Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 05/06/2025 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 05/06/2025.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 05/06/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 6K1 | An GiangXSAG - AG-6K1 | Bình ThuậnXSBTH - 6K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 55 | 58 | 30 |
| G7Giải bảy | 594 | 557 | 879 |
| G6Giải sáu | 6154 0810 8766 | 5901 4085 2973 | 5197 4452 2420 |
| G5Giải năm | 1006 | 0389 | 7278 |
| G4Giải tư | 71549 30663 56304 48726 71702 87608 71426 | 15034 95719 69988 44038 79852 44192 92075 | 68116 04466 48580 69975 53621 39418 83517 |
| G3Giải ba | 38836 31171 | 13634 33546 | 42498 75737 |
| G2Giải nhì | 81388 | 21141 | 19748 |
| G1Giải nhất | 55338 | 64136 | 15612 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 055915 | 569897 | 919582 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,04,06,08 | 01 | - |
| 1 | 10,15 | 19 | 12,16,17,18 |
| 2 | 26(2) | - | 20,21 |
| 3 | 36,38 | 34(2),36,38 | 30,37 |
| 4 | 49 | 41,46 | 48 |
| 5 | 54,55 | 52,57,58 | 52 |
| 6 | 63,66 | - | 66 |
| 7 | 71 | 73,75 | 75,78,79 |
| 8 | 88 | 85,88,89 | 80,82 |
| 9 | 94 | 92,97 | 97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 26 | 34 | 36 | 38 | 52 | 66 | 75 | 88 | 97 | 01 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 22 | 23 | 24 | 25 | 27 | 28 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 05/06/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 98 | 42 | 76 |
| G7Giải bảy | 064 | 655 | 651 |
| G6Giải sáu | 6784 3119 0740 | 3434 8160 0970 | 2025 8479 2996 |
| G5Giải năm | 9844 | 3234 | 7425 |
| G4Giải tư | 17516 66188 90982 37285 91035 54774 34567 | 12208 55495 27320 05605 80488 49846 16689 | 38759 33919 76738 13409 80997 62003 33311 |
| G3Giải ba | 21774 16014 | 59340 38911 | 53438 80330 |
| G2Giải nhì | 72577 | 78049 | 56160 |
| G1Giải nhất | 29228 | 40729 | 00370 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 808331 | 267213 | 485219 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 05,08 | 03,09 |
| 1 | 14,16,19 | 11,13 | 11,19(2) |
| 2 | 28 | 20,29 | 25(2) |
| 3 | 31,35 | 34(2) | 30,38(2) |
| 4 | 40,44 | 40,42,46,49 | - |
| 5 | - | 55 | 51,59 |
| 6 | 64,67 | 60 | 60 |
| 7 | 74(2),77 | 70 | 70,76,79 |
| 8 | 82,84,85,88 | 88,89 | - |
| 9 | 98 | 95 | 96,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 19 | 11 | 25 | 34 | 38 | 40 | 60 | 70 | 74 | 88 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 15 | 17 | 18 | 21 | 22 | 23 | 24 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 05/06/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội10GS-8GS-12GS-3GS-5GS-15GS |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 81062 |
| G1Giải nhất | 00435 |
| G2Giải nhì | 97168 02728 |
| G3Giải ba | 09121 20539 00564 59713 59172 30057 |
| G4Giải tư | 4081 3673 6542 0664 |
| G5Giải năm | 6497 4350 3535 0541 1633 0906 |
| G6Giải sáu | 915 805 031 |
| G7Giải bảy | 95 30 87 86 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 05,06 |
| 1 | 13,15 |
| 2 | 21,28 |
| 3 | 30,31,33,35(2),39 |
| 4 | 41,42 |
| 5 | 50,57 |
| 6 | 62,64(2),68 |
| 7 | 72,73 |
| 8 | 81,86,87 |
| 9 | 95,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 35 | 64 | 05 | 06 | 13 | 15 | 21 | 28 | 30 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
