KẾT QUẢ XỔ SỐ KON TUM (XSKT)
Tra cứu KQXS tỉnh Kon Tum các kỳ mở thưởng gần nhất. Cập nhật trực tiếp từ hội đồng mở thưởng.
XS Kon Tum - Ngày 27/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT - 39KT |
|---|---|
| G8Giải tám | 89 |
| G7Giải bảy | 695 |
| G6Giải sáu | 4797 7724 6628 |
| G5Giải năm | 2311 |
| G4Giải tư | 06669 18443 04370 97082 16601 59712 54139 |
| G3Giải ba | 71807 49675 |
| G2Giải nhì | 12750 |
| G1Giải nhất | 99139 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 595822 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum |
|---|---|
| 0 | 01,07 |
| 1 | 11,12 |
| 2 | 22,24,28 |
| 3 | 39(2) |
| 4 | 43 |
| 5 | 50 |
| 6 | 69 |
| 7 | 70,75 |
| 8 | 82,89 |
| 9 | 95,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 39 | 01 | 07 | 11 | 12 | 22 | 24 | 28 | 43 | 50 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ Kon Tum
Lọc Theo Lịch Quay:
Thống kê loto về nhiều nhất trong 30 lần quay
39 12 lần | 78 10 lần | 89 10 lần | 95 10 lần | 17 9 lần |
65 9 lần | 71 9 lần | 80 9 lần | 90 9 lần | 98 9 lần |
Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất
13 30 lượt | 66 28 lượt | 63 27 lượt | 96 21 lượt | 58 16 lượt |
02 14 lượt | 30 14 lượt | 16 13 lượt | 67 13 lượt | 73 13 lượt |
2 số cuối GĐB XS Kon Tum về nhiều nhất
19 2 lần | 33 2 lần | 78 2 lần | 88 2 lần | 04 2 lần |
22 1 lần | 24 1 lần | 32 1 lần | 39 1 lần | 40 1 lần |
Tần suất Đầu / Đuôi 2 số cuối GĐB
| Đầu ĐB | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần | 3 | 2 | 2 | 4 | 4 | 1 | 3 | 5 | 2 | 4 |
| Đuôi ĐB | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần | 2 | 1 | 2 | 5 | 5 | 2 | 1 | 3 | 5 | 4 |
⇒ Xem thêm các tiện ích khác
XS Kon Tum - Ngày 20/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT |
|---|---|
| G8Giải tám | 38 |
| G7Giải bảy | 120 |
| G6Giải sáu | 1979 0637 2031 |
| G5Giải năm | 6917 |
| G4Giải tư | 00119 66820 31722 48668 59080 40539 65210 |
| G3Giải ba | 33849 59078 |
| G2Giải nhì | 47012 |
| G1Giải nhất | 72351 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 595460 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10,12,17,19 |
| 2 | 20(2),22 |
| 3 | 31,37,38,39 |
| 4 | 49 |
| 5 | 51 |
| 6 | 60,68 |
| 7 | 78,79 |
| 8 | 80 |
| 9 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 20 | 10 | 12 | 17 | 19 | 22 | 31 | 37 | 38 | 39 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 21 | 23 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
⇒ Xem thêm các tiện ích khác
XS Kon Tum - Ngày 13/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT |
|---|---|
| G8Giải tám | 50 |
| G7Giải bảy | 711 |
| G6Giải sáu | 4583 8601 3906 |
| G5Giải năm | 5626 |
| G4Giải tư | 28709 27439 97569 67925 06186 61317 50493 |
| G3Giải ba | 49781 45241 |
| G2Giải nhì | 27754 |
| G1Giải nhất | 10834 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 609878 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum |
|---|---|
| 0 | 01,06,09 |
| 1 | 11,17 |
| 2 | 25,26 |
| 3 | 34,39 |
| 4 | 41 |
| 5 | 50,54 |
| 6 | 69 |
| 7 | 78 |
| 8 | 81,83,86 |
| 9 | 93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 01 | 06 | 09 | 11 | 17 | 25 | 26 | 34 | 39 | 41 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
⇒ Xem thêm các tiện ích khác
XS Kon Tum - Ngày 28/06/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT |
|---|---|
| G8Giải tám | 61 |
| G7Giải bảy | 493 |
| G6Giải sáu | 0680 2198 1449 |
| G5Giải năm | 3106 |
| G4Giải tư | 89500 70200 84508 15115 88472 03531 58314 |
| G3Giải ba | 44397 48798 |
| G2Giải nhì | 70429 |
| G1Giải nhất | 58856 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 738732 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum |
|---|---|
| 0 | 00(2),06,08 |
| 1 | 14,15 |
| 2 | 29 |
| 3 | 31,32 |
| 4 | 49 |
| 5 | 56 |
| 6 | 61 |
| 7 | 72 |
| 8 | 80 |
| 9 | 93,97,98(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 98 | 06 | 08 | 14 | 15 | 29 | 31 | 32 | 49 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Đang hiển thị 4 / 30 kỳ mở thưởng gần nhất của đài Kon Tum
Thông tin & Cơ cấu giải thưởng XSKT Kon Tum
Xổ số kiến thiết Kon Tum là loại hình vé số truyền thống mệnh giá 10.000 VNĐ/vé. Mỗi kỳ mở thưởng phát hành hàng ngàn dãy số tạo cơ hội trúng giải Đặc biệt trị giá tới 2 tỷ đồng.
Cơ cấu giải thưởng chính:
- 1 Giải Đặc biệt: 2.000.000.000 VNĐ
- 10 Giải Nhất: 30.000.000 VNĐ / giải
- 10 Giải Nhì: 15.000.000 VNĐ / giải
- 20 Giải Ba: 10.000.000 VNĐ / giải
- 70 Giải Tư: 3.000.000 VNĐ / giải
- 10.000 Giải Tám: 100.000 VNĐ / giải
Đổi thưởng & Liên hệ Công ty:
📍 Trụ sở Công ty XSKT tỉnh Kon Tum.
📞 Điện thoại phòng trả thưởng: Hỗ trợ 24/7 qua đường dây nóng công ty xổ số.
⚠️ Vé trúng phải giữ nguyên vẹn, không rách rời, không tẩy xóa số.
Câu Hỏi Thường Gặp Xổ Số Kon Tum
Kết quả xổ số kiến thiết Kon Tum (XSKT) được quay thưởng theo lịch cố định của Hội đồng Xổ số Kiến thiết Miền. Lịch mở thưởng được tường thuật trực tiếp hàng tuần trên hệ thống XOSOKIENTHIET.COM.VN.
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
