KẾT QUẢ XỔ SỐ CẦN THƠ (XSCT)
Tra cứu KQXS tỉnh Cần Thơ các kỳ mở thưởng gần nhất. Cập nhật trực tiếp từ hội đồng mở thưởng.
XS Cần Thơ - Ngày 23/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Cần ThơXSCT - K4T9 |
|---|---|
| G8Giải tám | 50 |
| G7Giải bảy | 843 |
| G6Giải sáu | 4535 3835 5078 |
| G5Giải năm | 9174 |
| G4Giải tư | 85468 24481 93448 63122 54072 71243 48066 |
| G3Giải ba | 69203 12962 |
| G2Giải nhì | 08214 |
| G1Giải nhất | 56175 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 157293 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Cần Thơ |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 14 |
| 2 | 22 |
| 3 | 35(2) |
| 4 | 43(2),48 |
| 5 | 50 |
| 6 | 62,66,68 |
| 7 | 72,74,75,78 |
| 8 | 81 |
| 9 | 93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 35 | 43 | 03 | 14 | 22 | 48 | 50 | 62 | 66 | 68 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ Cần Thơ
Lọc Theo Lịch Quay:
Thống kê loto về nhiều nhất trong 30 lần quay
75 15 lần | 35 12 lần | 31 11 lần | 48 11 lần | 04 10 lần |
25 9 lần | 44 9 lần | 85 9 lần | 12 8 lần | 22 8 lần |
Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất
21 24 lượt | 37 23 lượt | 88 21 lượt | 16 17 lượt | 51 17 lượt |
87 15 lượt | 23 14 lượt | 28 14 lượt | 61 14 lượt | 73 13 lượt |
2 số cuối GĐB XS Cần Thơ về nhiều nhất
05 3 lần | 49 2 lần | 97 2 lần | 11 1 lần | 14 1 lần |
15 1 lần | 20 1 lần | 33 1 lần | 35 1 lần | 36 1 lần |
Tần suất Đầu / Đuôi 2 số cuối GĐB
| Đầu ĐB | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần | 5 | 3 | 1 | 5 | 4 | 4 | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Đuôi ĐB | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần | 2 | 4 | 1 | 4 | 2 | 5 | 2 | 5 | 2 | 3 |
⇒ Xem thêm các tiện ích khác
XS Cần Thơ - Ngày 16/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Cần ThơXSCT - K3T9 |
|---|---|
| G8Giải tám | 90 |
| G7Giải bảy | 392 |
| G6Giải sáu | 1157 3698 0290 |
| G5Giải năm | 9660 |
| G4Giải tư | 96289 65502 08396 16144 92871 80754 98346 |
| G3Giải ba | 41230 53436 |
| G2Giải nhì | 16348 |
| G1Giải nhất | 22415 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 171205 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Cần Thơ |
|---|---|
| 0 | 02,05 |
| 1 | 15 |
| 2 | - |
| 3 | 30,36 |
| 4 | 44,46,48 |
| 5 | 54,57 |
| 6 | 60 |
| 7 | 71 |
| 8 | 89 |
| 9 | 90(2),92,96,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 90 | 02 | 05 | 15 | 30 | 36 | 44 | 46 | 48 | 54 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
⇒ Xem thêm các tiện ích khác
XS Cần Thơ - Ngày 24/06/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Cần ThơXSCT - K4T6 |
|---|---|
| G8Giải tám | 57 |
| G7Giải bảy | 818 |
| G6Giải sáu | 6222 6083 5766 |
| G5Giải năm | 8203 |
| G4Giải tư | 91239 03431 85348 05875 32953 50880 67662 |
| G3Giải ba | 32613 90185 |
| G2Giải nhì | 64365 |
| G1Giải nhất | 62596 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 783007 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Cần Thơ |
|---|---|
| 0 | 03,07 |
| 1 | 13,18 |
| 2 | 22 |
| 3 | 31,39 |
| 4 | 48 |
| 5 | 53,57 |
| 6 | 62,65,66 |
| 7 | 75 |
| 8 | 80,83,85 |
| 9 | 96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 03 | 07 | 13 | 18 | 22 | 31 | 39 | 48 | 53 | 57 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
⇒ Xem thêm các tiện ích khác
XS Cần Thơ - Ngày 17/06/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Cần ThơXSCT - K3T6 |
|---|---|
| G8Giải tám | 60 |
| G7Giải bảy | 144 |
| G6Giải sáu | 5762 0363 2817 |
| G5Giải năm | 0246 |
| G4Giải tư | 85340 49029 33570 30495 10862 07133 30077 |
| G3Giải ba | 99464 31786 |
| G2Giải nhì | 87364 |
| G1Giải nhất | 15658 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 756536 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Cần Thơ |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17 |
| 2 | 29 |
| 3 | 33,36 |
| 4 | 40,44,46 |
| 5 | 58 |
| 6 | 60,62(2),63,64(2) |
| 7 | 70,77 |
| 8 | 86 |
| 9 | 95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 62 | 64 | 17 | 29 | 33 | 36 | 40 | 44 | 46 | 58 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Đang hiển thị 4 / 30 kỳ mở thưởng gần nhất của đài Cần Thơ
Thông tin & Cơ cấu giải thưởng XSKT Cần Thơ
Xổ số kiến thiết Cần Thơ là loại hình vé số truyền thống mệnh giá 10.000 VNĐ/vé. Mỗi kỳ mở thưởng phát hành hàng ngàn dãy số tạo cơ hội trúng giải Đặc biệt trị giá tới 2 tỷ đồng.
Cơ cấu giải thưởng chính:
- 1 Giải Đặc biệt: 2.000.000.000 VNĐ
- 10 Giải Nhất: 30.000.000 VNĐ / giải
- 10 Giải Nhì: 15.000.000 VNĐ / giải
- 20 Giải Ba: 10.000.000 VNĐ / giải
- 70 Giải Tư: 3.000.000 VNĐ / giải
- 10.000 Giải Tám: 100.000 VNĐ / giải
Đổi thưởng & Liên hệ Công ty:
📍 Trụ sở Công ty XSKT tỉnh Cần Thơ.
📞 Điện thoại phòng trả thưởng: Hỗ trợ 24/7 qua đường dây nóng công ty xổ số.
⚠️ Vé trúng phải giữ nguyên vẹn, không rách rời, không tẩy xóa số.
Câu Hỏi Thường Gặp Xổ Số Cần Thơ
Kết quả xổ số kiến thiết Cần Thơ (XSCT) được quay thưởng theo lịch cố định của Hội đồng Xổ số Kiến thiết Miền. Lịch mở thưởng được tường thuật trực tiếp hàng tuần trên hệ thống XOSOKIENTHIET.COM.VN.
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
