Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 18/08/2025 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 18/08/2025.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 18/08/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 8D2 | Đồng ThápXSDT - T33 | Cà MauXSCM - 25-T08K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 06 | 22 | 32 |
| G7Giải bảy | 498 | 190 | 233 |
| G6Giải sáu | 5913 1642 4571 | 9539 7853 5393 | 1323 2367 9326 |
| G5Giải năm | 6238 | 5713 | 7114 |
| G4Giải tư | 72453 41282 36199 54266 22387 91059 68670 | 04536 37657 05484 85255 90500 04099 78392 | 15312 37892 62061 23739 52727 64592 61001 |
| G3Giải ba | 82623 20593 | 27725 11976 | 82375 38066 |
| G2Giải nhì | 69628 | 92602 | 83724 |
| G1Giải nhất | 65820 | 10804 | 89739 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 544764 | 756396 | 950403 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 00,02,04 | 01,03 |
| 1 | 13 | 13 | 12,14 |
| 2 | 20,23,28 | 22,25 | 23,24,26,27 |
| 3 | 38 | 36,39 | 32,33,39(2) |
| 4 | 42 | - | - |
| 5 | 53,59 | 53,55,57 | - |
| 6 | 64,66 | - | 61,66,67 |
| 7 | 70,71 | 76 | 75 |
| 8 | 82,87 | 84 | - |
| 9 | 93,98,99 | 90,92,93,96,99 | 92(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 39 | 92 | 13 | 23 | 53 | 66 | 93 | 99 | 00 | 01 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 | 29 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 18/08/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 55 | 60 |
| G7Giải bảy | 320 | 432 |
| G6Giải sáu | 9528 3134 9987 | 9699 5609 5009 |
| G5Giải năm | 6135 | 9988 |
| G4Giải tư | 97482 72525 24852 95811 13817 29750 81000 | 27735 03477 00516 65064 08203 75946 04995 |
| G3Giải ba | 65366 14376 | 74420 92593 |
| G2Giải nhì | 18574 | 87784 |
| G1Giải nhất | 54473 | 84642 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 356594 | 759442 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 00 | 03,09(2) |
| 1 | 11,17 | 16 |
| 2 | 20,25,28 | 20 |
| 3 | 34,35 | 32,35 |
| 4 | - | 42(2),46 |
| 5 | 50,52,55 | - |
| 6 | 66 | 60,64 |
| 7 | 73,74,76 | 77 |
| 8 | 82,87 | 84,88 |
| 9 | 94 | 93,95,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 09 | 20 | 35 | 42 | 00 | 03 | 11 | 16 | 17 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 18 | 19 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 18/08/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội7LD-9LD-3LD-15LD-8LD-1LD |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 66945 |
| G1Giải nhất | 06825 |
| G2Giải nhì | 73129 97637 |
| G3Giải ba | 14543 31195 94954 41783 87361 46231 |
| G4Giải tư | 6832 7527 8762 5685 |
| G5Giải năm | 2777 9919 2163 6462 5582 2821 |
| G6Giải sáu | 812 133 101 |
| G7Giải bảy | 14 31 61 09 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 01,09 |
| 1 | 12,14,19 |
| 2 | 21,25,27,29 |
| 3 | 31(2),32,33,37 |
| 4 | 43,45 |
| 5 | 54 |
| 6 | 61(2),62(2),63 |
| 7 | 77 |
| 8 | 82,83,85 |
| 9 | 95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 31 | 61 | 62 | 01 | 09 | 12 | 14 | 19 | 21 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
