Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 18/10/2024 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 18/10/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 18/10/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 45VL42 | Bình DươngXSBD - 10K42 | Trà VinhXSTV - 33TV42 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 96 | 18 | 87 |
| G7Giải bảy | 691 | 773 | 143 |
| G6Giải sáu | 9890 9917 0379 | 8843 6702 5831 | 4091 9649 7821 |
| G5Giải năm | 7619 | 0165 | 1974 |
| G4Giải tư | 85112 49721 60672 93345 21485 57621 92777 | 13032 79682 08524 75578 94825 40066 08333 | 24689 55406 91967 26748 15892 73511 30430 |
| G3Giải ba | 52366 01483 | 36863 87779 | 77087 65264 |
| G2Giải nhì | 07493 | 58732 | 16762 |
| G1Giải nhất | 01328 | 03364 | 52717 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 075360 | 847413 | 534460 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 02 | 06 |
| 1 | 12,17,19 | 13,18 | 11,17 |
| 2 | 21(2),28 | 24,25 | 21 |
| 3 | - | 31,32(2),33 | 30 |
| 4 | 45 | 43 | 43,48,49 |
| 5 | - | - | - |
| 6 | 60,66 | 63,64,65,66 | 60,62,64,67 |
| 7 | 72,77,79 | 73,78,79 | 74 |
| 8 | 83,85 | 82 | 87(2),89 |
| 9 | 90,91,93,96 | - | 91,92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 21 | 17 | 32 | 43 | 60 | 64 | 66 | 79 | 87 | 91 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 14 | 15 | 16 | 20 | 22 | 23 | 26 | 27 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 18/10/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 32 | 11 |
| G7Giải bảy | 088 | 540 |
| G6Giải sáu | 6883 5400 6911 | 3261 8044 0304 |
| G5Giải năm | 8125 | 6136 |
| G4Giải tư | 37826 21486 13490 79176 91694 20970 10010 | 27695 33845 87491 94801 80774 60940 09727 |
| G3Giải ba | 99568 31585 | 68975 92210 |
| G2Giải nhì | 51676 | 82809 |
| G1Giải nhất | 90679 | 44949 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 109990 | 131169 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 00 | 01,04,09 |
| 1 | 10,11 | 10,11 |
| 2 | 25,26 | 27 |
| 3 | 32 | 36 |
| 4 | - | 40(2),44,45,49 |
| 5 | - | - |
| 6 | 68 | 61,69 |
| 7 | 70,76(2),79 | 74,75 |
| 8 | 83,85,86,88 | - |
| 9 | 90(2),94 | 91,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 10 | 11 | 40 | 76 | 90 | 00 | 01 | 04 | 09 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 18/10/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng4UN-13UN-15UN-9UN-20UN-16UN-8UN-2UN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 45972 |
| G1Giải nhất | 61908 |
| G2Giải nhì | 51016 85524 |
| G3Giải ba | 32220 36714 26935 65768 71337 06740 |
| G4Giải tư | 3151 6102 8392 7439 |
| G5Giải năm | 0016 6926 5573 1484 4134 5829 |
| G6Giải sáu | 028 184 875 |
| G7Giải bảy | 37 08 68 66 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 02,08(2) |
| 1 | 14,16(2) |
| 2 | 20,24,26,28,29 |
| 3 | 34,35,37(2),39 |
| 4 | 40 |
| 5 | 51 |
| 6 | 66,68(2) |
| 7 | 72,73,75 |
| 8 | 84(2) |
| 9 | 92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 08 | 16 | 37 | 68 | 84 | 02 | 14 | 20 | 24 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
