗ trợ 24/7 qua đường dây nóng công ty xổ số.
⚠️ Vé trúng phải giữ nguyên vẹn, không rách rời, không tẩy xóa số.
Câu Hỏi Thường Gặp Xổ Số An Giang
Kết quả xổ số kiến thiết An Giang (XSAG) được quay thưởng theo lịch cố định của Hội đồng Xổ số Kiến thiết Miền. Lịch mở thưởng được tường thuật trực tiếp hàng tuần trên hệ thống XOSOKIENTHIET.COM.VN.
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
