KẾT QUẢ XỔ SỐ BẾN TRE (XSBT)
Tra cứu KQXS tỉnh Bến Tre các kỳ mở thưởng gần nhất. Cập nhật trực tiếp từ hội đồng mở thưởng.
XS Bến Tre - Ngày 22/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bến TreXSBTR - K38-T9 |
|---|---|
| G8Giải tám | 15 |
| G7Giải bảy | 228 |
| G6Giải sáu | 5594 7465 1218 |
| G5Giải năm | 1112 |
| G4Giải tư | 25509 81678 34856 41371 78035 91165 65924 |
| G3Giải ba | 65002 05409 |
| G2Giải nhì | 00404 |
| G1Giải nhất | 18315 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 910864 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bến Tre |
|---|---|
| 0 | 02,04,09(2) |
| 1 | 12,15(2),18 |
| 2 | 24,28 |
| 3 | 35 |
| 4 | - |
| 5 | 56 |
| 6 | 64,65(2) |
| 7 | 71,78 |
| 8 | - |
| 9 | 94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 09 | 15 | 65 | 02 | 04 | 12 | 18 | 24 | 28 | 35 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ Bình Thuận
Lọc Theo Lịch Quay:
Thống kê loto về nhiều nhất trong 30 lần quay
00 12 lần | 50 11 lần | 91 11 lần | 05 11 lần | 33 10 lần |
57 10 lần | 82 10 lần | 02 10 lần | 09 10 lần | 31 9 lần |
Thống kê loto Gan lâu chưa về nhất
49 30 lượt | 42 26 lượt | 77 25 lượt | 68 23 lượt | 86 22 lượt |
10 19 lượt | 61 18 lượt | 80 15 lượt | 38 14 lượt | 55 12 lượt |
2 số cuối GĐB XS Bình Thuận về nhiều nhất
72 2 lần | 00 2 lần | 10 1 lần | 15 1 lần | 16 1 lần |
18 1 lần | 21 1 lần | 31 1 lần | 34 1 lần | 46 1 lần |
Tần suất Đầu / Đuôi 2 số cuối GĐB
| Đầu ĐB | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần | 5 | 4 | 1 | 2 | 2 | 1 | 5 | 3 | 4 | 3 |
| Đuôi ĐB | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần | 4 | 3 | 4 | 2 | 4 | 3 | 3 | 3 | 3 | 1 |
⇒ Xem thêm các tiện ích khác
XS Bến Tre - Ngày 15/09/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bến TreXSBTR - K37-T09 |
|---|---|
| G8Giải tám | 07 |
| G7Giải bảy | 045 |
| G6Giải sáu | 8564 9430 6200 |
| G5Giải năm | 7467 |
| G4Giải tư | 70965 87230 09565 85290 78818 70943 70506 |
| G3Giải ba | 79974 17129 |
| G2Giải nhì | 34176 |
| G1Giải nhất | 73405 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 873287 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bến Tre |
|---|---|
| 0 | 00,05,06,07 |
| 1 | 18 |
| 2 | 29 |
| 3 | 30(2) |
| 4 | 43,45 |
| 5 | - |
| 6 | 64,65(2),67 |
| 7 | 74,76 |
| 8 | 87 |
| 9 | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 30 | 65 | 00 | 05 | 06 | 07 | 18 | 29 | 43 | 45 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
⇒ Xem thêm các tiện ích khác
XS Bến Tre - Ngày 30/06/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bến TreXSBTR - K26-T06 |
|---|---|
| G8Giải tám | 66 |
| G7Giải bảy | 250 |
| G6Giải sáu | 1802 8288 9256 |
| G5Giải năm | 7587 |
| G4Giải tư | 33014 79902 70241 43992 44354 70195 71278 |
| G3Giải ba | 69534 55091 |
| G2Giải nhì | 10253 |
| G1Giải nhất | 61687 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 773221 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bến Tre |
|---|---|
| 0 | 02(2) |
| 1 | 14 |
| 2 | 21 |
| 3 | 34 |
| 4 | 41 |
| 5 | 50,53,54,56 |
| 6 | 66 |
| 7 | 78 |
| 8 | 87(2),88 |
| 9 | 91,92,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 87 | 14 | 21 | 34 | 41 | 50 | 53 | 54 | 56 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
⇒ Xem thêm các tiện ích khác
XS Bến Tre - Ngày 23/06/2026
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bến TreXSBTR - K25-T06 |
|---|---|
| G8Giải tám | 25 |
| G7Giải bảy | 293 |
| G6Giải sáu | 4296 3570 7282 |
| G5Giải năm | 6908 |
| G4Giải tư | 83469 93278 99472 64783 63235 48336 07470 |
| G3Giải ba | 79709 90908 |
| G2Giải nhì | 17901 |
| G1Giải nhất | 48700 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 034315 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bến Tre |
|---|---|
| 0 | 00,01,08(2),09 |
| 1 | 15 |
| 2 | 25 |
| 3 | 35,36 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 69 |
| 7 | 70(2),72,78 |
| 8 | 82,83 |
| 9 | 93,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 08 | 70 | 00 | 01 | 09 | 15 | 25 | 35 | 36 | 69 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Đang hiển thị 4 / 30 kỳ mở thưởng gần nhất của đài Bến Tre
Thông tin & Cơ cấu giải thưởng XSKT Bến Tre
Xổ số kiến thiết Bến Tre là loại hình vé số truyền thống mệnh giá 10.000 VNĐ/vé. Mỗi kỳ mở thưởng phát hành hàng ngàn dãy số tạo cơ hội trúng giải Đặc biệt trị giá tới 2 tỷ đồng.
Cơ cấu giải thưởng chính:
- 1 Giải Đặc biệt: 2.000.000.000 VNĐ
- 10 Giải Nhất: 30.000.000 VNĐ / giải
- 10 Giải Nhì: 15.000.000 VNĐ / giải
- 20 Giải Ba: 10.000.000 VNĐ / giải
- 70 Giải Tư: 3.000.000 VNĐ / giải
- 10.000 Giải Tám: 100.000 VNĐ / giải
Đổi thưởng & Liên hệ Công ty:
📍 Trụ sở Công ty XSKT tỉnh Bến Tre.
📞 Điện thoại phòng trả thưởng: Hỗ trợ 24/7 qua đường dây nóng công ty xổ số.
⚠️ Vé trúng phải giữ nguyên vẹn, không rách rời, không tẩy xóa số.
Câu Hỏi Thường Gặp Xổ Số Bến Tre
Kết quả xổ số kiến thiết Bến Tre (XSBT) được quay thưởng theo lịch cố định của Hội đồng Xổ số Kiến thiết Miền. Lịch mở thưởng được tường thuật trực tiếp hàng tuần trên hệ thống XOSOKIENTHIET.COM.VN.
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
