Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 21/11/2024 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 21/11/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 21/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 11K3 | An GiangXSAG - AG-11K3 | Bình ThuậnXSBTH - 11K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 14 | 10 | 80 |
| G7Giải bảy | 500 | 264 | 664 |
| G6Giải sáu | 3762 7658 8320 | 3483 4264 5469 | 9569 0892 0703 |
| G5Giải năm | 2265 | 0163 | 1865 |
| G4Giải tư | 01970 10231 10335 70888 94554 78627 79746 | 40963 14081 69414 77218 17849 12793 20331 | 72730 05162 19085 46902 93541 44497 99531 |
| G3Giải ba | 57610 42359 | 04373 53832 | 50436 05816 |
| G2Giải nhì | 51339 | 89119 | 66225 |
| G1Giải nhất | 32153 | 85274 | 04203 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 075184 | 524341 | 447539 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | - | 02,03(2) |
| 1 | 10,14 | 10,14,18,19 | 16 |
| 2 | 20,27 | - | 25 |
| 3 | 31,35,39 | 31,32 | 30,31,36,39 |
| 4 | 46 | 41,49 | 41 |
| 5 | 53,54,58,59 | - | - |
| 6 | 62,65 | 63(2),64(2),69 | 62,64,65,69 |
| 7 | 70 | 73,74 | - |
| 8 | 84,88 | 81,83 | 80,85 |
| 9 | - | 93 | 92,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 31 | 64 | 03 | 10 | 14 | 39 | 41 | 62 | 63 | 65 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 15 | 17 | 21 | 22 | 23 | 24 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 21/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 24 | 38 | 79 |
| G7Giải bảy | 990 | 114 | 268 |
| G6Giải sáu | 4030 2808 5310 | 5854 0042 2565 | 1762 6376 4110 |
| G5Giải năm | 7440 | 4476 | 8073 |
| G4Giải tư | 49719 59619 09671 39803 71773 99089 25131 | 86950 64255 55171 21215 78142 41884 64771 | 66151 06676 69569 00077 78543 00180 34081 |
| G3Giải ba | 41777 94037 | 43938 96099 | 47563 66619 |
| G2Giải nhì | 41651 | 56554 | 71073 |
| G1Giải nhất | 17420 | 36079 | 85734 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 172279 | 891413 | 654534 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 03,08 | - | - |
| 1 | 10,19(2) | 13,14,15 | 10,19 |
| 2 | 20,24 | - | - |
| 3 | 30,31,37 | 38(2) | 34(2) |
| 4 | 40 | 42(2) | 43 |
| 5 | 51 | 50,54(2),55 | 51 |
| 6 | - | 65 | 62,63,68,69 |
| 7 | 71,73,77,79 | 71(2),76,79 | 73(2),76(2),77,79 |
| 8 | 89 | 84 | 80,81 |
| 9 | 90 | 99 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 19 | 71 | 73 | 76 | 79 | 10 | 34 | 38 | 42 | 51 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 16 | 17 | 18 | 21 | 22 | 23 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 21/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội14XD-2XD-15XD-12XD-20XD-11XD-4XD-7XD |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 83457 |
| G1Giải nhất | 36123 |
| G2Giải nhì | 76891 18711 |
| G3Giải ba | 32405 86191 67664 20318 57915 26131 |
| G4Giải tư | 2655 5864 7832 9108 |
| G5Giải năm | 6137 6534 1508 5074 6326 9291 |
| G6Giải sáu | 857 788 469 |
| G7Giải bảy | 58 81 35 75 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 05,08(2) |
| 1 | 11,15,18 |
| 2 | 23,26 |
| 3 | 31,32,34,35,37 |
| 4 | - |
| 5 | 55,57(2),58 |
| 6 | 64(2),69 |
| 7 | 74,75 |
| 8 | 81,88 |
| 9 | 91(3) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 91 | 08 | 57 | 64 | 05 | 11 | 15 | 18 | 23 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
