Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 23/08/2024 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 23/08/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 23/08/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 45VL34 | Bình DươngXSBD - 08K34 | Trà VinhXSTV - 33TV34 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 54 | 57 | 29 |
| G7Giải bảy | 201 | 734 | 460 |
| G6Giải sáu | 1812 5299 5512 | 4722 8692 5806 | 6585 7699 1802 |
| G5Giải năm | 7332 | 6110 | 6858 |
| G4Giải tư | 28172 87947 75606 27520 70690 13906 35458 | 26368 20446 17851 28799 85836 10790 62406 | 85527 57185 93107 21896 29817 82072 50272 |
| G3Giải ba | 52760 58886 | 29047 76728 | 15674 42995 |
| G2Giải nhì | 96025 | 77512 | 37260 |
| G1Giải nhất | 13701 | 14949 | 03503 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 627206 | 654494 | 882080 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 01(2),06(3) | 06(2) | 02,03,07 |
| 1 | 12(2) | 10,12 | 17 |
| 2 | 20,25 | 22,28 | 27,29 |
| 3 | 32 | 34,36 | - |
| 4 | 47 | 46,47,49 | - |
| 5 | 54,58 | 51,57 | 58 |
| 6 | 60 | 68 | 60(2) |
| 7 | 72 | - | 72(2),74 |
| 8 | 86 | - | 80,85(2) |
| 9 | 90,99 | 90,92,94,99 | 95,96,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 06 | 12 | 60 | 72 | 99 | 01 | 47 | 58 | 85 | 90 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 5 | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 21 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 23/08/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 48 | 48 |
| G7Giải bảy | 256 | 436 |
| G6Giải sáu | 7999 6289 4507 | 1781 2453 8428 |
| G5Giải năm | 8319 | 6819 |
| G4Giải tư | 27404 17542 71814 97100 99278 10370 76885 | 07075 86188 79734 10417 23101 21921 73428 |
| G3Giải ba | 96368 37724 | 26787 60492 |
| G2Giải nhì | 68488 | 08147 |
| G1Giải nhất | 87685 | 29610 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 237852 | 350231 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 00,04,07 | 01 |
| 1 | 14,19 | 10,17,19 |
| 2 | 24 | 21,28(2) |
| 3 | - | 31,34,36 |
| 4 | 42,48 | 47,48 |
| 5 | 52,56 | 53 |
| 6 | 68 | - |
| 7 | 70,78 | 75 |
| 8 | 85(2),88,89 | 81,87,88 |
| 9 | 99 | 92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 19 | 28 | 48 | 85 | 88 | 00 | 01 | 04 | 07 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 18 | 20 | 22 | 23 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 23/08/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng20RX-3RX-13RX-15RX-16RX-6RX-5RX-14RX |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 22265 |
| G1Giải nhất | 72127 |
| G2Giải nhì | 83520 83018 |
| G3Giải ba | 68096 02291 84842 06968 09823 79349 |
| G4Giải tư | 4286 7286 9496 3978 |
| G5Giải năm | 1723 4818 3326 3360 9684 0548 |
| G6Giải sáu | 986 013 795 |
| G7Giải bảy | 19 06 26 70 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 13,18(2),19 |
| 2 | 20,23(2),26(2),27 |
| 3 | - |
| 4 | 42,48,49 |
| 5 | - |
| 6 | 60,65,68 |
| 7 | 70,78 |
| 8 | 84,86(3) |
| 9 | 91,95,96(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 86 | 18 | 23 | 26 | 96 | 06 | 13 | 19 | 20 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 21 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
