Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 10/08/2025 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 10/08/2025.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 10/08/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-B8 | Kiên GiangXSKG - 8K2 | Đà LạtXSDL - ĐL8K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 10 | 63 | 65 |
| G7Giải bảy | 429 | 237 | 856 |
| G6Giải sáu | 7039 6414 4414 | 5124 1084 3394 | 0272 7312 1861 |
| G5Giải năm | 2811 | 7413 | 9646 |
| G4Giải tư | 97960 83456 40371 42726 74515 58327 36404 | 94337 92873 60455 18036 88123 96951 01474 | 89430 38038 98141 19606 70645 86141 45687 |
| G3Giải ba | 49642 00805 | 13957 79262 | 47748 01998 |
| G2Giải nhì | 99762 | 95116 | 32273 |
| G1Giải nhất | 42679 | 98217 | 73692 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 617433 | 139750 | 681437 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 04,05 | - | 06 |
| 1 | 10,11,14(2),15 | 13,16,17 | 12 |
| 2 | 26,27,29 | 23,24 | - |
| 3 | 33,39 | 36,37(2) | 30,37,38 |
| 4 | 42 | - | 41(2),45,46,48 |
| 5 | 56 | 50,51,55,57 | 56 |
| 6 | 60,62 | 62,63 | 61,65 |
| 7 | 71,79 | 73,74 | 72,73 |
| 8 | - | 84 | 87 |
| 9 | - | 94 | 92,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 37 | 14 | 41 | 56 | 62 | 73 | 04 | 05 | 06 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 25 | 28 | 31 | 32 | 34 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 10/08/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 82 | 75 | 02 |
| G7Giải bảy | 862 | 530 | 544 |
| G6Giải sáu | 4040 9415 2101 | 3616 0025 1756 | 2923 8729 0965 |
| G5Giải năm | 5642 | 8740 | 3505 |
| G4Giải tư | 17475 33263 45216 54752 13246 46948 53683 | 32850 50219 74768 33185 10076 37473 60029 | 75358 43808 79969 28559 56582 09190 92920 |
| G3Giải ba | 73187 22651 | 26490 90110 | 44149 28665 |
| G2Giải nhì | 27388 | 23924 | 72991 |
| G1Giải nhất | 90413 | 55302 | 04399 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 152981 | 601376 | 987034 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 02 | 02,05,08 |
| 1 | 13,15,16 | 10,16,19 | - |
| 2 | - | 24,25,29 | 20,23,29 |
| 3 | - | 30 | 34 |
| 4 | 40,42,46,48 | 40 | 44,49 |
| 5 | 51,52 | 50,56 | 58,59 |
| 6 | 62,63 | 68 | 65(2),69 |
| 7 | 75 | 73,75,76(2) | - |
| 8 | 81,82,83,87,88 | 85 | 82 |
| 9 | - | 90 | 90,91,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 16 | 29 | 40 | 65 | 75 | 76 | 82 | 90 | 01 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 17 | 18 | 21 | 22 | 26 | 27 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 10/08/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình14LP-13LP-4LP-5LP-8LP-15LP |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 61135 |
| G1Giải nhất | 86799 |
| G2Giải nhì | 28883 65505 |
| G3Giải ba | 64457 55378 36651 67326 17783 21344 |
| G4Giải tư | 5417 5538 0422 5272 |
| G5Giải năm | 0989 8930 7461 0986 0745 9015 |
| G6Giải sáu | 801 847 415 |
| G7Giải bảy | 46 30 02 84 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 01,02,05 |
| 1 | 15(2),17 |
| 2 | 22,26 |
| 3 | 30(2),35,38 |
| 4 | 44,45,46,47 |
| 5 | 51,57 |
| 6 | 61 |
| 7 | 72,78 |
| 8 | 83(2),84,86,89 |
| 9 | 99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 15 | 30 | 83 | 01 | 02 | 05 | 17 | 22 | 26 | 35 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
