Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 13/02/2025 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 13/02/2025.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 13/02/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 2K2 | An GiangXSAG - AG-2K2 | Bình ThuậnXSBTH - 2K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 80 | 23 | 71 |
| G7Giải bảy | 892 | 958 | 014 |
| G6Giải sáu | 6112 3917 1435 | 1549 6126 2671 | 2573 9545 7165 |
| G5Giải năm | 2719 | 1376 | 8699 |
| G4Giải tư | 30701 39201 03841 33116 42363 18635 06169 | 35681 18974 94199 07720 46044 11508 56715 | 40371 00305 76625 26311 08539 01395 83913 |
| G3Giải ba | 96839 78722 | 05476 31495 | 44521 19170 |
| G2Giải nhì | 36015 | 62250 | 30546 |
| G1Giải nhất | 81023 | 53580 | 76955 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 065892 | 413415 | 592345 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 01(2) | 08 | 05 |
| 1 | 12,15,16,17,19 | 15(2) | 11,13,14 |
| 2 | 22,23 | 20,23,26 | 21,25 |
| 3 | 35(2),39 | - | 39 |
| 4 | 41 | 44,49 | 45(2),46 |
| 5 | - | 50,58 | 55 |
| 6 | 63,69 | - | 65 |
| 7 | - | 71,74,76(2) | 70,71(2),73 |
| 8 | 80 | 80,81 | - |
| 9 | 92(2) | 95,99 | 95,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 15 | 71 | 01 | 23 | 35 | 39 | 45 | 76 | 80 | 92 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 18 | 24 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | 32 | 33 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 13/02/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 81 | 88 | 61 |
| G7Giải bảy | 448 | 096 | 729 |
| G6Giải sáu | 6070 2694 0485 | 1706 8169 7168 | 3173 0179 2806 |
| G5Giải năm | 8383 | 3030 | 6280 |
| G4Giải tư | 23154 42995 17514 37801 93173 43913 80241 | 85224 31196 95915 74019 31733 13749 33051 | 21053 36071 51895 00765 35659 72436 62467 |
| G3Giải ba | 62755 88141 | 95735 93034 | 38916 31263 |
| G2Giải nhì | 66713 | 21944 | 82408 |
| G1Giải nhất | 74928 | 01139 | 54126 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 930345 | 292146 | 537915 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 06 | 06,08 |
| 1 | 13(2),14 | 15,19 | 15,16 |
| 2 | 28 | 24 | 26,29 |
| 3 | - | 30,33,34,35,39 | 36 |
| 4 | 41(2),45,48 | 44,46,49 | - |
| 5 | 54,55 | 51 | 53,59 |
| 6 | - | 68,69 | 61,63,65,67 |
| 7 | 70,73 | - | 71,73,79 |
| 8 | 81,83,85 | 88 | 80 |
| 9 | 94,95 | 96(2) | 95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 06 | 13 | 15 | 41 | 73 | 95 | 96 | 01 | 08 | 14 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 | 23 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 13/02/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội11AB-5AB-20AB-14AB-17AB-4AB-1AB-12AB |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 97158 |
| G1Giải nhất | 16677 |
| G2Giải nhì | 23900 98532 |
| G3Giải ba | 31676 66940 88641 89468 19598 41158 |
| G4Giải tư | 1053 2737 9857 3257 |
| G5Giải năm | 2351 9995 6651 0859 4476 7392 |
| G6Giải sáu | 610 500 880 |
| G7Giải bảy | 70 01 49 14 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 00(2),01 |
| 1 | 10,14 |
| 2 | - |
| 3 | 32,37 |
| 4 | 40,41,49 |
| 5 | 51(2),53,57(2),58(2),59 |
| 6 | 68 |
| 7 | 70,76(2),77 |
| 8 | 80 |
| 9 | 92,95,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 51 | 57 | 58 | 76 | 01 | 10 | 14 | 32 | 37 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
