Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 30/01/2025 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 30/01/2025.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 30/01/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 1K5 | An GiangXSAG - AG-1K5 | Bình ThuậnXSBTH - 1K5 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 32 | 41 | 99 |
| G7Giải bảy | 751 | 779 | 244 |
| G6Giải sáu | 8861 0481 7179 | 7121 9025 9162 | 8218 2457 9000 |
| G5Giải năm | 2711 | 3349 | 4744 |
| G4Giải tư | 27240 88784 06665 80273 15928 33713 99590 | 68559 11535 33480 81120 69096 46449 92092 | 70005 43309 42780 37107 67436 60234 88565 |
| G3Giải ba | 42623 47032 | 57311 08903 | 88117 11742 |
| G2Giải nhì | 40360 | 53808 | 73678 |
| G1Giải nhất | 59352 | 03564 | 90447 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 339898 | 890756 | 406289 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 03,08 | 00,05,07,09 |
| 1 | 11,13 | 11 | 17,18 |
| 2 | 23,28 | 20,21,25 | - |
| 3 | 32(2) | 35 | 34,36 |
| 4 | 40 | 41,49(2) | 42,44(2),47 |
| 5 | 51,52 | 56,59 | 57 |
| 6 | 60,61,65 | 62,64 | 65 |
| 7 | 73,79 | 79 | 78 |
| 8 | 81,84 | 80 | 80,89 |
| 9 | 90,98 | 92,96 | 99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 11 | 32 | 44 | 49 | 65 | 79 | 80 | 00 | 03 | 05 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 15 | 16 | 19 | 22 | 24 | 26 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 30/01/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 51 | 21 | 49 |
| G7Giải bảy | 963 | 033 | 477 |
| G6Giải sáu | 3473 5904 7833 | 1623 5509 4746 | 9498 0257 6063 |
| G5Giải năm | 1201 | 7192 | 4163 |
| G4Giải tư | 87786 15449 37632 52435 91374 54066 66920 | 25734 01272 45936 12937 95216 69264 84079 | 66720 11749 99860 66005 63310 40050 98801 |
| G3Giải ba | 96264 95258 | 92765 40111 | 46049 97815 |
| G2Giải nhì | 41372 | 75574 | 48717 |
| G1Giải nhất | 79848 | 17318 | 78550 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 331313 | 564141 | 362638 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,04 | 09 | 01,05 |
| 1 | 13 | 11,16,18 | 10,15,17 |
| 2 | 20 | 21,23 | 20 |
| 3 | 32,33,35 | 33,34,36,37 | 38 |
| 4 | 48,49 | 41,46 | 49(3) |
| 5 | 51,58 | - | 50(2),57 |
| 6 | 63,64,66 | 64,65 | 60,63(2) |
| 7 | 72,73,74 | 72,74,79 | 77 |
| 8 | 86 | - | - |
| 9 | - | 92 | 98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 49 | 63 | 01 | 20 | 33 | 50 | 64 | 72 | 74 | 04 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 14 | 19 | 22 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
