Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 28/04/2025 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 28/04/2025.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 28/04/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 4E2 | Đồng ThápXSDT - T17 | Cà MauXSCM - 25-T04K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 19 | 83 | 07 |
| G7Giải bảy | 731 | 398 | 301 |
| G6Giải sáu | 2291 7000 7730 | 7752 8812 8732 | 9017 8124 5089 |
| G5Giải năm | 3181 | 1970 | 5502 |
| G4Giải tư | 50174 97677 65046 53584 77737 71737 17537 | 10604 34960 02928 97866 70037 10462 97432 | 72325 60764 31766 79316 16542 71696 27148 |
| G3Giải ba | 98986 96193 | 90233 70891 | 81697 15572 |
| G2Giải nhì | 50294 | 76167 | 93675 |
| G1Giải nhất | 07521 | 91648 | 29240 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 577286 | 277711 | 955807 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 04 | 01,02,07(2) |
| 1 | 19 | 11,12 | 16,17 |
| 2 | 21 | 28 | 24,25 |
| 3 | 30,31,37(3) | 32(2),33,37 | - |
| 4 | 46 | 48 | 40,42,48 |
| 5 | - | 52 | - |
| 6 | - | 60,62,66,67 | 64,66 |
| 7 | 74,77 | 70 | 72,75 |
| 8 | 81,84,86(2) | 83 | 89 |
| 9 | 91,93,94 | 91,98 | 96,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 37 | 07 | 32 | 48 | 66 | 86 | 91 | 00 | 01 | 02 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 14 | 15 | 18 | 20 | 22 | 23 | 26 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 28/04/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 49 | 23 |
| G7Giải bảy | 722 | 887 |
| G6Giải sáu | 2462 9708 7180 | 8351 6380 1029 |
| G5Giải năm | 7315 | 7690 |
| G4Giải tư | 46836 98633 72765 18595 00826 20130 39693 | 61634 18518 63257 85498 76465 85582 77903 |
| G3Giải ba | 47102 71547 | 60371 44718 |
| G2Giải nhì | 89204 | 74914 |
| G1Giải nhất | 19642 | 95468 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 341415 | 996601 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 02,04,08 | 01,03 |
| 1 | 15(2) | 14,18(2) |
| 2 | 22,26 | 23,29 |
| 3 | 30,33,36 | 34 |
| 4 | 42,47,49 | - |
| 5 | - | 51,57 |
| 6 | 62,65 | 65,68 |
| 7 | - | 71 |
| 8 | 80 | 80,82,87 |
| 9 | 93,95 | 90,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 15 | 18 | 65 | 80 | 01 | 02 | 03 | 04 | 08 | 14 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 28/04/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội20EN-19EN-4EN-16EN-15EN-8EN-17EN-11EN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 75140 |
| G1Giải nhất | 16674 |
| G2Giải nhì | 26182 65386 |
| G3Giải ba | 20994 95654 42069 63708 90138 39178 |
| G4Giải tư | 9561 8879 5035 9376 |
| G5Giải năm | 9932 6654 9505 7577 4218 1174 |
| G6Giải sáu | 818 873 697 |
| G7Giải bảy | 19 73 22 31 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 05,08 |
| 1 | 18(2),19 |
| 2 | 22 |
| 3 | 31,32,35,38 |
| 4 | 40 |
| 5 | 54(2) |
| 6 | 61,69 |
| 7 | 73(2),74(2),76,77,78,79 |
| 8 | 82,86 |
| 9 | 94,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 18 | 54 | 73 | 74 | 05 | 08 | 19 | 22 | 31 | 32 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
