Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN) 7 Ngày Gần Nhất
Trực tiếp kết quả xổ số kiến thiết Miền Nam 7 kỳ quay gần nhất lúc 16h15, bảng loto 2 số các đài và lịch sử mở thưởng.
XSMN (Miền Nam) - Ngày 29/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 64D3 | Đồng NaiXSDN - 63D4 |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 76 | 14 |
| G7Giải bảy | 628 | 778 |
| G6Giải sáu | 8551 8397 1573 | 6394 1954 0247 |
| G5Giải năm | 9315 | 6421 |
| G4Giải tư | 39659 65601 58662 71396 30693 94113 81582 | 10692 34215 46927 92993 53119 48129 71845 |
| G3Giải ba | 68071 98546 | 66244 57727 |
| G2Giải nhì | 48593 | 72389 |
| G1Giải nhất | 29156 | 44953 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 514495 | 094260 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Nai |
|---|---|---|
| 0 | 01 | - |
| 1 | 13,15 | 14,15,19 |
| 2 | 28 | 21,27(2),29 |
| 3 | - | - |
| 4 | 46 | 44,45,47 |
| 5 | 51,56,59 | 53,54 |
| 6 | 62 | 60 |
| 7 | 71,73,76 | 78 |
| 8 | 82 | 89 |
| 9 | 93(2),95,96,97 | 92,93,94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 93 | 15 | 27 | 01 | 13 | 14 | 19 | 21 | 28 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 16 | 17 | 18 | 20 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
XSMN (Miền Nam) - KẾT QUẢ NGÀY 28/09/2026Xem chi tiết →
XSMN (Miền Nam) - Ngày 28/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 26D4 | Đồng NaiXSDN - 56D3 |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 76 | 14 |
| G7Giải bảy | 628 | 778 |
| G6Giải sáu | 8551 8397 1573 | 6394 1954 0247 |
| G5Giải năm | 9315 | 6421 |
| G4Giải tư | 39659 65601 58662 71396 30693 94113 81582 | 10692 34215 46927 92993 53119 48129 71845 |
| G3Giải ba | 68071 98546 | 66244 57727 |
| G2Giải nhì | 48593 | 72389 |
| G1Giải nhất | 29156 | 44953 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 451449 | 709426 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Nai |
|---|---|---|
| 0 | 01 | - |
| 1 | 13,15 | 14,15,19 |
| 2 | 28 | 21,26,27(2),29 |
| 3 | - | - |
| 4 | 46,49 | 44,45,47 |
| 5 | 51,56,59 | 53,54 |
| 6 | 62 | - |
| 7 | 71,73,76 | 78 |
| 8 | 82 | 89 |
| 9 | 93(2),96,97 | 92,93,94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 93 | 15 | 27 | 01 | 13 | 14 | 19 | 21 | 26 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 16 | 17 | 18 | 20 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
XSMN (Miền Nam) - KẾT QUẢ NGÀY 27/09/2026Xem chi tiết →
XSMN (Miền Nam) - Ngày 27/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - 39TG | Kiên GiangXSKG - 39KG | Đà LạtXSDL - 39DL |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 43 | 76 | 95 |
| G7Giải bảy | 189 | 142 | 948 |
| G6Giải sáu | 1474 3228 9901 | 4293 5879 1733 | 3531 6265 8259 |
| G5Giải năm | 0218 | 9918 | 5306 |
| G4Giải tư | 47008 70443 97286 11585 71079 20755 50315 | 87202 24192 29045 30596 12731 26400 89740 | 09687 16731 80111 80183 86939 96452 96329 |
| G3Giải ba | 31815 65401 | 04495 61481 | 70771 26829 |
| G2Giải nhì | 70796 | 40290 | 42333 |
