Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 19/11/2024 (Thứ 3)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 19/11/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 3 19/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bến TreXSBTR - K47-T11 | Vũng TàuXSVT - 11C | Bạc LiêuXSBL - T11-K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 65 | 01 | 36 |
| G7Giải bảy | 858 | 214 | 863 |
| G6Giải sáu | 1903 6650 4722 | 3645 9092 2427 | 1935 5217 5421 |
| G5Giải năm | 9592 | 4692 | 0158 |
| G4Giải tư | 98351 57458 50603 61561 40603 35671 67641 | 84113 71073 98433 69871 83325 74440 83817 | 49761 76866 66560 08899 66653 16928 93727 |
| G3Giải ba | 79952 35330 | 74775 43814 | 76200 48001 |
| G2Giải nhì | 74667 | 70404 | 69810 |
| G1Giải nhất | 55039 | 32553 | 69328 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 518955 | 852560 | 706480 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 03(3) | 01,04 | 00,01 |
| 1 | - | 13,14(2),17 | 10,17 |
| 2 | 22 | 25,27 | 21,27,28(2) |
| 3 | 30,39 | 33 | 35,36 |
| 4 | 41 | 40,45 | - |
| 5 | 50,51,52,55,58(2) | 53 | 53,58 |
| 6 | 61,65,67 | 60 | 60,61,63,66 |
| 7 | 71 | 71,73,75 | - |
| 8 | - | - | 80 |
| 9 | 92 | 92(2) | 99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 03 | 58 | 92 | 01 | 14 | 17 | 27 | 28 | 53 | 60 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 23 | 24 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 3 19/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK | Quảng NamXSQNM |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 79 | 90 |
| G7Giải bảy | 867 | 137 |
| G6Giải sáu | 1583 6717 0808 | 3303 0530 6028 |
| G5Giải năm | 3930 | 2530 |
| G4Giải tư | 28580 81082 26346 52453 96292 57789 21718 | 92081 63544 93853 84513 54920 00047 81342 |
| G3Giải ba | 18255 75653 | 73562 67318 |
| G2Giải nhì | 40662 | 07426 |
| G1Giải nhất | 66012 | 39484 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 491946 | 933571 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 08 | 03 |
| 1 | 12,17,18 | 13,18 |
| 2 | - | 20,26,28 |
| 3 | 30 | 30(2),37 |
| 4 | 46(2) | 42,44,47 |
| 5 | 53(2),55 | 53 |
| 6 | 62,67 | 62 |
| 7 | 79 | 71 |
| 8 | 80,82,83,89 | 81,84 |
| 9 | 92 | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 30 | 53 | 18 | 46 | 62 | 03 | 08 | 12 | 13 | 17 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 15 | 16 | 19 | 21 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 3 19/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng Ninh20XB-5XB-7XB-12XB-13XB-16XB-18XB-17XB |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 25213 |
| G1Giải nhất | 61681 |
| G2Giải nhì | 30324 75329 |
| G3Giải ba | 32887 69009 50020 44707 83338 35563 |
| G4Giải tư | 5598 8894 2941 7566 |
| G5Giải năm | 5170 8599 7074 2393 6512 2466 |
| G6Giải sáu | 629 694 573 |
| G7Giải bảy | 07 63 37 76 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 07(2),09 |
| 1 | 12,13 |
| 2 | 20,24,29(2) |
| 3 | 37,38 |
| 4 | 41 |
| 5 | - |
| 6 | 63(2),66(2) |
| 7 | 70,73,74,76 |
| 8 | 81,87 |
| 9 | 93,94(2),98,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 07 | 29 | 63 | 66 | 94 | 09 | 12 | 13 | 20 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
