XSMT 30 NGÀY LIÊN TIẾP - KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN TRUNG 30 NGÀY LIÊN TIẾP
Tổng hợp lịch sử KQXSMT mở thưởng vào 30 Ngày Liên Tiếp. Cập nhật trực tiếp từ các đài miền Trung.
XSMT 30 Ngày Liên Tiếp - Ngày 29/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG - 19D0 |
|---|---|
| G8Giải tám | 58 |
| G7Giải bảy | 587 |
| G6Giải sáu | 4625 4606 9673 |
| G5Giải năm | 7725 |
| G4Giải tư | 93257 19528 28931 44759 03443 78386 43038 |
| G3Giải ba | 23603 12203 |
| G2Giải nhì | 35390 |
| G1Giải nhất | 50920 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 353174 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 03(2),06 |
| 1 | - |
| 2 | 20,25(2),28 |
| 3 | 31,38 |
| 4 | 43 |
| 5 | 57,58,59 |
| 6 | - |
| 7 | 73,74 |
| 8 | 86,87 |
| 9 | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 03 | 25 | 06 | 20 | 28 | 31 | 38 | 43 | 57 | 58 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
XSMT 30 Ngày Liên Tiếp - Ngày 28/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG - 01D9 |
|---|---|
| G8Giải tám | 58 |
| G7Giải bảy | 587 |
| G6Giải sáu | 4625 4606 9673 |
| G5Giải năm | 7725 |
| G4Giải tư | 93257 19528 28931 44759 03443 78386 43038 |
| G3Giải ba | 23603 12203 |
| G2Giải nhì | 35390 |
| G1Giải nhất | 50920 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 835317 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 03(2),06 |
| 1 | 17 |
| 2 | 20,25(2),28 |
| 3 | 31,38 |
| 4 | 43 |
| 5 | 57,58,59 |
| 6 | - |
| 7 | 73 |
| 8 | 86,87 |
| 9 | 90 |
XSMT 30 Ngày Liên Tiếp - Ngày 27/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT - 39KT | Khánh HòaXSKH - 39KH | HuếXSTTH - 39TTH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 89 | 35 | 90 |
| G7Giải bảy | 695 | 376 | 816 |
| G6Giải sáu | 4797 7724 6628 | 8070 3241 0194 | 9613 1009 4055 |
| G5Giải năm | 2311 | 4135 | 9224 |
| G4Giải tư | 06669 18443 04370 97082 16601 59712 54139 | 90825 80982 78875 79043 95986 21931 28413 | 31454 61392 79288 24175 14997 28476 50841 |
| G3Giải ba | 71807 49675 | 01756 64635 | 03575 85066 |
| G2Giải nhì | 12750 | 61216 | 85843 |
| G1Giải nhất | 99139 | 10518 | 94413 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 595822 | 001370 | 626790 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,07 | - | 09 |
| 1 | 11,12 | 13,16,18 | 13(2),16 |
| 2 | 22,24,28 | 25 | 24 |
| 3 | 39(2) | 31,35(3) | - |
| 4 | 43 | 41,43 | 41,43 |
| 5 | 50 | 56 | 54,55 |
| 6 | 69 | - | 66 |
| 7 | 70,75 | 70(2),75,76 | 75(2),76 |
| 8 | 82,89 | 82,86 | 88 |
| 9 | 95,97 | 94 | 90(2),92,97 |
XSMT 30 Ngày Liên Tiếp - Ngày 26/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Quảng NgãiXSQNG | Đắk NôngXSDNO |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 76 | 35 | 76 |
| G7Giải bảy | 550 | 731 | 109 |
| G6Giải sáu | 9157 1669 1226 | 7067 1207 5570 | 8556 5323 9427 |
| G5Giải năm | 1049 | 5567 | 2515 |
| G4Giải tư | 22790 73809 44055 37304 64280 54357 65648 | 94743 08955 18061 56577 73018 57940 42794 | 08872 99195 09544 97284 36066 09411 16028 |
| G3Giải ba | 40620 78046 | 91692 48175 | 89503 43788 |
| G2Giải nhì | 74691 | 83000 | 47979 |
