KẾT QUẢ XỔ SỐ SÓC TRĂNG (XSST)
Tra cứu KQXS tỉnh Sóc Trăng các kỳ mở thưởng gần nhất. Cập nhật trực tiếp từ hội đồng mở thưởng.
XS Sóc Trăng - Ngày 23/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Sóc TrăngXSST - K4T9 |
|---|---|
| G8Giải tám | 66 |
| G7Giải bảy | 744 |
| G6Giải sáu | 7699 8469 4721 |
| G5Giải năm | 7242 |
| G4Giải tư | 62307 91798 09559 43811 23682 52990 45011 |
| G3Giải ba | 01301 62146 |
| G2Giải nhì | 84117 |
| G1Giải nhất | 61832 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 523291 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Sóc Trăng |
|---|---|
| 0 | 01,07 |
| 1 | 11(2),17 |
| 2 | 21 |
| 3 | 32 |
| 4 | 42,44,46 |
| 5 | 59 |
| 6 | 66,69 |
| 7 | - |
| 8 | 82 |
| 9 | 90,91,98,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 11 | 01 | 07 | 17 | 21 | 32 | 42 | 44 | 46 | 59 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ Tiền Giang
Lọc Theo Lịch Quay:
Thống kê loto về nhiều nhất trong 30 lần quay
99 11 lần | 01 11 lần | 17 10 lần | 43 10 lần | 75 10 lần |
21 9 lần | 44 9 lần | 62 9 lần | 74 9 lần | 85 9 lần |
Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất
06 28 lượt | 14 22 lượt | 49 19 lượt | 53 19 lượt | 29 18 lượt |
50 18 lượt | 38 17 lượt | 94 17 lượt | 56 16 lượt | 81 16 lượt |
2 số cuối GĐB XS Tiền Giang về nhiều nhất
60 2 lần | 10 1 lần | 13 1 lần | 18 1 lần | 20 1 lần |
24 1 lần | 30 1 lần | 32 1 lần | 41 1 lần | 44 1 lần |
Tần suất Đầu / Đuôi 2 số cuối GĐB
| Đầu ĐB | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần | 2 | 3 | 2 | 2 | 3 | 1 | 4 | 4 | 4 | 5 |
| Đuôi ĐB | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần | 7 | 2 | 3 | 4 | 4 | 1 | 0 | 4 | 3 | 2 |
⇒ Xem thêm các tiện ích khác
XS Sóc Trăng - Ngày 16/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Sóc TrăngXSST - K3T9 |
|---|---|
| G8Giải tám | 18 |
| G7Giải bảy | 666 |
| G6Giải sáu | 0080 4857 3170 |
| G5Giải năm | 8521 |
| G4Giải tư | 49871 15133 12101 26191 60655 07415 92147 |
| G3Giải ba | 46965 04971 |
| G2Giải nhì | 87658 |
| G1Giải nhất | 81546 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 296399 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Sóc Trăng |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 15,18 |
| 2 | 21 |
| 3 | 33 |
| 4 | 46,47 |
| 5 | 55,57,58 |
| 6 | 65,66 |
| 7 | 70,71(2) |
| 8 | 80 |
| 9 | 91,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 71 | 01 | 15 | 18 | 21 | 33 | 46 | 47 | 55 | 57 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 19 | 20 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
⇒ Xem thêm các tiện ích khác
XS Sóc Trăng - Ngày 24/06/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Sóc TrăngXSST - K4T6 |
|---|---|
| G8Giải tám | 20 |
| G7Giải bảy | 599 |
| G6Giải sáu | 4123 6180 7593 |
| G5Giải năm | 4537 |
| G4Giải tư | 08520 60060 59992 15974 26604 82452 06773 |
| G3Giải ba | 43600 61539 |
| G2Giải nhì | 34307 |
| G1Giải nhất | 67544 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 314160 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Sóc Trăng |
|---|---|
| 0 | 00,04,07 |
| 1 | - |
| 2 | 20(2),23 |
| 3 | 37,39 |
| 4 | 44 |
| 5 | 52 |
| 6 | 60(2) |
| 7 | 73,74 |
| 8 | 80 |
| 9 | 92,93,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 20 | 60 | 00 | 04 | 07 | 23 | 37 | 39 | 44 | 52 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
⇒ Xem thêm các tiện ích khác
XS Sóc Trăng - Ngày 17/06/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Sóc TrăngXSST - K3T6 |
|---|---|
| G8Giải tám | 33 |
| G7Giải bảy | 526 |
| G6Giải sáu | 7232 9450 0035 |
| G5Giải năm | 8517 |
| G4Giải tư | 03769 30462 27195 04482 70295 72767 62337 |
| G3Giải ba | 01957 77329 |
| G2Giải nhì | 10063 |
| G1Giải nhất | 23422 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 748498 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Sóc Trăng |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17 |
| 2 | 22,26,29 |
| 3 | 32,33,35,37 |
| 4 | - |
| 5 | 50,57 |
| 6 | 62,63,67,69 |
| 7 | - |
| 8 | 82 |
| 9 | 95(2),98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 95 | 17 | 22 | 26 | 29 | 32 | 33 | 35 | 37 | 50 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Đang hiển thị 4 / 30 kỳ mở thưởng gần nhất của đài Sóc Trăng
Thông tin & Cơ cấu giải thưởng XSKT Sóc Trăng
Xổ số kiến thiết Sóc Trăng là loại hình vé số truyền thống mệnh giá 10.000 VNĐ/vé. Mỗi kỳ mở thưởng phát hành hàng ngàn dãy số tạo cơ hội trúng giải Đặc biệt trị giá tới 2 tỷ đồng.
Cơ cấu giải thưởng chính:
- 1 Giải Đặc biệt: 2.000.000.000 VNĐ
- 10 Giải Nhất: 30.000.000 VNĐ / giải
- 10 Giải Nhì: 15.000.000 VNĐ / giải
- 20 Giải Ba: 10.000.000 VNĐ / giải
- 70 Giải Tư: 3.000.000 VNĐ / giải
- 10.000 Giải Tám: 100.000 VNĐ / giải
Đổi thưởng & Liên hệ Công ty:
📍 Trụ sở Công ty XSKT tỉnh Sóc Trăng.
📞 Điện thoại phòng trả thưởng: Hỗ trợ 24/7 qua đường dây nóng công ty xổ số.
⚠️ Vé trúng phải giữ nguyên vẹn, không rách rời, không tẩy xóa số.
Câu Hỏi Thường Gặp Xổ Số Sóc Trăng
Kết quả xổ số kiến thiết Sóc Trăng (XSST) được quay thưởng theo lịch cố định của Hội đồng Xổ số Kiến thiết Miền. Lịch mở thưởng được tường thuật trực tiếp hàng tuần trên hệ thống XOSOKIENTHIET.COM.VN.
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
