Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 22/09/2024 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 22/09/2024.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 22/09/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-D9 | Kiên GiangXSKG - 9K4 | Đà LạtXSDL - ĐL9K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 35 | 63 | 21 |
| G7Giải bảy | 165 | 666 | 582 |
| G6Giải sáu | 4371 4716 9326 | 8694 5789 3198 | 6072 1640 2049 |
| G5Giải năm | 4876 | 7350 | 8621 |
| G4Giải tư | 13983 06828 44033 68293 14297 52483 96958 | 28800 30363 20889 24535 01433 99249 41249 | 90425 86115 09904 42852 26742 33678 86948 |
| G3Giải ba | 73076 27550 | 17596 49877 | 71952 23749 |
| G2Giải nhì | 87897 | 41731 | 66317 |
| G1Giải nhất | 05074 | 64014 | 04536 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 245557 | 151528 | 163019 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 00 | 04 |
| 1 | 16 | 14 | 15,17,19 |
| 2 | 26,28 | 28 | 21(2),25 |
| 3 | 33,35 | 31,33,35 | 36 |
| 4 | - | 49(2) | 40,42,48,49(2) |
| 5 | 50,57,58 | 50 | 52(2) |
| 6 | 65 | 63(2),66 | - |
| 7 | 71,74,76(2) | 77 | 72,78 |
| 8 | 83(2) | 89(2) | 82 |
| 9 | 93,97(2) | 94,96,98 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 49 | 21 | 28 | 33 | 35 | 50 | 52 | 63 | 76 | 83 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 18 | 20 | 22 | 23 | 24 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 22/09/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 12 | 36 | 29 |
| G7Giải bảy | 282 | 992 | 020 |
| G6Giải sáu | 7589 1669 5349 | 4134 5022 3424 | 4399 2704 5678 |
| G5Giải năm | 9084 | 4992 | 7035 |
| G4Giải tư | 12078 67304 49729 81845 74613 63448 87102 | 10473 11059 35644 18299 74261 45936 03714 | 84128 85454 65066 71625 37110 42863 24336 |
| G3Giải ba | 71082 29548 | 55585 01945 | 13124 43093 |
| G2Giải nhì | 07922 | 03386 | 00545 |
| G1Giải nhất | 04569 | 52230 | 35455 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 433672 | 448925 | 297118 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,04 | - | 04 |
| 1 | 12,13 | 14 | 10,18 |
| 2 | 22,29 | 22,24,25 | 20,24,25,28,29 |
| 3 | - | 30,34,36(2) | 35,36 |
| 4 | 45,48(2),49 | 44,45 | 45 |
| 5 | - | 59 | 54,55 |
| 6 | 69(2) | 61 | 63,66 |
| 7 | 72,78 | 73 | 78 |
| 8 | 82(2),84,89 | 85,86 | - |
| 9 | - | 92(2),99 | 93,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 36 | 45 | 04 | 22 | 24 | 25 | 29 | 48 | 69 | 78 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 15 | 16 | 17 | 19 | 21 | 23 | 26 | 27 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 22/09/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình11TG-12TG-13TG-20TG-2TG-19TG-6TG-14TG |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 45889 |
| G1Giải nhất | 86619 |
| G2Giải nhì | 06250 77086 |
| G3Giải ba | 36643 86341 69553 50747 29373 31524 |
| G4Giải tư | 3167 5314 4915 7631 |
| G5Giải năm | 9846 7600 5068 7879 8492 0658 |
| G6Giải sáu | 608 011 488 |
| G7Giải bảy | 83 40 96 61 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 00,08 |
| 1 | 11,14,15,19 |
| 2 | 24 |
| 3 | 31 |
| 4 | 40,41,43,46,47 |
| 5 | 50,53,58 |
| 6 | 61,67,68 |
| 7 | 73,79 |
| 8 | 83,86,88,89 |
| 9 | 92,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 08 | 11 | 14 | 15 | 19 | 24 | 31 | 40 | 41 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