| G1Giải nhất | 90309 | 00717 | 59582 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 517662 | 424087 | 965444 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 04,09(2) | 00,07 | 03,09 |
| 1 | - | 17,18 | 11,15 |
| 2 | 20,26 | - | 23,27,28 |
| 3 | - | 31,35 | - |
| 4 | 46,48,49 | 40,43 | 44(2) |
| 5 | 50,55,57(2) | 55 | 56 |
| 6 | 62,69 | 61,67(2) | 66 |
| 7 | 76 | 70,75,77 | 72,76,79 |
| 8 | 80 | 87 | 82,84,88 |
| 9 | 90,91 | 92,94 | 95 |
XSMT 30 Ngày Liên Tiếp - Ngày 25/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 13 | 95 |
| G7Giải bảy | 217 | 947 |
| G6Giải sáu | 1901 2099 2205 | 2029 4629 3509 |
| G5Giải năm | 6015 | 8504 |
| G4Giải tư | 57789 49892 59360 90601 19151 93388 84950 | 17615 04691 13353 24917 86677 62825 92946 |
| G3Giải ba | 51688 71432 | 60076 61855 |
| G2Giải nhì | 81957 | 97389 |
| G1Giải nhất | 90284 | 37378 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 905589 | 783153 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 01(2),05 | 04,09 |
| 1 | 13,15,17 | 15,17 |
| 2 | - | 25,29(2) |
| 3 | 32 | - |
| 4 | - | 46,47 |
| 5 | 50,51,57 | 53(2),55 |
| 6 | 60 | - |
| 7 | - | 76,77,78 |
| 8 | 84,88(2),89(2) | 89 |
| 9 | 92,99 | 91,95 |
XSMT 30 Ngày Liên Tiếp - Ngày 24/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 97 | 03 | 99 |
| G7Giải bảy | 850 | 169 | 026 |
| G6Giải sáu | 6724 0678 1108 | 3925 4587 2116 | 2200 3063 9989 |
| G5Giải năm | 7166 | 7113 | 1776 |
| G4Giải tư | 78263 32417 58426 71860 25610 78320 17361 | 37139 23843 25369 60522 62731 00877 43780 | 10994 54143 47657 79053 69766 91838 73946 |
| G3Giải ba | 05058 60400 | 83111 05456 | 05936 80970 |
| G2Giải nhì | 14561 | 25740 | 20922 |
| G1Giải nhất | 33001 | 17227 | 06702 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 273746 | 662102 | 562479 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,01,08 | 02,03 | 00,02 |
| 1 | 10,17 | 11,13,16 | - |
| 2 | 20,24,26 | 22,25,27 | 22,26 |
| 3 | - | 31,39 | 36,38 |
| 4 | 46 | 40,43 | 43,46 |
| 5 | 50,58 | 56 | 53,57 |
| 6 | 60,61(2),63,66 | 69(2) | 63,66 |
| 7 | 78 | 77 | 70,76,79 |
| 8 | - | 80,87 | 89 |
| 9 | 97 | - | 94,99 |
XSMT 30 Ngày Liên Tiếp - Ngày 23/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 58 | 35 |
| G7Giải bảy | 587 | 376 |
| G6Giải sáu | 4625 4606 9673 | 8070 3241 0194 |
| G5Giải năm | 7725 | 4135 |
| G4Giải tư | 93257 19528 28931 44759 03443 78386 43038 | 90825 80982 78875 79043 95986 21931 28413 |
| G3Giải ba | 23603 12203 | 01756 64635 |
| G2Giải nhì | 35390 | 61216 |
| G1Giải nhất | 50920 | 10518 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 756753 | 001370 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 03(2),06 | - |
| 1 | - | 13,16,18 |
| 2 | 20,25(2),28 | 25 |
| 3 | 31,38 | 31,35(3) |
| 4 | 43 | 41,43 |
| 5 | 53,57,58,59 | 56 |
| 6 | - | - |
| 7 | 73 | 70(2),75,76 |
| 8 | 86,87 | 82,86 |
| 9 | 90 | 94 |
XSMT 30 Ngày Liên Tiếp - Ngày 22/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK | Quảng NamXSQNM |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 09 | 14 |
| G7Giải bảy | 008 | 736 |
| G6Giải sáu | 1216 4238 5555 | 9930 9130 2767 |
| G5Giải năm | 9521 | 7345 |
| G4Giải tư | 35163 04139 80453 84450 91083 49243 04646 | 88296 48910 07375 70286 02929 96689 93455 |
