Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 23/07/2024 (Thứ 3)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 23/07/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 3 23/07/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bến TreXSBTR - K30-T07 | Vũng TàuXSVT - 7D | Bạc LiêuXSBL - T7-K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 89 | 62 | 33 |
| G7Giải bảy | 913 | 034 | 093 |
| G6Giải sáu | 3693 1233 1499 | 4741 2718 1082 | 1343 0491 1633 |
| G5Giải năm | 1680 | 7244 | 1977 |
| G4Giải tư | 67889 34505 72509 91706 50272 01546 55617 | 12240 39893 67732 13905 33728 02517 10062 | 28359 17388 32463 36443 42492 46980 17112 |
| G3Giải ba | 35352 09579 | 00260 20126 | 61665 81488 |
| G2Giải nhì | 14760 | 08974 | 80497 |
| G1Giải nhất | 88396 | 54369 | 61875 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 201013 | 351600 | 932708 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 05,06,09 | 00,05 | 08 |
| 1 | 13(2),17 | 17,18 | 12 |
| 2 | - | 26,28 | - |
| 3 | 33 | 32,34 | 33(2) |
| 4 | 46 | 40,41,44 | 43(2) |
| 5 | 52 | - | 59 |
| 6 | 60 | 60,62(2),69 | 63,65 |
| 7 | 72,79 | 74 | 75,77 |
| 8 | 80,89(2) | 82 | 80,88(2) |
| 9 | 93,96,99 | 93 | 91,92,93,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 33 | 93 | 05 | 13 | 17 | 43 | 60 | 62 | 80 | 88 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 15 | 16 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 3 23/07/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK | Quảng NamXSQNM |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 18 | 22 |
| G7Giải bảy | 950 | 195 |
| G6Giải sáu | 8862 1538 9681 | 5767 3755 4376 |
| G5Giải năm | 9982 | 9644 |
| G4Giải tư | 30893 90326 88650 68727 78675 47068 91996 | 24455 49288 78228 63913 91955 28993 29647 |
| G3Giải ba | 34782 81213 | 68624 88549 |
| G2Giải nhì | 85439 | 82735 |
| G1Giải nhất | 58023 | 04136 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 623926 | 802247 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | - | - |
| 1 | 13,18 | 13 |
| 2 | 23,26(2),27 | 22,24,28 |
| 3 | 38,39 | 35,36 |
| 4 | - | 44,47(2),49 |
| 5 | 50(2) | 55(3) |
| 6 | 62,68 | 67 |
| 7 | 75 | 76 |
| 8 | 81,82(2) | 88 |
| 9 | 93,96 | 93,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 55 | 13 | 26 | 47 | 50 | 82 | 93 | 18 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 3 23/07/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng Ninh17QK-1QK-20QK-10QK-12QK-16QK-3QK-15QK |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 27364 |
| G1Giải nhất | 85221 |
| G2Giải nhì | 58789 29728 |
| G3Giải ba | 94591 25572 45486 38637 33134 77273 |
| G4Giải tư | 4241 7474 7744 3206 |
| G5Giải năm | 6520 6525 6540 6735 7199 3332 |
| G6Giải sáu | 642 239 625 |
| G7Giải bảy | 63 56 55 66 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | - |
| 2 | 20,21,25(2),28 |
| 3 | 32,34,35,37,39 |
| 4 | 40,41,42,44 |
| 5 | 55,56 |
| 6 | 63,64,66 |
| 7 | 72,73,74 |
| 8 | 86,89 |
| 9 | 91,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 25 | 06 | 20 | 21 | 28 | 32 | 34 | 35 | 37 | 39 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
