Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 16/08/2024 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 16/08/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 16/08/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 45VL33 | Bình DươngXSBD - 08K33 | Trà VinhXSTV - 33TV33 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 08 | 77 | 15 |
| G7Giải bảy | 386 | 159 | 050 |
| G6Giải sáu | 6449 1186 7344 | 8213 2794 4970 | 4767 8654 2921 |
| G5Giải năm | 7303 | 4487 | 1861 |
| G4Giải tư | 39429 28805 69094 76545 94060 15243 39598 | 09736 58810 17283 51323 15271 87091 96877 | 78349 76968 83113 24735 69737 03077 35080 |
| G3Giải ba | 84522 67465 | 82135 15117 | 51335 40756 |
| G2Giải nhì | 65021 | 76937 | 24439 |
| G1Giải nhất | 68366 | 27063 | 44753 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 475619 | 288365 | 474602 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 03,05,08 | - | 02 |
| 1 | 19 | 10,13,17 | 13,15 |
| 2 | 21,22,29 | 23 | 21 |
| 3 | - | 35,36,37 | 35(2),37,39 |
| 4 | 43,44,45,49 | - | 49 |
| 5 | - | 59 | 50,53,54,56 |
| 6 | 60,65,66 | 63,65 | 61,67,68 |
| 7 | - | 70,71,77(2) | 77 |
| 8 | 86(2) | 83,87 | 80 |
| 9 | 94,98 | 91,94 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 35 | 77 | 13 | 21 | 37 | 49 | 65 | 86 | 94 | 02 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 16 | 18 | 20 | 24 | 25 | 26 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 16/08/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 21 | 45 |
| G7Giải bảy | 160 | 139 |
| G6Giải sáu | 7264 6630 3762 | 4838 6663 2896 |
| G5Giải năm | 6997 | 9291 |
| G4Giải tư | 84550 32066 49777 29449 26849 19007 57700 | 91234 06645 98324 69012 26520 19043 32497 |
| G3Giải ba | 15872 87414 | 53447 75906 |
| G2Giải nhì | 12723 | 39989 |
| G1Giải nhất | 56856 | 15090 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 310344 | 596701 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 00,07 | 01,06 |
| 1 | 14 | 12 |
| 2 | 21,23 | 20,24 |
| 3 | 30 | 34,38,39 |
| 4 | 44,49(2) | 43,45(2),47 |
| 5 | 50,56 | - |
| 6 | 60,62,64,66 | 63 |
| 7 | 72,77 | - |
| 8 | - | 89 |
| 9 | 97 | 90,91,96,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 45 | 49 | 97 | 00 | 01 | 06 | 07 | 12 | 14 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 22 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 16/08/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng2RN-3RN-19RN-8RN-15RN-7RN-5RN-14RN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 82327 |
| G1Giải nhất | 87207 |
| G2Giải nhì | 58978 66424 |
| G3Giải ba | 52741 48515 03307 35681 46004 06090 |
| G4Giải tư | 0938 1704 1997 5256 |
| G5Giải năm | 9835 3221 3558 7606 0420 9829 |
| G6Giải sáu | 274 577 200 |
| G7Giải bảy | 32 65 12 52 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 00,04(2),06,07(2) |
| 1 | 12,15 |
| 2 | 20,21,24,27,29 |
| 3 | 32,35,38 |
| 4 | 41 |
| 5 | 52,56,58 |
| 6 | 65 |
| 7 | 74,77,78 |
| 8 | 81 |
| 9 | 90,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 04 | 07 | 00 | 06 | 12 | 15 | 20 | 21 | 24 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
