Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 18/08/2024 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 18/08/2024.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 18/08/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-C8 | Kiên GiangXSKG - 8K3 | Đà LạtXSDL - ĐL8K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 03 | 43 | 77 |
| G7Giải bảy | 989 | 212 | 336 |
| G6Giải sáu | 4338 1405 0492 | 9190 5038 0339 | 4672 0670 1920 |
| G5Giải năm | 6930 | 8910 | 8700 |
| G4Giải tư | 13712 25274 03606 31544 52984 84660 51772 | 51023 23773 14310 57443 10340 20318 27377 | 30108 96403 19021 63427 63523 60424 03179 |
| G3Giải ba | 98794 58035 | 10481 10296 | 16030 27929 |
| G2Giải nhì | 29461 | 25709 | 35230 |
| G1Giải nhất | 11269 | 80184 | 33704 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 128312 | 723457 | 761460 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 03,05,06 | 09 | 00,03,04,08 |
| 1 | 12(2) | 10(2),12,18 | - |
| 2 | - | 23 | 20,21,23,24,27,29 |
| 3 | 30,35,38 | 38,39 | 30(2),36 |
| 4 | 44 | 40,43(2) | - |
| 5 | - | 57 | - |
| 6 | 60,61,69 | - | 60 |
| 7 | 72,74 | 73,77 | 70,72,77,79 |
| 8 | 84,89 | 81,84 | - |
| 9 | 92,94 | 90,96 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 12 | 30 | 03 | 10 | 23 | 38 | 43 | 60 | 72 | 77 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 22 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 18/08/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 06 | 37 | 71 |
| G7Giải bảy | 273 | 081 | 092 |
| G6Giải sáu | 5525 7499 9123 | 8995 7809 0900 | 6958 3941 3424 |
| G5Giải năm | 1303 | 9182 | 9615 |
| G4Giải tư | 40625 17401 03721 77640 21123 57055 92025 | 23386 95388 33663 11799 22177 79527 12173 | 67533 44125 94082 53995 53886 85196 92864 |
| G3Giải ba | 12739 60311 | 02914 54157 | 00842 82669 |
| G2Giải nhì | 73165 | 72767 | 89308 |
| G1Giải nhất | 52289 | 26523 | 40973 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 913724 | 480833 | 703638 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,03,06 | 00,09 | 08 |
| 1 | 11 | 14 | 15 |
| 2 | 21,23(2),24,25(3) | 23,27 | 24,25 |
| 3 | 39 | 33,37 | 33,38 |
| 4 | 40 | - | 41,42 |
| 5 | 55 | 57 | 58 |
| 6 | 65 | 63,67 | 64,69 |
| 7 | 73 | 73,77 | 71,73 |
| 8 | 89 | 81,82,86,88 | 82,86 |
| 9 | 99 | 95,99 | 92,95,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 25 | 23 | 73 | 24 | 33 | 82 | 86 | 95 | 99 | 00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 22 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 18/08/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình20RQ-18RQ-13RQ-8RQ-5RQ-9RQ-6RQ-19RQ |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 54724 |
| G1Giải nhất | 66680 |
| G2Giải nhì | 68933 08469 |
| G3Giải ba | 80244 15151 08733 81986 18214 86248 |
| G4Giải tư | 3862 7568 9785 1780 |
| G5Giải năm | 3946 8958 6890 9414 8644 2013 |
| G6Giải sáu | 288 815 296 |
| G7Giải bảy | 46 45 61 76 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13,14(2),15 |
| 2 | 24 |
| 3 | 33(2) |
| 4 | 44(2),45,46(2),48 |
| 5 | 51,58 |
| 6 | 61,62,68,69 |
| 7 | 76 |
| 8 | 80(2),85,86,88 |
| 9 | 90,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 14 | 33 | 44 | 46 | 80 | 13 | 15 | 24 | 45 | 48 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
