Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 27/10/2024 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 27/10/2024.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 27/10/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-D10 | Kiên GiangXSKG - 10K4 | Đà LạtXSDL - ĐL10K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 25 | 42 | 60 |
| G7Giải bảy | 231 | 907 | 132 |
| G6Giải sáu | 3591 4484 1607 | 1685 5043 8371 | 9330 4036 4566 |
| G5Giải năm | 0062 | 2725 | 0674 |
| G4Giải tư | 80107 30881 05915 51558 74098 28688 30248 | 64576 90766 66620 98632 13038 32607 06806 | 44789 48673 61591 88441 05917 06900 82342 |
| G3Giải ba | 52684 51662 | 54048 90480 | 82988 12828 |
| G2Giải nhì | 25529 | 57906 | 75266 |
| G1Giải nhất | 80035 | 51170 | 68679 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 062909 | 417287 | 607572 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 07(2),09 | 06(2),07(2) | 00 |
| 1 | 15 | - | 17 |
| 2 | 25,29 | 20,25 | 28 |
| 3 | 31,35 | 32,38 | 30,32,36 |
| 4 | 48 | 42,43,48 | 41,42 |
| 5 | 58 | - | - |
| 6 | 62(2) | 66 | 60,66(2) |
| 7 | - | 70,71,76 | 72,73,74,79 |
| 8 | 81,84(2),88 | 80,85,87 | 88,89 |
| 9 | 91,98 | - | 91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 07 | 66 | 06 | 25 | 32 | 42 | 48 | 62 | 84 | 88 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 18 | 19 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 27/10/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 16 | 03 | 68 |
| G7Giải bảy | 693 | 336 | 647 |
| G6Giải sáu | 5384 4591 0556 | 1866 0738 3086 | 4376 7715 1159 |
| G5Giải năm | 2453 | 9257 | 3684 |
| G4Giải tư | 37613 18906 72337 20754 47695 39585 02912 | 01155 70690 48963 25475 05867 05302 78108 | 61605 68574 03426 94249 50672 16638 42039 |
| G3Giải ba | 20237 54793 | 42691 28062 | 82286 10965 |
| G2Giải nhì | 75779 | 83534 | 05020 |
| G1Giải nhất | 08277 | 55824 | 74754 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 602156 | 271494 | 577483 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 02,03,08 | 05 |
| 1 | 12,13,16 | - | 15 |
| 2 | - | 24 | 20,26 |
| 3 | 37(2) | 34,36,38 | 38,39 |
| 4 | - | - | 47,49 |
| 5 | 53,54,56(2) | 55,57 | 54,59 |
| 6 | - | 62,63,66,67 | 65,68 |
| 7 | 77,79 | 75 | 72,74,76 |
| 8 | 84,85 | 86 | 83,84,86 |
| 9 | 91,93(2),95 | 90,91,94 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 37 | 38 | 54 | 56 | 84 | 86 | 91 | 93 | 02 | 03 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 | 23 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 27/10/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình12UZ-7UZ-16UZ-11UZ-6UZ-4UZ-10UZ-8UZ |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 03819 |
| G1Giải nhất | 23128 |
| G2Giải nhì | 76625 73200 |
| G3Giải ba | 46031 88275 46274 98462 13224 44905 |
| G4Giải tư | 8387 4355 2365 8483 |
| G5Giải năm | 3692 3372 6245 2763 5572 4362 |
| G6Giải sáu | 556 872 430 |
| G7Giải bảy | 22 79 11 62 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 00,05 |
| 1 | 11,19 |
| 2 | 22,24,25,28 |
| 3 | 30,31 |
| 4 | 45 |
| 5 | 55,56 |
| 6 | 62(3),63,65 |
| 7 | 72(3),74,75,79 |
| 8 | 83,87 |
| 9 | 92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 62 | 72 | 00 | 05 | 11 | 19 | 22 | 24 | 25 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