| G3Giải ba | 58849 58527 | 17663 53773 |
| G2Giải nhì | 45425 | 84127 |
| G1Giải nhất | 68607 | 10641 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 256155 | 729996 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 07,08,09 | - |
| 1 | 16 | 10,14 |
| 2 | 21,25,27 | 27,29 |
| 3 | 38,39 | 30(2),36 |
| 4 | 43,46,49 | 41,45 |
| 5 | 50,53,55(2) | 55 |
| 6 | 63 | 63,67 |
| 7 | - | 73,75 |
| 8 | 83 | 86,89 |
| 9 | - | 96(2) |
XSMT 30 Ngày Liên Tiếp - Ngày 21/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 92 | 90 |
| G7Giải bảy | 334 | 816 |
| G6Giải sáu | 8570 6420 5510 | 9613 1009 4055 |
| G5Giải năm | 1436 | 9224 |
| G4Giải tư | 99123 48855 82396 92841 46121 70246 70979 | 31454 61392 79288 24175 14997 28476 50841 |
| G3Giải ba | 41132 95816 | 03575 85066 |
| G2Giải nhì | 27981 | 85843 |
| G1Giải nhất | 12423 | 94413 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 291869 | 626790 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | - | 09 |
| 1 | 10,16 | 13(2),16 |
| 2 | 20,21,23(2) | 24 |
| 3 | 32,34,36 | - |
| 4 | 41,46 | 41,43 |
| 5 | 55 | 54,55 |
| 6 | 69 | 66 |
| 7 | 70,79 | 75(2),76 |
| 8 | 81 | 88 |
| 9 | 92,96 | 90(2),92,97 |
XSMT 30 Ngày Liên Tiếp - Ngày 20/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 38 | 05 | 02 |
| G7Giải bảy | 120 | 592 | 578 |
| G6Giải sáu | 1979 0637 2031 | 1933 0269 4372 | 8140 8841 0988 |
| G5Giải năm | 6917 | 8969 | 6304 |
| G4Giải tư | 00119 66820 31722 48668 59080 40539 65210 | 01692 75000 79908 41138 93056 45751 64615 | 88048 79128 82867 59323 34039 05818 72881 |
| G3Giải ba | 33849 59078 | 08142 35339 | 01556 65043 |
| G2Giải nhì | 47012 | 40371 | 66451 |
| G1Giải nhất | 72351 | 12242 | 88612 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 595460 | 172613 | 921848 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 00,05,08 | 02,04 |
| 1 | 10,12,17,19 | 13,15 | 12,18 |
| 2 | 20(2),22 | - | 23,28 |
| 3 | 31,37,38,39 | 33,38,39 | 39 |
| 4 | 49 | 42(2) | 40,41,43,48(2) |
| 5 | 51 | 51,56 | 51,56 |
| 6 | 60,68 | 69(2) | 67 |
| 7 | 78,79 | 71,72 | 78 |
| 8 | 80 | - | 81,88 |
| 9 | - | 92(2) | - |
XSMT 30 Ngày Liên Tiếp - Ngày 19/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Quảng NgãiXSQNG | Đắk NôngXSDNO |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 59 | 11 | 31 |
| G7Giải bảy | 748 | 236 | 561 |
| G6Giải sáu | 0445 0265 2238 | 7806 9198 2937 | 0650 4444 6562 |
| G5Giải năm | 2011 | 7526 | 7212 |
| G4Giải tư | 71064 26547 69240 72287 49195 91773 97406 | 87355 38052 28874 81274 30186 04605 96792 | 09506 88877 31912 59528 11259 68000 88391 |
| G3Giải ba | 90063 87306 | 20504 73701 | 90094 27983 |
| G2Giải nhì | 99261 | 51019 | 26377 |
| G1Giải nhất | 76319 | 86113 | 04218 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 159464 | 159585 | 020239 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 06(2) | 01,04,05,06 | 00,06 |
| 1 | 11,19 | 11,13,19 | 12(2),18 |
| 2 | - | 26 | 28 |
| 3 | 38 | 36,37 | 31,39 |
| 4 | 40,45,47,48 | - | 44 |
| 5 | 59 | 52,55 | 50,59 |
| 6 | 61,63,64(2),65 | - | 61,62 |
| 7 | 73 | 74(2) | 77(2) |
| 8 | 87 | 85,86 | 83 |
| 9 | 95 | 92,98 | 91,94 |
XSMT 30 Ngày Liên Tiếp - Ngày 18/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 68 | 94 |
