Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 01/06/2025 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 01/06/2025.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 01/06/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-A6 | Kiên GiangXSKG - 6K1 | Đà LạtXSDL - ĐL6K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 33 | 68 | 28 |
| G7Giải bảy | 852 | 935 | 738 |
| G6Giải sáu | 5827 6084 8460 | 1255 5100 1806 | 7156 6478 6501 |
| G5Giải năm | 1445 | 1574 | 8764 |
| G4Giải tư | 12737 99020 02920 39538 19175 58300 74174 | 41609 52294 06976 24266 84155 14359 58571 | 30895 29811 78353 35825 23261 81846 63103 |
| G3Giải ba | 22969 63729 | 90859 92453 | 86824 75238 |
| G2Giải nhì | 30574 | 53955 | 39759 |
| G1Giải nhất | 12564 | 56201 | 93372 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 118779 | 688371 | 354263 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 00,01,06,09 | 01,03 |
| 1 | - | - | 11 |
| 2 | 20(2),27,29 | - | 24,25,28 |
| 3 | 33,37,38 | 35 | 38(2) |
| 4 | 45 | - | 46 |
| 5 | 52 | 53,55(3),59(2) | 53,56,59 |
| 6 | 60,64,69 | 66,68 | 61,63,64 |
| 7 | 74(2),75,79 | 71(2),74,76 | 72,78 |
| 8 | 84 | - | - |
| 9 | - | 94 | 95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 38 | 55 | 59 | 74 | 00 | 01 | 20 | 53 | 64 | 71 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 01/06/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 50 | 64 | 10 |
| G7Giải bảy | 206 | 784 | 341 |
| G6Giải sáu | 6306 4512 2910 | 9351 4796 1364 | 2310 0908 5185 |
| G5Giải năm | 2443 | 4029 | 3447 |
| G4Giải tư | 65044 49528 37205 65495 42435 80813 31573 | 27176 62815 29327 83887 77824 60726 65153 | 64767 68092 18892 30563 36553 54320 73900 |
| G3Giải ba | 57601 54713 | 75158 14420 | 18830 80823 |
| G2Giải nhì | 27429 | 60819 | 94245 |
| G1Giải nhất | 12768 | 56882 | 10103 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 737323 | 578817 | 372927 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,05,06(2) | - | 00,03,08 |
| 1 | 10,12,13(2) | 15,17,19 | 10(2) |
| 2 | 23,28,29 | 20,24,26,27,29 | 20,23,27 |
| 3 | 35 | - | 30 |
| 4 | 43,44 | - | 41,45,47 |
| 5 | 50 | 51,53,58 | 53 |
| 6 | 68 | 64(2) | 63,67 |
| 7 | 73 | 76 | - |
| 8 | - | 82,84,87 | 85 |
| 9 | 95 | 96 | 92(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 10 | 06 | 13 | 20 | 23 | 27 | 29 | 53 | 64 | 92 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 14 | 16 | 18 | 21 | 22 | 25 | 31 | 32 | 33 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 01/06/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình7GX-5GX-1GX-15GX-10GX-2GX |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 55139 |
| G1Giải nhất | 20690 |
| G2Giải nhì | 74769 38063 |
| G3Giải ba | 13360 56508 32540 11058 34922 51401 |
| G4Giải tư | 7950 5978 8821 0830 |
| G5Giải năm | 7190 2672 9858 3119 6093 0037 |
| G6Giải sáu | 842 981 511 |
| G7Giải bảy | 21 58 83 30 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 01,08 |
| 1 | 11,19 |
| 2 | 21(2),22 |
| 3 | 30(2),37,39 |
| 4 | 40,42 |
| 5 | 50,58(3) |
| 6 | 60,63,69 |
| 7 | 72,78 |
| 8 | 81,83 |
| 9 | 90(2),93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 58 | 21 | 30 | 90 | 01 | 08 | 11 | 19 | 22 | 37 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
