Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 04/01/2025 (Thứ 7)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 04/01/2025.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 7 04/01/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 1A7 | Long AnXSLA - 1K1 | Bình PhướcXSBP - 1K1-N25 | Hậu GiangXSHG - K1T1 |
|---|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 15 | 35 | 51 | 16 |
| G7Giải bảy | 302 | 043 | 705 | 693 |
| G6Giải sáu | 2433 2249 3949 | 2057 1859 8877 | 5678 9014 9804 | 1215 4631 3269 |
| G5Giải năm | 0713 | 3463 | 0581 | 7445 |
| G4Giải tư | 13991 56469 68309 88309 15241 37044 93773 | 54788 46028 79878 54810 76428 01379 68875 | 01661 18201 59424 25438 03030 46139 11566 | 20880 98084 78185 61434 05646 83041 67215 |
| G3Giải ba | 41021 11276 | 88632 75841 | 14079 78853 | 30093 09320 |
| G2Giải nhì | 73087 | 44804 | 14900 | 57301 |
| G1Giải nhất | 00739 | 25588 | 76968 | 53445 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 254306 | 069666 | 470024 | 482264 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 02,06,09(2) | 04 | 00,01,04,05 | 01 |
| 1 | 13,15 | 10 | 14 | 15(2),16 |
| 2 | 21 | 28(2) | 24(2) | 20 |
| 3 | 33,39 | 32,35 | 30,38,39 | 31,34 |
| 4 | 41,44,49(2) | 41,43 | - | 41,45(2),46 |
| 5 | - | 57,59 | 51,53 | - |
| 6 | 69 | 63,66 | 61,66,68 | 64,69 |
| 7 | 73,76 | 75,77,78,79 | 78,79 | - |
| 8 | 87 | 88(2) | 81 | 80,84,85 |
| 9 | 91 | - | - | 93(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 15 | 41 | 01 | 04 | 09 | 24 | 28 | 39 | 45 | 49 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 17 | 18 | 19 | 22 | 23 | 25 | 26 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 7 04/01/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Quảng NgãiXSQNG | Đắk NôngXSDNO |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 10 | 20 | 79 |
| G7Giải bảy | 926 | 140 | 463 |
| G6Giải sáu | 1538 0930 5990 | 9067 0684 6726 | 5522 6515 7672 |
| G5Giải năm | 7693 | 0619 | 7976 |
| G4Giải tư | 71468 54005 37547 82731 80786 53512 78290 | 27231 64509 78939 76320 88332 54398 10559 | 51844 21425 16835 70434 44744 98477 38084 |
| G3Giải ba | 20586 17642 | 03885 71413 | 51716 39811 |
| G2Giải nhì | 63588 | 50111 | 52335 |
| G1Giải nhất | 69495 | 63488 | 30336 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 634299 | 983559 | 108672 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 09 | - |
| 1 | 10,12 | 11,13,19 | 11,15,16 |
| 2 | 26 | 20(2),26 | 22,25 |
| 3 | 30,31,38 | 31,32,39 | 34,35(2),36 |
| 4 | 42,47 | 40 | 44(2) |
| 5 | - | 59(2) | - |
| 6 | 68 | 67 | 63 |
| 7 | - | - | 72(2),76,77,79 |
| 8 | 86(2),88 | 84,85,88 | 84 |
| 9 | 90(2),93,95,99 | 98 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 11 | 20 | 26 | 31 | 35 | 44 | 59 | 72 | 84 | 86 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 14 | 17 | 18 | 21 | 23 | 24 | 27 | 28 | 29 | 33 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 7 04/01/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Nam Định14ZF-20ZF-19ZF-17ZF-4ZF-13ZF-8ZF-5ZF |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 42901 |
| G1Giải nhất | 74233 |
| G2Giải nhì | 48034 71891 |
| G3Giải ba | 34897 91612 51083 26183 65426 98991 |
| G4Giải tư | 8422 2213 8696 7427 |
| G5Giải năm | 0998 6633 3330 7931 7757 3894 |
| G6Giải sáu | 618 585 617 |
| G7Giải bảy | 62 61 54 31 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Nam Định |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 12,13,17,18 |
| 2 | 22,26,27 |
| 3 | 30,31(2),33(2),34 |
| 4 | - |
| 5 | 54,57 |
| 6 | 61,62 |
| 7 | - |
| 8 | 83(2),85 |
| 9 | 91(2),94,96,97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 31 | 33 | 83 | 91 | 01 | 12 | 13 | 17 | 18 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 15 | 16 | 19 | 20 | 21 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