| G7Giải bảy | 840 | 621 |
| G6Giải sáu | 2278 0333 2231 | 7003 4063 6769 |
| G5Giải năm | 7648 | 2571 |
| G4Giải tư | 78949 39826 02935 36880 27691 44075 25115 | 54013 69471 23594 79868 33700 38389 81934 |
| G3Giải ba | 54625 77343 | 58974 12645 |
| G2Giải nhì | 97834 | 48808 |
| G1Giải nhất | 33285 | 48955 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 049669 | 142554 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | - | 00,03,08 |
| 1 | 15 | 13 |
| 2 | 25,26 | 21 |
| 3 | 31,33,34,35 | 34 |
| 4 | 40,43,48,49 | 45 |
| 5 | - | 54,55 |
| 6 | 68,69 | 63,68,69 |
| 7 | 75,78 | 71(2),74 |
| 8 | 80,85 | 89 |
| 9 | 91 | 94(2) |
XSMT 30 Ngày Liên Tiếp - Ngày 17/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 72 | 68 | 48 |
| G7Giải bảy | 234 | 986 | 940 |
| G6Giải sáu | 6908 8207 4855 | 6003 0554 3130 | 0316 9554 6630 |
| G5Giải năm | 6359 | 4904 | 5486 |
| G4Giải tư | 22006 25854 01644 23571 16094 07004 74909 | 07549 05180 37996 57781 96607 44598 13326 | 29079 15555 28226 64228 22374 69195 72923 |
| G3Giải ba | 57579 03875 | 35294 48374 | 90480 24948 |
| G2Giải nhì | 86893 | 03156 | 56386 |
| G1Giải nhất | 03219 | 85307 | 41048 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 100501 | 187794 | 343365 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,04,06,07,08,09 | 03,04,07(2) | - |
| 1 | 19 | - | 16 |
| 2 | - | 26 | 23,26,28 |
| 3 | 34 | 30 | 30 |
| 4 | 44 | 49 | 40,48(3) |
| 5 | 54,55,59 | 54,56 | 54,55 |
| 6 | - | 68 | 65 |
| 7 | 71,72,75,79 | 74 | 74,79 |
| 8 | - | 80,81,86 | 80,86(2) |
| 9 | 93,94 | 94(2),96,98 | 95 |
XSMT 30 Ngày Liên Tiếp - Ngày 16/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 23 | 65 |
| G7Giải bảy | 247 | 496 |
| G6Giải sáu | 6817 7711 0991 | 6657 2245 0105 |
| G5Giải năm | 1052 | 4260 |
| G4Giải tư | 84493 61110 38818 08491 12786 99794 24947 | 64458 41275 23199 14446 07553 20644 18189 |
| G3Giải ba | 29235 57387 | 90697 62884 |
| G2Giải nhì | 04910 | 76617 |
| G1Giải nhất | 90069 | 01025 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 173506 | 672316 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 06 | 05 |
| 1 | 10(2),11,17,18 | 16,17 |
| 2 | 23 | 25 |
| 3 | 35 | - |
| 4 | 47(2) | 44,45,46 |
| 5 | 52 | 53,57,58 |
| 6 | 69 | 60,65 |
| 7 | - | 75 |
| 8 | 86,87 | 84,89 |
| 9 | 91(2),93,94 | 96,97,99 |
XSMT 30 Ngày Liên Tiếp - Ngày 15/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK | Quảng NamXSQNM |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 36 | 29 |
| G7Giải bảy | 463 | 945 |
| G6Giải sáu | 4581 5511 9577 | 2979 2793 1599 |
| G5Giải năm | 6757 | 8053 |
| G4Giải tư | 71728 03353 14760 06711 07421 26293 35966 | 00907 03094 05209 75625 06594 86167 95571 |
| G3Giải ba | 94801 89143 | 28490 28487 |
| G2Giải nhì | 46393 | 83060 |
| G1Giải nhất | 32220 | 85630 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 528841 | 309428 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 01 | 07,09 |
| 1 | 11(2) | - |
| 2 | 20,21,28 | 25,28,29 |
| 3 | 36 | 30 |
| 4 | 41,43 | 45 |
| 5 | 53,57 | 53 |
| 6 | 60,63,66 | 60,67 |
| 7 | 77 | 71,79 |
| 8 | 81 | 87 |
| 9 | 93(2) | 90,93,94(2),99 |
