Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 28/07/2024 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 28/07/2024.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 28/07/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-D7 | Kiên GiangXSKG - 7K4 | Đà LạtXSDL - ĐL7K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 93 | 57 | 06 |
| G7Giải bảy | 329 | 448 | 828 |
| G6Giải sáu | 3764 0933 3283 | 1465 4048 7757 | 5647 3545 0280 |
| G5Giải năm | 7800 | 0101 | 5656 |
| G4Giải tư | 46334 01953 70745 73788 06485 19119 50945 | 07429 56906 29514 88927 77347 65233 71948 | 57378 73836 54720 83748 29500 88762 37844 |
| G3Giải ba | 57332 29526 | 25268 84949 | 84024 34121 |
| G2Giải nhì | 34074 | 66797 | 05317 |
| G1Giải nhất | 84493 | 78114 | 90923 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 692806 | 776333 | 245722 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,06 | 01,06 | 00,06 |
| 1 | 19 | 14(2) | 17 |
| 2 | 26,29 | 27,29 | 20,21,22,23,24,28 |
| 3 | 32,33,34 | 33(2) | 36 |
| 4 | 45(2) | 47,48(3),49 | 44,45,47,48 |
| 5 | 53 | 57(2) | 56 |
| 6 | 64 | 65,68 | 62 |
| 7 | 74 | - | 78 |
| 8 | 83,85,88 | - | 80 |
| 9 | 93(2) | 97 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 48 | 06 | 33 | 45 | 00 | 14 | 29 | 47 | 57 | 93 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 18 | 25 | 30 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 28/07/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 69 | 48 | 88 |
| G7Giải bảy | 603 | 936 | 283 |
| G6Giải sáu | 6144 1309 9643 | 0275 5113 8931 | 7168 2715 1475 |
| G5Giải năm | 6898 | 9157 | 9535 |
| G4Giải tư | 14561 06404 58993 10012 33603 79580 75502 | 81871 43261 43335 49439 05856 94144 70063 | 56223 58548 49964 59013 25786 69147 14352 |
| G3Giải ba | 20118 33242 | 12875 63098 | 22809 90792 |
| G2Giải nhì | 49567 | 56757 | 30773 |
| G1Giải nhất | 77331 | 71557 | 91629 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 081151 | 842821 | 965222 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,03(2),04,09 | - | 09 |
| 1 | 12,18 | 13 | 13,15 |
| 2 | - | 21 | 22,23,29 |
| 3 | 31 | 31,35,36,39 | 35 |
| 4 | 42,43,44 | 44,48 | 47,48 |
| 5 | 51 | 56,57(3) | 52 |
| 6 | 61,67,69 | 61,63 | 64,68 |
| 7 | - | 71,75(2) | 73,75 |
| 8 | 80 | - | 83,86,88 |
| 9 | 93,98 | 98 | 92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 57 | 75 | 03 | 09 | 13 | 31 | 35 | 44 | 48 | 61 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 16 | 17 | 19 | 20 | 24 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 28/07/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình7QR-17QR-10QR-14QR-15QR-11QR-8QR-9QR |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 34789 |
| G1Giải nhất | 17647 |
| G2Giải nhì | 88016 26535 |
| G3Giải ba | 61489 23941 05751 95467 04322 72818 |
| G4Giải tư | 6838 1348 3369 8813 |
| G5Giải năm | 1565 3188 9911 7113 3902 1846 |
| G6Giải sáu | 318 448 623 |
| G7Giải bảy | 77 13 45 73 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 11,13(3),16,18(2) |
| 2 | 22,23 |
| 3 | 35,38 |
| 4 | 41,45,46,47,48(2) |
| 5 | 51 |
| 6 | 65,67,69 |
| 7 | 73,77 |
| 8 | 88,89(2) |
| 9 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 13 | 18 | 48 | 89 | 02 | 11 | 16 | 22 | 23 | 35 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 15 | 17 | 19 | 20 | 21 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
