Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 23/03/2025 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 23/03/2025.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 23/03/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-D3 | Kiên GiangXSKG - 3K4 | Đà LạtXSDL - ĐL3K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 58 | 13 | 33 |
| G7Giải bảy | 949 | 409 | 754 |
| G6Giải sáu | 7595 0574 6607 | 0804 6806 5053 | 7131 6541 0893 |
| G5Giải năm | 0497 | 0559 | 3214 |
| G4Giải tư | 77724 02085 84483 41653 84459 04833 36909 | 86477 72335 95211 94426 25937 92294 74867 | 20597 28493 59478 47524 09055 82323 39179 |
| G3Giải ba | 62575 22745 | 12369 97155 | 48254 46586 |
| G2Giải nhì | 68487 | 81829 | 72968 |
| G1Giải nhất | 47907 | 10933 | 42279 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 014286 | 639305 | 380610 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 07(2),09 | 04,05,06,09 | - |
| 1 | - | 11,13 | 10,14 |
| 2 | 24 | 26,29 | 23,24 |
| 3 | 33 | 33,35,37 | 31,33 |
| 4 | 45,49 | - | 41 |
| 5 | 53,58,59 | 53,55,59 | 54(2),55 |
| 6 | - | 67,69 | 68 |
| 7 | 74,75 | 77 | 78,79(2) |
| 8 | 83,85,86,87 | - | 86 |
| 9 | 95,97 | 94 | 93(2),97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 33 | 07 | 09 | 24 | 53 | 54 | 55 | 59 | 79 | 86 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 23/03/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 17 | 67 | 81 |
| G7Giải bảy | 911 | 130 | 150 |
| G6Giải sáu | 7640 4309 8039 | 6786 6930 4687 | 0513 3058 2411 |
| G5Giải năm | 2951 | 7762 | 8282 |
| G4Giải tư | 56287 77569 24452 05137 90267 33025 08875 | 05140 14555 69922 47558 74611 09690 63833 | 48751 08662 33475 70524 53262 44863 94510 |
| G3Giải ba | 70791 78986 | 17196 10168 | 77739 03974 |
| G2Giải nhì | 88236 | 67725 | 15225 |
| G1Giải nhất | 98330 | 35856 | 81003 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 893513 | 491338 | 847965 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | - | 03 |
| 1 | 11,13,17 | 11 | 10,11,13 |
| 2 | 25 | 22,25 | 24,25 |
| 3 | 30,36,37,39 | 30(2),33,38 | 39 |
| 4 | 40 | 40 | - |
| 5 | 51,52 | 55,56,58 | 50,51,58 |
| 6 | 67,69 | 62,67,68 | 62(2),63,65 |
| 7 | 75 | - | 74,75 |
| 8 | 86,87 | 86,87 | 81,82 |
| 9 | 91 | 90,96 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 11 | 25 | 30 | 62 | 13 | 39 | 40 | 51 | 58 | 67 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 23 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 23/03/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình1CF-8CF-16CF-9CF-11CF-18CF-3CF-17CF |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 98613 |
| G1Giải nhất | 05469 |
| G2Giải nhì | 56322 53829 |
| G3Giải ba | 13992 10472 01161 58978 53099 93353 |
| G4Giải tư | 2799 8482 4224 4547 |
| G5Giải năm | 1274 0232 9548 1811 3153 4237 |
| G6Giải sáu | 268 170 390 |
| G7Giải bảy | 31 08 54 01 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 01,08 |
| 1 | 11,13 |
| 2 | 22,24,29 |
| 3 | 31,32,37 |
| 4 | 47,48 |
| 5 | 53(2),54 |
| 6 | 61,68,69 |
| 7 | 70,72,74,78 |
| 8 | 82 |
| 9 | 90,92,99(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 53 | 99 | 01 | 08 | 11 | 13 | 22 | 24 | 29 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
