Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 18/04/2025 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 18/04/2025.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 18/04/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 46VL16 | Bình DươngXSBD - 04K16 | Trà VinhXSTV - 34TV16 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 01 | 53 | 63 |
| G7Giải bảy | 741 | 844 | 589 |
| G6Giải sáu | 7070 3670 0237 | 1509 2611 2038 | 5299 8826 3259 |
| G5Giải năm | 9344 | 7121 | 8377 |
| G4Giải tư | 91691 86658 65011 76869 74427 98710 51409 | 17438 13067 75924 26936 13606 46831 74777 | 23130 04551 59468 82114 03681 76631 37205 |
| G3Giải ba | 45073 06442 | 02096 00357 | 62773 28059 |
| G2Giải nhì | 63464 | 58814 | 84666 |
| G1Giải nhất | 31756 | 14236 | 72303 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 083295 | 706786 | 316169 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,09 | 06,09 | 03,05 |
| 1 | 10,11 | 11,14 | 14 |
| 2 | 27 | 21,24 | 26 |
| 3 | 37 | 31,36(2),38(2) | 30,31 |
| 4 | 41,42,44 | 44 | - |
| 5 | 56,58 | 53,57 | 51,59(2) |
| 6 | 64,69 | 67 | 63,66,68,69 |
| 7 | 70(2),73 | 77 | 73,77 |
| 8 | - | 86 | 81,89 |
| 9 | 91,95 | 96 | 99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 09 | 11 | 14 | 31 | 36 | 38 | 44 | 59 | 69 | 70 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 18/04/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 33 | 16 |
| G7Giải bảy | 849 | 416 |
| G6Giải sáu | 2242 2103 3967 | 4469 1991 0894 |
| G5Giải năm | 5222 | 7527 |
| G4Giải tư | 98954 17869 57068 86834 61545 40297 93127 | 18007 45840 56908 76347 84347 47014 82948 |
| G3Giải ba | 24887 61939 | 44752 31444 |
| G2Giải nhì | 41163 | 96582 |
| G1Giải nhất | 85044 | 29301 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 089706 | 962499 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 03,06 | 01,07,08 |
| 1 | - | 14,16(2) |
| 2 | 22,27 | 27 |
| 3 | 33,34,39 | - |
| 4 | 42,44,45,49 | 40,44,47(2),48 |
| 5 | 54 | 52 |
| 6 | 63,67,68,69 | 69 |
| 7 | - | - |
| 8 | 87 | 82 |
| 9 | 97 | 91,94,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 16 | 27 | 44 | 47 | 69 | 01 | 03 | 06 | 07 | 08 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 18/04/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng8EZ-14EZ-4EZ-6EZ-2EZ-3EZ |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 45992 |
| G1Giải nhất | 56139 |
| G2Giải nhì | 84594 30470 |
| G3Giải ba | 32425 49152 27463 29040 98816 64096 |
| G4Giải tư | 1595 8118 4806 2291 |
| G5Giải năm | 1094 8544 9311 5918 8130 1323 |
| G6Giải sáu | 887 014 149 |
| G7Giải bảy | 47 40 09 59 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 06,09 |
| 1 | 11,14,16,18(2) |
| 2 | 23,25 |
| 3 | 30,39 |
| 4 | 40(2),44,47,49 |
| 5 | 52,59 |
| 6 | 63 |
| 7 | 70 |
| 8 | 87 |
| 9 | 91,92,94(2),95,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 18 | 40 | 94 | 06 | 09 | 11 | 14 | 16 | 23 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