XSMT 30 Ngày Liên Tiếp - Ngày 14/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 06 | 31 |
| G7Giải bảy | 597 | 888 |
| G6Giải sáu | 7086 3414 0252 | 9957 1454 9851 |
| G5Giải năm | 9449 | 8220 |
| G4Giải tư | 41968 54745 63328 49233 28212 14611 14430 | 38181 31656 85267 98201 19951 39545 01871 |
| G3Giải ba | 86446 49392 | 69188 44700 |
| G2Giải nhì | 86507 | 39864 |
| G1Giải nhất | 09500 | 60125 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 315501 | 542650 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 00,01,06,07 | 00,01 |
| 1 | 11,12,14 | - |
| 2 | 28 | 20,25 |
| 3 | 30,33 | 31 |
| 4 | 45,46,49 | 45 |
| 5 | 52 | 50,51(2),54,56,57 |
| 6 | 68 | 64,67 |
| 7 | - | 71 |
| 8 | 86 | 81,88(2) |
| 9 | 92,97 | - |
XSMT 30 Ngày Liên Tiếp - Ngày 13/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 50 | 65 | 47 |
| G7Giải bảy | 711 | 981 | 492 |
| G6Giải sáu | 4583 8601 3906 | 9664 0178 1792 | 2363 4339 7619 |
| G5Giải năm | 5626 | 7086 | 3812 |
| G4Giải tư | 28709 27439 97569 67925 06186 61317 50493 | 38219 19693 04545 85923 26016 78963 49324 | 03382 73290 37293 27590 71696 44096 19495 |
| G3Giải ba | 49781 45241 | 53637 27771 | 52074 54167 |
| G2Giải nhì | 27754 | 52536 | 38802 |
| G1Giải nhất | 10834 | 86378 | 52031 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 609878 | 236430 | 601414 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,06,09 | - | 02 |
| 1 | 11,17 | 16,19 | 12,14,19 |
| 2 | 25,26 | 23,24 | - |
| 3 | 34,39 | 30,36,37 | 31,39 |
| 4 | 41 | 45 | 47 |
| 5 | 50,54 | - | - |
| 6 | 69 | 63,64,65 | 63,67 |
| 7 | 78 | 71,78(2) | 74 |
| 8 | 81,83,86 | 81,86 | 82 |
| 9 | 93 | 92,93 | 90(2),92,93,95,96(2) |
XSMT 30 Ngày Liên Tiếp - Ngày 12/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Quảng NgãiXSQNG | Đắk NôngXSDNO |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 28 | 67 | 20 |
| G7Giải bảy | 729 | 835 | 320 |
| G6Giải sáu | 9659 8420 5845 | 9224 9967 9311 | 1403 7681 6976 |
| G5Giải năm | 2636 | 4830 | 5175 |
| G4Giải tư | 54679 84168 08550 26685 89925 54889 52982 | 39613 08704 90130 74473 88451 78059 06509 | 54752 50681 22883 71899 08360 61199 30727 |
| G3Giải ba | 09820 44922 | 61884 49963 | 62181 21436 |
| G2Giải nhì | 38300 | 42205 | 08444 |
| G1Giải nhất | 39318 | 70058 | 76684 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 968058 | 777730 | 036304 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 04,05,09 | 03,04 |
| 1 | 18 | 11,13 | - |
| 2 | 20(2),22,25,28,29 | 24 | 20(2),27 |
| 3 | 36 | 30(3),35 | 36 |
| 4 | 45 | - | 44 |
| 5 | 50,58,59 | 51,58,59 | 52 |
| 6 | 68 | 63,67(2) | 60 |
| 7 | 79 | 73 | 75,76 |
| 8 | 82,85,89 | 84 | 81(3),83,84 |
| 9 | - | - | 99(2) |
XSMT 30 Ngày Liên Tiếp - Ngày 11/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG - 26D4 |
|---|---|
| G8Giải tám | 86 |
| G7Giải bảy | 817 |
| G6Giải sáu | 4797 0942 6019 |
| G5Giải năm | 0238 |
| G4Giải tư | 89384 92120 64794 43449 29094 52694 25046 |
| G3Giải ba | 31583 59880 |
| G2Giải nhì | 51065 |
| G1Giải nhất | 03566 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 520492 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17,19 |
| 2 | 20 |
| 3 | 38 |
| 4 | 42,46,49 |
| 5 | - |
| 6 | 65,66 |
| 7 | - |
| 8 | 80,83,84,86 |
