Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 29/08/2024 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 29/08/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 29/08/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 8K5 | An GiangXSAG - AG-8K5 | Bình ThuậnXSBTH - 8K5 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 59 | 25 | 75 |
| G7Giải bảy | 408 | 954 | 204 |
| G6Giải sáu | 0850 7624 5748 | 1384 3698 9285 | 2965 7028 7537 |
| G5Giải năm | 7321 | 5785 | 4843 |
| G4Giải tư | 61711 69509 01778 33035 09066 35780 26588 | 66807 31287 52797 01543 16033 16171 11032 | 20160 93402 37074 58381 63660 89803 06544 |
| G3Giải ba | 04502 48216 | 45475 66510 | 79385 72157 |
| G2Giải nhì | 15856 | 21097 | 25481 |
| G1Giải nhất | 30742 | 06687 | 11591 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 238813 | 272972 | 168362 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,08,09 | 07 | 02,03,04 |
| 1 | 11,13,16 | 10 | - |
| 2 | 21,24 | 25 | 28 |
| 3 | 35 | 32,33 | 37 |
| 4 | 42,48 | 43 | 43,44 |
| 5 | 50,56,59 | 54 | 57 |
| 6 | 66 | - | 60(2),62,65 |
| 7 | 78 | 71,72,75 | 74,75 |
| 8 | 80,88 | 84,85(2),87(2) | 81(2),85 |
| 9 | - | 97(2),98 | 91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 85 | 02 | 43 | 60 | 75 | 81 | 87 | 97 | 03 | 04 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 22 | 23 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 29/08/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 01 | 36 | 05 |
| G7Giải bảy | 255 | 779 | 532 |
| G6Giải sáu | 5706 3539 9991 | 8115 5403 5520 | 3579 4377 7636 |
| G5Giải năm | 8686 | 1580 | 1265 |
| G4Giải tư | 80871 41844 70215 17381 83580 89852 15534 | 18568 27146 92127 15035 95478 62857 80238 | 38315 26747 24028 68450 50506 62487 33817 |
| G3Giải ba | 55150 13209 | 77160 18530 | 18651 12157 |
| G2Giải nhì | 18491 | 03804 | 40627 |
| G1Giải nhất | 52625 | 70675 | 61106 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 314822 | 791366 | 178794 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,06,09 | 03,04 | 05,06(2) |
| 1 | 15 | 15 | 15,17 |
| 2 | 22,25 | 20,27 | 27,28 |
| 3 | 34,39 | 30,35,36,38 | 32,36 |
| 4 | 44 | 46 | 47 |
| 5 | 50,52,55 | 57 | 50,51,57 |
| 6 | - | 60,66,68 | 65 |
| 7 | 71 | 75,78,79 | 77,79 |
| 8 | 80,81,86 | 80 | 87 |
| 9 | 91(2) | - | 94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 06 | 15 | 27 | 36 | 50 | 57 | 79 | 80 | 91 | 01 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 18 | 19 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 29/08/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội8SD-13SD-7SD-3SD-2SD-9SD-18SD-15SD |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 84242 |
| G1Giải nhất | 65446 |
| G2Giải nhì | 92910 68668 |
| G3Giải ba | 63510 30427 57362 08697 47477 09114 |
| G4Giải tư | 5115 6049 2247 8815 |
| G5Giải năm | 6148 4941 6925 4965 2013 5633 |
| G6Giải sáu | 421 562 615 |
| G7Giải bảy | 22 20 97 34 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10(2),13,14,15(3) |
| 2 | 20,21,22,25,27 |
| 3 | 33,34 |
| 4 | 41,42,46,47,48,49 |
| 5 | - |
| 6 | 62(2),65,68 |
| 7 | 77 |
| 8 | - |
| 9 | 97(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 15 | 10 | 62 | 97 | 13 | 14 | 20 | 21 | 22 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 16 | 17 | 18 | 19 | 23 | 24 | 26 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
