Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 29/06/2025 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 29/06/2025.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 29/06/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-E6 | Kiên GiangXSKG - 6K5 | Đà LạtXSDL - ĐL6K5 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 11 | 22 | 83 |
| G7Giải bảy | 851 | 583 | 760 |
| G6Giải sáu | 7875 7771 6463 | 8242 7104 4410 | 8332 5335 8700 |
| G5Giải năm | 6936 | 6713 | 2542 |
| G4Giải tư | 04423 71170 52170 84746 42946 64625 39447 | 36605 97935 88175 93617 12982 56755 94801 | 69746 79791 09922 60123 24482 28800 21664 |
| G3Giải ba | 05793 38388 | 21131 63141 | 64366 66782 |
| G2Giải nhì | 24469 | 03377 | 31726 |
| G1Giải nhất | 53763 | 85039 | 30647 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 481072 | 583417 | 890962 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 01,04,05 | 00(2) |
| 1 | 11 | 10,13,17(2) | - |
| 2 | 23,25 | 22 | 22,23,26 |
| 3 | 36 | 31,35,39 | 32,35 |
| 4 | 46(2),47 | 41,42 | 42,46,47 |
| 5 | 51 | 55 | - |
| 6 | 63(2),69 | - | 60,62,64,66 |
| 7 | 70(2),71,72,75 | 75,77 | - |
| 8 | 88 | 82,83 | 82(2),83 |
| 9 | 93 | - | 91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 46 | 82 | 00 | 17 | 22 | 23 | 35 | 42 | 47 | 63 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 24 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 29/06/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 42 | 52 | 43 |
| G7Giải bảy | 639 | 894 | 545 |
| G6Giải sáu | 5456 4844 8432 | 6069 4234 9299 | 6990 1297 1301 |
| G5Giải năm | 1541 | 6237 | 2845 |
| G4Giải tư | 10448 88047 16936 72171 62151 67443 67792 | 92456 15356 24807 92909 91559 58094 62500 | 84255 93519 67900 70419 82437 58357 66224 |
| G3Giải ba | 75287 22600 | 90521 28938 | 07856 61379 |
| G2Giải nhì | 43191 | 78837 | 90139 |
| G1Giải nhất | 73125 | 51019 | 19898 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 594188 | 967656 | 699541 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 00,07,09 | 00,01 |
| 1 | - | 19 | 19(2) |
| 2 | 25 | 21 | 24 |
| 3 | 32,36,39 | 34,37(2),38 | 37,39 |
| 4 | 41,42,43,44,47,48 | - | 41,43,45(2) |
| 5 | 51,56 | 52,56(3),59 | 55,56,57 |
| 6 | - | 69 | - |
| 7 | 71 | - | 79 |
| 8 | 87,88 | - | - |
| 9 | 91,92 | 94(2),99 | 90,97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 56 | 00 | 19 | 37 | 39 | 41 | 43 | 45 | 94 | 01 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 5 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 29/06/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình6HP-4HP-1HP-3HP-10HP-9HP |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 53368 |
| G1Giải nhất | 89571 |
| G2Giải nhì | 70992 02153 |
| G3Giải ba | 65816 60941 46294 03999 71908 18274 |
| G4Giải tư | 8932 5184 3345 7092 |
| G5Giải năm | 8439 4738 0311 3461 3013 2827 |
| G6Giải sáu | 867 096 626 |
| G7Giải bảy | 83 36 43 19 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 11,13,16,19 |
| 2 | 26,27 |
| 3 | 32,36,38,39 |
| 4 | 41,43,45 |
| 5 | 53 |
| 6 | 61,67,68 |
| 7 | 71,74 |
| 8 | 83,84 |
| 9 | 92(2),94,96,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 92 | 08 | 11 | 13 | 16 | 19 | 26 | 27 | 32 | 36 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 15 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
