Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 11/05/2025 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 11/05/2025.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 11/05/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-B5 | Kiên GiangXSKG - 5K2 | Đà LạtXSDL - ĐL5K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 53 | 82 | 25 |
| G7Giải bảy | 844 | 415 | 852 |
| G6Giải sáu | 0013 5908 3418 | 8406 3578 7363 | 7798 1943 1563 |
| G5Giải năm | 7151 | 2000 | 7121 |
| G4Giải tư | 70863 37212 71596 92669 67955 92381 07637 | 79378 18500 26285 58608 60059 79498 74969 | 51075 93141 59841 60973 58520 66205 01721 |
| G3Giải ba | 91755 87019 | 33309 94197 | 88750 50125 |
| G2Giải nhì | 54442 | 73733 | 35510 |
| G1Giải nhất | 76967 | 29810 | 26133 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 575634 | 451203 | 751050 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 00(2),03,06,08,09 | 05 |
| 1 | 12,13,18,19 | 10,15 | 10 |
| 2 | - | - | 20,21(2),25(2) |
| 3 | 34,37 | 33 | 33 |
| 4 | 42,44 | - | 41(2),43 |
| 5 | 51,53,55(2) | 59 | 50(2),52 |
| 6 | 63,67,69 | 63,69 | 63 |
| 7 | - | 78(2) | 73,75 |
| 8 | 81 | 82,85 | - |
| 9 | 96 | 97,98 | 98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 63 | 00 | 08 | 10 | 21 | 25 | 33 | 41 | 50 | 55 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 14 | 16 | 17 | 22 | 23 | 24 | 26 | 27 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 11/05/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 84 | 15 | 41 |
| G7Giải bảy | 066 | 992 | 967 |
| G6Giải sáu | 8978 2615 5201 | 8815 7705 3482 | 7859 2997 2658 |
| G5Giải năm | 2157 | 8189 | 4474 |
| G4Giải tư | 40232 27630 22196 82373 03807 21999 93786 | 79898 57420 16646 70461 66151 86770 63626 | 97257 86648 14757 86418 70052 38951 45520 |
| G3Giải ba | 78230 83333 | 95614 02816 | 26420 38300 |
| G2Giải nhì | 44110 | 98638 | 55884 |
| G1Giải nhất | 97752 | 22306 | 00667 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 687159 | 765443 | 438959 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,07 | 05,06 | 00 |
| 1 | 10,15 | 14,15(2),16 | 18 |
| 2 | - | 20,26 | 20(2) |
| 3 | 30(2),32,33 | 38 | - |
| 4 | - | 43,46 | 41,48 |
| 5 | 52,57,59 | 51 | 51,52,57(2),58,59(2) |
| 6 | 66 | 61 | 67(2) |
| 7 | 73,78 | 70 | 74 |
| 8 | 84,86 | 82,89 | 84 |
| 9 | 96,99 | 92,98 | 97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 15 | 20 | 57 | 59 | 30 | 51 | 52 | 67 | 84 | 00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 17 | 19 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 11/05/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình12FX-5FX-8FX-15FX-10FX-1FX |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 00177 |
| G1Giải nhất | 52567 |
| G2Giải nhì | 68101 82803 |
| G3Giải ba | 92176 37092 90348 31490 38131 57488 |
| G4Giải tư | 4886 5239 5431 5609 |
| G5Giải năm | 4704 2634 1557 8994 4244 2473 |
| G6Giải sáu | 192 268 018 |
| G7Giải bảy | 32 76 38 45 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 01,03,04,09 |
| 1 | 18 |
| 2 | - |
| 3 | 31(2),32,34,38,39 |
| 4 | 44,45,48 |
| 5 | 57 |
| 6 | 67,68 |
| 7 | 73,76(2),77 |
| 8 | 86,88 |
| 9 | 90,92(2),94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 31 | 76 | 92 | 01 | 03 | 04 | 09 | 18 | 32 | 34 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
