Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 11/06/2025 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 11/06/2025.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 11/06/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 6K2 | Cần ThơXSCT - K2T6 | Sóc TrăngXSST - K2T6 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 48 | 02 | 78 |
| G7Giải bảy | 237 | 587 | 054 |
| G6Giải sáu | 5720 3502 7212 | 3962 5837 0893 | 5780 7375 0400 |
| G5Giải năm | 9972 | 0256 | 6030 |
| G4Giải tư | 34573 12098 56765 74218 05137 68304 41917 | 61427 36767 29852 05216 51374 77842 93879 | 17482 10448 72444 80500 98410 49802 72266 |
| G3Giải ba | 24734 17260 | 60476 01853 | 38590 90290 |
| G2Giải nhì | 75564 | 62422 | 77398 |
| G1Giải nhất | 69104 | 17615 | 64472 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 990171 | 778660 | 277402 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,04(2) | 02 | 00(2),02(2) |
| 1 | 12,17,18 | 15,16 | 10 |
| 2 | 20 | 22,27 | - |
| 3 | 34,37(2) | 37 | 30 |
| 4 | 48 | 42 | 44,48 |
| 5 | - | 52,53,56 | 54 |
| 6 | 60,64,65 | 60,62,67 | 66 |
| 7 | 71,72,73 | 74,76,79 | 72,75,78 |
| 8 | - | 87 | 80,82 |
| 9 | 98 | 93 | 90(2),98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 37 | 00 | 04 | 48 | 60 | 72 | 90 | 98 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 19 | 21 | 23 | 24 | 25 | 26 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 11/06/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 77 | 83 |
| G7Giải bảy | 117 | 652 |
| G6Giải sáu | 0973 8356 5941 | 3966 6186 7556 |
| G5Giải năm | 2785 | 5740 |
| G4Giải tư | 50842 18545 50918 19464 18201 99730 12940 | 33432 50922 23224 06501 24408 60712 99935 |
| G3Giải ba | 64976 46374 | 43763 10518 |
| G2Giải nhì | 16125 | 13250 |
| G1Giải nhất | 75474 | 46696 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 735812 | 238159 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 01 | 01,08 |
| 1 | 12,17,18 | 12,18 |
| 2 | 25 | 22,24 |
| 3 | 30 | 32,35 |
| 4 | 40,41,42,45 | 40 |
| 5 | 56 | 50,52,56,59 |
| 6 | 64 | 63,66 |
| 7 | 73,74(2),76,77 | - |
| 8 | 85 | 83,86 |
| 9 | - | 96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 01 | 12 | 18 | 40 | 56 | 74 | 08 | 17 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 19 | 20 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 11/06/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh4GL-3GL-10GL-14GL-12GL-13GL |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 57457 |
| G1Giải nhất | 45535 |
| G2Giải nhì | 51484 31610 |
| G3Giải ba | 77982 66356 44083 52749 80543 82109 |
| G4Giải tư | 7998 9998 4853 6521 |
| G5Giải năm | 3806 2731 2047 2385 0132 2354 |
| G6Giải sáu | 265 284 051 |
| G7Giải bảy | 48 77 74 01 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 01,06,09 |
| 1 | 10 |
| 2 | 21 |
| 3 | 31,32,35 |
| 4 | 43,47,48,49 |
| 5 | 51,53,54,56,57 |
| 6 | 65 |
| 7 | 74,77 |
| 8 | 82,83,84(2),85 |
| 9 | 98(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 84 | 98 | 01 | 06 | 09 | 10 | 21 | 31 | 32 | 35 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
