Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 26/06/2025 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 26/06/2025.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 26/06/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 6K4 | An GiangXSAG - AG-6K4 | Bình ThuậnXSBTH - 6K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 77 | 18 | 69 |
| G7Giải bảy | 253 | 486 | 413 |
| G6Giải sáu | 8601 1678 3559 | 0410 1074 0064 | 7476 2724 5635 |
| G5Giải năm | 9067 | 3845 | 1884 |
| G4Giải tư | 00774 62200 99074 86954 51133 60179 60771 | 37234 97043 41691 15167 98924 50020 34417 | 99140 21630 13901 93861 38083 56623 24866 |
| G3Giải ba | 27853 37900 | 44177 87413 | 50994 37434 |
| G2Giải nhì | 63987 | 55950 | 52404 |
| G1Giải nhất | 81469 | 86744 | 67582 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 012311 | 994609 | 758798 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(2),01 | 09 | 01,04 |
| 1 | 11 | 10,13,17,18 | 13 |
| 2 | - | 20,24 | 23,24 |
| 3 | 33 | 34 | 30,34,35 |
| 4 | - | 43,44,45 | 40 |
| 5 | 53(2),54,59 | 50 | - |
| 6 | 67,69 | 64,67 | 61,66,69 |
| 7 | 71,74(2),77,78,79 | 74,77 | 76 |
| 8 | 87 | 86 | 82,83,84 |
| 9 | - | 91 | 94,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 74 | 00 | 01 | 13 | 24 | 34 | 53 | 67 | 69 | 77 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 14 | 15 | 16 | 19 | 21 | 22 | 25 | 26 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 26/06/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 87 | 73 | 35 |
| G7Giải bảy | 223 | 097 | 141 |
| G6Giải sáu | 7141 4027 5561 | 3482 6245 4923 | 3431 1712 5745 |
| G5Giải năm | 0102 | 8024 | 0818 |
| G4Giải tư | 99940 82510 47588 92444 49854 53930 71323 | 66928 15923 31838 14052 27748 37042 96486 | 32113 79198 23193 80157 84677 56311 21326 |
| G3Giải ba | 05861 33309 | 87168 39842 | 39900 18728 |
| G2Giải nhì | 52269 | 23776 | 91941 |
| G1Giải nhất | 65472 | 58167 | 57597 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 263492 | 636079 | 870202 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,09 | - | 00,02 |
| 1 | 10 | - | 11,12,13,18 |
| 2 | 23(2),27 | 23(2),24,28 | 26,28 |
| 3 | 30 | 38 | 31,35 |
| 4 | 40,41,44 | 42(2),45,48 | 41(2),45 |
| 5 | 54 | 52 | 57 |
| 6 | 61(2),69 | 67,68 | - |
| 7 | 72 | 73,76,79 | 77 |
| 8 | 87,88 | 82,86 | - |
| 9 | 92 | 97 | 93,97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 23 | 41 | 02 | 28 | 42 | 45 | 61 | 97 | 00 | 09 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 | 25 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 26/06/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội8HS-4HS-11HS-5HS-6HS-7HS |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 18703 |
| G1Giải nhất | 94526 |
| G2Giải nhì | 69259 74878 |
| G3Giải ba | 05401 90209 58895 71725 85361 56442 |
| G4Giải tư | 3115 2717 6551 9220 |
| G5Giải năm | 1739 9045 1314 6507 0925 7029 |
| G6Giải sáu | 181 060 543 |
| G7Giải bảy | 38 33 25 74 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 01,03,07,09 |
| 1 | 14,15,17 |
| 2 | 20,25(3),26,29 |
| 3 | 33,38,39 |
| 4 | 42,43,45 |
| 5 | 51,59 |
| 6 | 60,61 |
| 7 | 74,78 |
| 8 | 81 |
| 9 | 95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 25 | 01 | 03 | 07 | 09 | 14 | 15 | 17 | 20 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 16 | 18 | 19 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