| G1Giải nhất | 26392 | 98680 | 09241 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 240624 | 713078 | 450102 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 01(2),08 | 00,02 | 02,06 |
| 1 | 15(2),18 | 18 | 11 |
| 2 | 24,28 | - | 29(2) |
| 3 | - | 31,33 | 31(2),33,39 |
| 4 | 43(2) | 40,42,45 | 41,48 |
| 5 | 55 | - | 52,59 |
| 6 | - | - | 65 |
| 7 | 74,79 | 76,78,79 | 71 |
| 8 | 85,86,89 | 80,81 | 83,87 |
| 9 | 92,96 | 90,92,93,95,96 | 95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 31 | 01 | 02 | 15 | 18 | 29 | 33 | 43 | 79 | 92 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
XSMN (Miền Nam) - KẾT QUẢ NGÀY 26/09/2026Xem chi tiết →
XSMN (Miền Nam) - Ngày 26/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 9D7 | Long AnXSLA - 9K4 | Bình PhướcXSBP - 9K4-N26 | Hậu GiangXSHG - K4T9 |
|---|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 76 | 13 | 17 | 83 |
| G7Giải bảy | 628 | 920 | 407 | 772 |
| G6Giải sáu | 8551 8397 1573 | 7010 7327 2694 | 8730 6727 2552 | 8349 2959 2584 |
| G5Giải năm | 9315 | 8151 | 8168 | 2055 |
| G4Giải tư | 39659 65601 58662 71396 30693 94113 81582 | 67110 44204 96921 69665 63517 91037 43228 | 25312 07552 55416 46121 51084 30855 38602 | 62960 85320 38501 82568 24443 53108 89483 |
| G3Giải ba | 68071 98546 | 96393 90037 | 38105 31112 | 63983 49995 |
| G2Giải nhì | 48593 | 06592 | 72783 | 86150 |
| G1Giải nhất | 29156 | 56436 | 32981 | 95411 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 584475 | 985879 | 745514 | 957565 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 04 | 02,05,07 | 01,08 |
| 1 | 13,15 | 10(2),13,17 | 12(2),14,16,17 | 11 |
| 2 | 28 | 20,21,27,28 | 21,27 | 20 |
| 3 | - | 36,37(2) | 30 | - |
| 4 | 46 | - | - | 43,49 |
| 5 | 51,56,59 | 51 | 52(2),55 | 50,55,59 |
| 6 | 62 | 65 | 68 | 60,65,68 |
| 7 | 71,73,75,76 | 79 | - | 72 |
| 8 | 82 | - | 81,83,84 | 83(3),84 |
| 9 | 93(2),96,97 | 92,93,94 | - | 95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 83 | 93 | 01 | 10 | 12 | 13 | 17 | 20 | 21 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 18 | 19 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 29 | 31 | 32 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
XSMN (Miền Nam) - KẾT QUẢ NGÀY 25/09/2026Xem chi tiết →
XSMN (Miền Nam) - Ngày 25/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 47VL39 | Bình DươngXSBD - 09K39 | Trà VinhXSTV - 35TV39 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 42 | 43 | 43 |
| G7Giải bảy | 917 | 347 | 699 |
| G6Giải sáu | 4591 2561 2616 | 6509 7000 7699 | 1089 8087 1366 |
| G5Giải năm | 1048 | 9303 | 5231 |
| G4Giải tư | 16709 94790 36972 49885 43083 57459 77406 | 29521 09322 86169 63678 36024 35156 14658 | 05961 95735 70344 26452 45816 49208 14440 |
| G3Giải ba | 60896 08186 | 81050 89385 | 79301 33093 |
| G2Giải nhì | 73017 | 96902 | 04320 |
| G1Giải nhất | 88689 | 73243 | 31703 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 017299 | 475052 | 107064 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 06,09 | 00,02,03,09 | 01,03,08 |
| 1 | 16,17(2) | - | 16 |
| 2 | - | 21,22,24 | 20 |
