Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 16/09/2024 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 16/09/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 16/09/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 9C2 | Đồng ThápXSDT - S38 | Cà MauXSCM - 24-T09K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 07 | 21 | 54 |
| G7Giải bảy | 100 | 600 | 091 |
| G6Giải sáu | 9248 1478 5292 | 7723 8446 8089 | 5853 3118 5394 |
| G5Giải năm | 5242 | 8446 | 7600 |
| G4Giải tư | 74955 82627 62198 02919 27494 32766 47479 | 53543 59695 42603 77900 05037 81470 30444 | 45532 95264 94248 73579 01432 79946 53895 |
| G3Giải ba | 93321 65831 | 26563 09332 | 24845 82019 |
| G2Giải nhì | 06303 | 50667 | 81232 |
| G1Giải nhất | 23412 | 44945 | 52219 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 549394 | 064458 | 573725 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,03,07 | 00(2),03 | 00 |
| 1 | 12,19 | - | 18,19(2) |
| 2 | 21,27 | 21,23 | 25 |
| 3 | 31 | 32,37 | 32(3) |
| 4 | 42,48 | 43,44,45,46(2) | 45,46,48 |
| 5 | 55 | 58 | 53,54 |
| 6 | 66 | 63,67 | 64 |
| 7 | 78,79 | 70 | 79 |
| 8 | - | 89 | - |
| 9 | 92,94(2),98 | 95 | 91,94,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 32 | 19 | 46 | 94 | 03 | 21 | 45 | 48 | 79 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 4 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 20 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 16/09/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 30 | 10 |
| G7Giải bảy | 209 | 823 |
| G6Giải sáu | 9366 1848 8751 | 9654 9029 2008 |
| G5Giải năm | 4568 | 8666 |
| G4Giải tư | 46827 84344 18918 88398 08927 95089 11497 | 20317 95677 67422 52177 11834 50258 11163 |
| G3Giải ba | 50039 28597 | 86179 51225 |
| G2Giải nhì | 77528 | 47680 |
| G1Giải nhất | 88485 | 59469 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 302280 | 393278 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 09 | 08 |
| 1 | 18 | 10,17 |
| 2 | 27(2),28 | 22,23,25,29 |
| 3 | 30,39 | 34 |
| 4 | 44,48 | - |
| 5 | 51 | 54,58 |
| 6 | 66,68 | 63,66,69 |
| 7 | - | 77(2),78,79 |
| 8 | 80,85,89 | 80 |
| 9 | 97(2),98 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 27 | 66 | 77 | 80 | 97 | 08 | 09 | 10 | 17 | 18 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 19 | 20 | 21 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 16/09/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội2TA-8TA-17TA-1TA-18TA-16TA-13TA-6TA |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 65799 |
| G1Giải nhất | 04320 |
| G2Giải nhì | 59502 03520 |
| G3Giải ba | 71943 60475 39170 75180 53423 05065 |
| G4Giải tư | 3240 4395 5255 6301 |
| G5Giải năm | 8969 6495 5660 3789 8219 3545 |
| G6Giải sáu | 815 321 026 |
| G7Giải bảy | 54 52 76 94 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 01,02 |
| 1 | 15,19 |
| 2 | 20(2),21,23,26 |
| 3 | - |
| 4 | 40,43,45 |
| 5 | 52,54,55 |
| 6 | 60,65,69 |
| 7 | 70,75,76 |
| 8 | 80,89 |
| 9 | 94,95(2),99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 20 | 95 | 01 | 02 | 15 | 19 | 21 | 23 | 26 | 40 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
