Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 11/09/2024 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 11/09/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 11/09/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 9K2 | Cần ThơXSCT - K2T9 | Sóc TrăngXSST - K2T9 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 46 | 13 | 09 |
| G7Giải bảy | 009 | 201 | 433 |
| G6Giải sáu | 2442 4108 9123 | 6333 3586 3914 | 3451 6763 8819 |
| G5Giải năm | 8335 | 6715 | 8947 |
| G4Giải tư | 05852 15449 54099 67352 25791 59006 67797 | 14693 23444 73806 33969 67749 22968 50878 | 27995 17864 59143 94162 41105 10174 79596 |
| G3Giải ba | 65351 08802 | 80195 93411 | 04304 46305 |
| G2Giải nhì | 18056 | 45162 | 77737 |
| G1Giải nhất | 96700 | 46744 | 65593 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 530114 | 783120 | 868709 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,02,06,08,09 | 01,06 | 04,05(2),09(2) |
| 1 | 14 | 11,13,14,15 | 19 |
| 2 | 23 | 20 | - |
| 3 | 35 | 33 | 33,37 |
| 4 | 42,46,49 | 44(2),49 | 43,47 |
| 5 | 51,52(2),56 | - | 51 |
| 6 | - | 62,68,69 | 62,63,64 |
| 7 | - | 78 | 74 |
| 8 | - | 86 | - |
| 9 | 91,97,99 | 93,95 | 93,95,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 09 | 05 | 06 | 14 | 33 | 44 | 49 | 51 | 52 | 62 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 16 | 17 | 18 | 21 | 22 | 24 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 11/09/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 32 | 23 |
| G7Giải bảy | 062 | 110 |
| G6Giải sáu | 9824 5721 7153 | 9357 2718 0004 |
| G5Giải năm | 2740 | 9883 |
| G4Giải tư | 65967 58623 11076 13845 28193 64588 73008 | 64830 69355 69629 82587 53417 28575 41540 |
| G3Giải ba | 76291 98622 | 90874 36844 |
| G2Giải nhì | 19640 | 48462 |
| G1Giải nhất | 07129 | 39804 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 295789 | 146986 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 08 | 04(2) |
| 1 | - | 10,17,18 |
| 2 | 21,22,23,24,29 | 23,29 |
| 3 | 32 | 30 |
| 4 | 40(2),45 | 40,44 |
| 5 | 53 | 55,57 |
| 6 | 62,67 | 62 |
| 7 | 76 | 74,75 |
| 8 | 88,89 | 83,86,87 |
| 9 | 91,93 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 40 | 04 | 23 | 29 | 62 | 08 | 10 | 17 | 18 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 19 | 20 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 11/09/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh20SU-10SU-6SU-1SU-17SU-5SU-12SU-11SU |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 65697 |
| G1Giải nhất | 87798 |
| G2Giải nhì | 29505 68663 |
| G3Giải ba | 65177 63397 80784 41349 81790 33758 |
| G4Giải tư | 0072 1942 0169 3711 |
| G5Giải năm | 5733 1205 2723 8525 7788 6647 |
| G6Giải sáu | 641 242 438 |
| G7Giải bảy | 74 43 40 16 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 05(2) |
| 1 | 11,16 |
| 2 | 23,25 |
| 3 | 33,38 |
| 4 | 40,41,42(2),43,47,49 |
| 5 | 58 |
| 6 | 63,69 |
| 7 | 72,74,77 |
| 8 | 84,88 |
| 9 | 90,97(2),98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 05 | 42 | 97 | 11 | 16 | 23 | 25 | 33 | 38 | 40 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