| 3 | - | - | 31,35 |
| 4 | 42,48 | 43(2),47 | 40,43,44 |
| 5 | 59 | 50,52,56,58 | 52 |
| 6 | 61 | 69 | 61,64,66 |
| 7 | 72 | 78 | - |
| 8 | 83,85,86,89 | 85 | 87,89 |
| 9 | 90,91,96,99 | 99 | 93,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 43 | 99 | 03 | 09 | 16 | 17 | 52 | 61 | 85 | 89 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 18 | 19 | 23 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
XSMN (Miền Nam) - KẾT QUẢ NGÀY 24/09/2026Xem chi tiết →
XSMN (Miền Nam) - Ngày 24/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 9K4 | An GiangXSAG - AG-9K4 | Bình ThuậnXSBTH - 9K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 69 | 87 | 95 |
| G7Giải bảy | 475 | 610 | 744 |
| G6Giải sáu | 1928 5575 3686 | 6545 7305 0843 | 7464 9006 7600 |
| G5Giải năm | 4033 | 7482 | 5892 |
| G4Giải tư | 90848 39391 24045 69540 58135 16486 94018 | 77324 74392 27983 78585 68723 51254 96250 | 83626 46191 15729 18159 66600 14097 00564 |
| G3Giải ba | 43805 60358 | 33442 86721 | 68763 48398 |
| G2Giải nhì | 67343 | 00474 | 04871 |
| G1Giải nhất | 56573 | 76659 | 18173 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 136970 | 401901 | 377346 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 01,05 | 00(2),06 |
| 1 | 18 | 10 | - |
| 2 | 28 | 21,23,24 | 26,29 |
| 3 | 33,35 | - | - |
| 4 | 40,43,45,48 | 42,43,45 | 44,46 |
| 5 | 58 | 50,54,59 | 59 |
| 6 | 69 | - | 63,64(2) |
| 7 | 70,73,75(2) | 74 | 71,73 |
| 8 | 86(2) | 82,83,85,87 | - |
| 9 | 91 | 92 | 91,92,95,97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 05 | 43 | 45 | 59 | 64 | 73 | 75 | 86 | 91 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
XSMN (Miền Nam) - KẾT QUẢ NGÀY 23/09/2026Xem chi tiết →
XSMN (Miền Nam) - Ngày 23/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 9K4 | Cần ThơXSCT - K4T9 | Sóc TrăngXSST - K4T9 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 14 | 50 | 66 |
| G7Giải bảy | 778 | 843 | 744 |
| G6Giải sáu | 6394 1954 0247 | 4535 3835 5078 | 7699 8469 4721 |
| G5Giải năm | 6421 | 9174 | 7242 |
| G4Giải tư | 10692 34215 46927 92993 53119 48129 71845 | 85468 24481 93448 63122 54072 71243 48066 | 62307 91798 09559 43811 23682 52990 45011 |
| G3Giải ba | 66244 57727 | 69203 12962 | 01301 62146 |
| G2Giải nhì | 72389 | 08214 | 84117 |
| G1Giải nhất | 44953 | 56175 | 61832 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 567326 | 157293 | 523291 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 03 | 01,07 |
| 1 | 14,15,19 | 14 | 11(2),17 |
| 2 | 21,26,27(2),29 | 22 | 21 |
| 3 | - | 35(2) | 32 |
| 4 | 44,45,47 | 43(2),48 | 42,44,46 |
| 5 | 53,54 | 50 | 59 |
| 6 | - | 62,66,68 | 66,69 |
| 7 | 78 | 72,74,75,78 | - |
| 8 | 89 | 81 | 82 |
| 9 | 92,93,94 | 93 | 90,91,98,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 11 | 14 | 21 | 27 | 35 | 43 | 44 | 66 | 78 | 93 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 16 | 18 | 20 | 23 | 24 | 25 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Đang hiển thị 7 kỳ quay gần nhất (Tổng cộng 3172 ngày trong kho dữ liệu)