| 9 | 92,94(3),97 |
XSMT 30 Ngày Liên Tiếp - Ngày 10/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG - 42D6 |
|---|---|
| G8Giải tám | 48 |
| G7Giải bảy | 681 |
| G6Giải sáu | 7479 7094 2601 |
| G5Giải năm | 9023 |
| G4Giải tư | 88938 49212 06479 44344 92909 45269 42504 |
| G3Giải ba | 63158 35988 |
| G2Giải nhì | 05106 |
| G1Giải nhất | 50356 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 652049 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 01,04,06,09 |
| 1 | 12 |
| 2 | 23 |
| 3 | 38 |
| 4 | 44,48,49 |
| 5 | 56,58 |
| 6 | 69 |
| 7 | 79(2) |
| 8 | 81,88 |
| 9 | 94 |
XSMT 30 Ngày Liên Tiếp - Ngày 09/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG - 94D2 |
|---|---|
| G8Giải tám | 64 |
| G7Giải bảy | 868 |
| G6Giải sáu | 1747 9709 4260 |
| G5Giải năm | 1902 |
| G4Giải tư | 38893 84921 20647 94434 49290 94526 94250 |
| G3Giải ba | 46315 83598 |
| G2Giải nhì | 80510 |
| G1Giải nhất | 65035 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 665204 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 02,04,09 |
| 1 | 10,15 |
| 2 | 21,26 |
| 3 | 34,35 |
| 4 | 47(2) |
| 5 | 50 |
| 6 | 60,64,68 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 90,93,98 |
XSMT 30 Ngày Liên Tiếp - Ngày 08/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG - 39D4 |
|---|---|
| G8Giải tám | 26 |
| G7Giải bảy | 486 |
| G6Giải sáu | 8174 7970 9426 |
| G5Giải năm | 0190 |
| G4Giải tư | 23889 38492 12064 79443 44929 09452 69425 |
| G3Giải ba | 04631 58359 |
| G2Giải nhì | 88051 |
| G1Giải nhất | 06503 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 566520 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | - |
| 2 | 20,25,26(2),29 |
| 3 | 31 |
| 4 | 43 |
| 5 | 51,52,59 |
| 6 | 64 |
| 7 | 70,74 |
| 8 | 86,89 |
| 9 | 90,92 |
XSMT 30 Ngày Liên Tiếp - Ngày 07/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG - 63D9 |
|---|---|
| G8Giải tám | 42 |
| G7Giải bảy | 648 |
| G6Giải sáu | 6817 4797 0942 |
| G5Giải năm | 6019 |
| G4Giải tư | 02388 93849 21206 47944 34492 90945 26942 |
| G3Giải ba | 50463 15835 |
| G2Giải nhì | 98805 |
| G1Giải nhất | 10650 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 356652 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 05,06 |
| 1 | 17,19 |
| 2 | - |
| 3 | 35 |
| 4 | 42(3),44,45,48,49 |
| 5 | 50,52 |
| 6 | 63 |
| 7 | - |
| 8 | 88 |
| 9 | 92,97 |
XSMT 30 Ngày Liên Tiếp - Ngày 06/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG - 16D3 |
|---|---|
| G8Giải tám | 94 |
| G7Giải bảy | 264 |
| G6Giải sáu | 8681 7479 7094 |
| G5Giải năm | 2601 |
| G4Giải tư | 90238 89384 92120 64794 43449 29094 52694 |
| G3Giải ba | 25046 31583 |
| G2Giải nhì | 59880 |
| G1Giải nhất | 51065 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 035665 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | - |
| 2 | 20 |
| 3 | 38 |
| 4 | 46,49 |
| 5 | - |
| 6 | 64,65(2) |
| 7 | 79 |
| 8 | 80,81,83,84 |
| 9 | 94(5) |
XSMT 30 Ngày Liên Tiếp - Ngày 05/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG - 31D6 |
|---|---|
| G8Giải tám | 39 |
| G7Giải bảy | 426 |
| G6Giải sáu | 4868 1747 9709 |
| G5Giải năm | 4260 |
| G4Giải tư | 19023 88938 49212 06479 44344 92909 45269 |
