Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 13/03/2025 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 13/03/2025.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 13/03/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 3K2 | An GiangXSAG - AG-3K2 | Bình ThuậnXSBTH - 3K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 13 | 90 | 84 |
| G7Giải bảy | 935 | 106 | 626 |
| G6Giải sáu | 0911 6149 5854 | 5884 0323 7546 | 5939 9451 7496 |
| G5Giải năm | 9472 | 9957 | 3601 |
| G4Giải tư | 12723 74338 93625 86494 40740 79376 65056 | 51994 41096 65531 37161 72329 64556 68839 | 63550 94417 39801 60327 61783 47781 50953 |
| G3Giải ba | 18999 26991 | 46837 14854 | 45300 57736 |
| G2Giải nhì | 09675 | 51871 | 78724 |
| G1Giải nhất | 41020 | 44518 | 88236 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 561168 | 456226 | 529261 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 06 | 00,01(2) |
| 1 | 11,13 | 18 | 17 |
| 2 | 20,23,25 | 23,26,29 | 24,26,27 |
| 3 | 35,38 | 31,37,39 | 36(2),39 |
| 4 | 40,49 | 46 | - |
| 5 | 54,56 | 54,56,57 | 50,51,53 |
| 6 | 68 | 61 | 61 |
| 7 | 72,75,76 | 71 | - |
| 8 | - | 84 | 81,83,84 |
| 9 | 91,94,99 | 90,94,96 | 96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 01 | 23 | 26 | 36 | 39 | 54 | 56 | 61 | 84 | 94 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 15 | 16 | 19 | 21 | 22 | 28 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 13/03/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 20 | 34 | 15 |
| G7Giải bảy | 440 | 949 | 565 |
| G6Giải sáu | 5348 5240 5363 | 3842 4893 6415 | 0226 5437 8150 |
| G5Giải năm | 9879 | 1586 | 1066 |
| G4Giải tư | 28854 13273 57096 42629 74740 65051 88609 | 95759 72816 84728 01516 29489 96527 77783 | 31537 25173 09960 25585 77873 76283 21098 |
| G3Giải ba | 75089 92769 | 76323 37645 | 68182 11954 |
| G2Giải nhì | 63863 | 98020 | 21835 |
| G1Giải nhất | 49885 | 00296 | 40165 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 229008 | 728742 | 421886 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 08,09 | - | - |
| 1 | - | 15,16(2) | 15 |
| 2 | 20,29 | 20,23,27,28 | 26 |
| 3 | - | 34 | 35,37(2) |
| 4 | 40(3),48 | 42(2),45,49 | - |
| 5 | 51,54 | 59 | 50,54 |
| 6 | 63(2),69 | - | 60,65(2),66 |
| 7 | 73,79 | - | 73(2) |
| 8 | 85,89 | 83,86,89 | 82,83,85,86 |
| 9 | 96 | 93,96 | 98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 40 | 73 | 15 | 16 | 20 | 37 | 42 | 54 | 63 | 65 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 13/03/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội15CS-16CS-8CS-12CS-9CS-13CS-7CS-20CS |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 60881 |
| G1Giải nhất | 80549 |
| G2Giải nhì | 86246 66179 |
| G3Giải ba | 45058 24723 28454 04939 90609 12629 |
| G4Giải tư | 7930 2796 1905 1270 |
| G5Giải năm | 5674 1233 1225 6653 8817 8716 |
| G6Giải sáu | 256 902 496 |
| G7Giải bảy | 15 46 88 69 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 02,05,09 |
| 1 | 15,16,17 |
| 2 | 23,25,29 |
| 3 | 30,33,39 |
| 4 | 46(2),49 |
| 5 | 53,54,56,58 |
| 6 | 69 |
| 7 | 70,74,79 |
| 8 | 81,88 |
| 9 | 96(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 46 | 96 | 02 | 05 | 09 | 15 | 16 | 17 | 23 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
