Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 16/12/2024 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 16/12/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 16/12/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 12C2 | Đồng ThápXSDT - S51 | Cà MauXSCM - 24-T12K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 63 | 60 | 13 |
| G7Giải bảy | 977 | 327 | 301 |
| G6Giải sáu | 3138 4777 6283 | 6695 6930 8768 | 9258 8406 4477 |
| G5Giải năm | 5446 | 8857 | 8346 |
| G4Giải tư | 39970 94138 29272 67514 63239 10481 87693 | 07172 40160 98388 84931 54641 36581 89249 | 04611 84120 09530 09829 43367 73350 83081 |
| G3Giải ba | 65936 34076 | 28430 02380 | 04538 13832 |
| G2Giải nhì | 25250 | 01850 | 27625 |
| G1Giải nhất | 04044 | 38612 | 01447 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 317622 | 854906 | 731327 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 06 | 01,06 |
| 1 | 14 | 12 | 11,13 |
| 2 | 22 | 27 | 20,25,27,29 |
| 3 | 36,38(2),39 | 30(2),31 | 30,32,38 |
| 4 | 44,46 | 41,49 | 46,47 |
| 5 | 50 | 50,57 | 50,58 |
| 6 | 63 | 60(2),68 | 67 |
| 7 | 70,72,76,77(2) | 72 | 77 |
| 8 | 81,83 | 80,81,88 | 81 |
| 9 | 93 | 95 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 30 | 38 | 50 | 77 | 81 | 06 | 27 | 46 | 60 | 72 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 | 23 | 24 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 16/12/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 67 | 07 |
| G7Giải bảy | 361 | 472 |
| G6Giải sáu | 8564 5653 5875 | 9522 6182 3763 |
| G5Giải năm | 6495 | 7171 |
| G4Giải tư | 99019 39296 92397 18107 12589 49098 46847 | 50446 73372 51048 05654 66166 83906 44070 |
| G3Giải ba | 44933 19957 | 17504 55331 |
| G2Giải nhì | 22694 | 96263 |
| G1Giải nhất | 54128 | 14816 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 282418 | 630159 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 07 | 04,06,07 |
| 1 | 18,19 | 16 |
| 2 | 28 | 22 |
| 3 | 33 | 31 |
| 4 | 47 | 46,48 |
| 5 | 53,57 | 54,59 |
| 6 | 61,64,67 | 63(2),66 |
| 7 | 75 | 70,71,72(2) |
| 8 | 89 | 82 |
| 9 | 94,95,96,97,98 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 07 | 63 | 72 | 04 | 06 | 16 | 18 | 19 | 22 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 20 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 16/12/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội11YH-2YH-18YH-9YH-7YH-5YH-6YH-1YH |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 03729 |
| G1Giải nhất | 36916 |
| G2Giải nhì | 92851 46389 |
| G3Giải ba | 58450 13589 23835 42907 41622 28478 |
| G4Giải tư | 5625 4146 1468 4175 |
| G5Giải năm | 0326 0876 8964 7079 3100 8131 |
| G6Giải sáu | 722 912 793 |
| G7Giải bảy | 76 29 77 06 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 00,06,07 |
| 1 | 12,16 |
| 2 | 22(2),25,26,29(2) |
| 3 | 31,35 |
| 4 | 46 |
| 5 | 50,51 |
| 6 | 64,68 |
| 7 | 75,76(2),77,78,79 |
| 8 | 89(2) |
| 9 | 93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 22 | 29 | 76 | 89 | 00 | 06 | 07 | 12 | 16 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