| G3Giải ba | 42504 63158 |
| G2Giải nhì | 35988 |
| G1Giải nhất | 05106 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 503566 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 04,06,09(2) |
| 1 | 12 |
| 2 | 23,26 |
| 3 | 38,39 |
| 4 | 44,47 |
| 5 | 58 |
| 6 | 60,66,68,69 |
| 7 | 79 |
| 8 | 88 |
| 9 | - |
XSMT 30 Ngày Liên Tiếp - Ngày 04/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG - 23D1 |
|---|---|
| G8Giải tám | 63 |
| G7Giải bảy | 942 |
| G6Giải sáu | 6486 8174 7970 |
| G5Giải năm | 9426 |
| G4Giải tư | 01902 38893 84921 20647 94434 49290 94526 |
| G3Giải ba | 94250 46315 |
| G2Giải nhì | 83598 |
| G1Giải nhất | 80510 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 650356 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 10,15 |
| 2 | 21,26(2) |
| 3 | 34 |
| 4 | 42,47 |
| 5 | 50,56 |
| 6 | 63 |
| 7 | 70,74 |
| 8 | 86 |
| 9 | 90,93,98 |
XSMT 30 Ngày Liên Tiếp - Ngày 03/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG - 72D3 |
|---|---|
| G8Giải tám | 16 |
| G7Giải bảy | 394 |
| G6Giải sáu | 2648 6817 4797 |
| G5Giải năm | 0942 |
| G4Giải tư | 60190 23889 38492 12064 79443 44929 09452 |
| G3Giải ba | 69425 04631 |
| G2Giải nhì | 58359 |
| G1Giải nhất | 88051 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 065035 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16,17 |
| 2 | 25,29 |
| 3 | 31,35 |
| 4 | 42,43,48 |
| 5 | 51,52,59 |
| 6 | 64 |
| 7 | - |
| 8 | 89 |
| 9 | 90,92,94,97 |
XSMT 30 Ngày Liên Tiếp - Ngày 02/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG - 47D2 |
|---|---|
| G8Giải tám | 31 |
| G7Giải bảy | 639 |
| G6Giải sáu | 4264 8681 7479 |
| G5Giải năm | 7094 |
| G4Giải tư | 26019 02388 93849 21206 47944 34492 90945 |
| G3Giải ba | 26942 50463 |
| G2Giải nhì | 15835 |
| G1Giải nhất | 98805 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 106503 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 03,05,06 |
| 1 | 19 |
| 2 | - |
| 3 | 31,35,39 |
| 4 | 42,44,45,49 |
| 5 | - |
| 6 | 63,64 |
| 7 | 79 |
| 8 | 81,88 |
| 9 | 92,94 |
XSMT 30 Ngày Liên Tiếp - Ngày 01/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG - 64D7 |
|---|---|
| G8Giải tám | 23 |
| G7Giải bảy | 163 |
| G6Giải sáu | 9426 4868 1747 |
| G5Giải năm | 9709 |
| G4Giải tư | 42601 90238 89384 92120 64794 43449 29094 |
| G3Giải ba | 52694 25046 |
| G2Giải nhì | 31583 |
| G1Giải nhất | 59880 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 510650 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | 01,09 |
| 1 | - |
| 2 | 20,23,26 |
| 3 | 38 |
| 4 | 46,47,49 |
| 5 | 50 |
| 6 | 63,68 |
| 7 | - |
| 8 | 80,83,84 |
| 9 | 94(3) |
XSMT 30 Ngày Liên Tiếp - Ngày 31/08/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG - 40D7 |
|---|---|
| G8Giải tám | 33 |
| G7Giải bảy | 545 |
| G6Giải sáu | 1449 5634 5648 |
| G5Giải năm | 8451 |
| G4Giải tư | 64562 01893 71280 55340 32891 37632 35418 |
| G3Giải ba | 42674 92079 |
| G2Giải nhì | 26472 |
| G1Giải nhất | 31639 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 426486 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18 |
| 2 | - |
| 3 | 32,33,34,39 |
| 4 | 40,45,48,49 |
| 5 | 51 |
| 6 | 62 |
| 7 | 72,74,79 |
| 8 | 80,86 |
| 9 | 91,93 |
