Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 01/09/2025 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 01/09/2025.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 01/09/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 9A2 | Đồng ThápXSDT - T35 | Cà MauXSCM - 25-T09K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 40 | 13 | 05 |
| G7Giải bảy | 091 | 571 | 227 |
| G6Giải sáu | 4085 7111 0038 | 1881 9539 2487 | 1679 3281 8339 |
| G5Giải năm | 0230 | 4668 | 9264 |
| G4Giải tư | 61592 26673 12280 48432 04047 47915 70630 | 18901 80193 51230 97860 59000 55492 42288 | 23748 87692 67366 70808 64005 08959 84882 |
| G3Giải ba | 31234 98923 | 93316 68785 | 09473 26963 |
| G2Giải nhì | 37878 | 56756 | 07889 |
| G1Giải nhất | 95073 | 54354 | 67469 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 369772 | 971442 | 707223 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 00,01 | 05(2),08 |
| 1 | 11,15 | 13,16 | - |
| 2 | 23 | - | 23,27 |
| 3 | 30(2),32,34,38 | 30,39 | 39 |
| 4 | 40,47 | 42 | 48 |
| 5 | - | 54,56 | 59 |
| 6 | - | 60,68 | 63,64,66,69 |
| 7 | 72,73(2),78 | 71 | 73,79 |
| 8 | 80,85 | 81,85,87,88 | 81,82,89 |
| 9 | 91,92 | 92,93 | 92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 30 | 73 | 92 | 05 | 23 | 39 | 81 | 85 | 00 | 01 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 01/09/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 75 | 70 |
| G7Giải bảy | 282 | 168 |
| G6Giải sáu | 7566 2459 4939 | 9701 7089 5231 |
| G5Giải năm | 4521 | 8943 |
| G4Giải tư | 01395 50786 66732 66715 64934 03066 79357 | 69151 33582 79829 41175 38588 31641 24060 |
| G3Giải ba | 97335 45277 | 87200 96857 |
| G2Giải nhì | 83921 | 06407 |
| G1Giải nhất | 40641 | 03057 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 728153 | 761937 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | - | 00,01,07 |
| 1 | 15 | - |
| 2 | 21(2) | 29 |
| 3 | 32,34,35,39 | 31,37 |
| 4 | 41 | 41,43 |
| 5 | 53,57,59 | 51,57(2) |
| 6 | 66(2) | 60,68 |
| 7 | 75,77 | 70,75 |
| 8 | 82,86 | 82,88,89 |
| 9 | 95 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 57 | 21 | 41 | 66 | 75 | 82 | 00 | 01 | 07 | 15 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 01/09/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội2MN-14MN-12MN-5MN-15MN-13MN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 27335 |
| G1Giải nhất | 97045 |
| G2Giải nhì | 25178 16445 |
| G3Giải ba | 59419 68679 50325 85570 47169 56328 |
| G4Giải tư | 9936 7933 6301 0151 |
| G5Giải năm | 4602 8594 4032 2107 3996 4524 |
| G6Giải sáu | 846 167 326 |
| G7Giải bảy | 29 05 99 02 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 01,02(2),05,07 |
| 1 | 19 |
| 2 | 24,25,26,28,29 |
| 3 | 32,33,35,36 |
| 4 | 45(2),46 |
| 5 | 51 |
| 6 | 67,69 |
| 7 | 70,78,79 |
| 8 | - |
| 9 | 94,96,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 45 | 01 | 05 | 07 | 19 | 24 | 25 | 26 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
